Bỏ qua đến nội dung chính

Skin Gut Knife giá rẻ

So sánh giá Gut Knife trên các sàn giao dịch CS2. Giá là giá tham khảo từ các nguồn hiện có. Hãy kiểm tra giá cuối cùng và phí trên chợ giao dịch.

So sánh giá Gut Knife trên các sàn giao dịch CS2. Giá là giá tham khảo từ các nguồn hiện có. Hãy kiểm tra giá cuối cùng và phí trên chợ giao dịch.

★ Gut Knife | Rừng Phương Bắc (★ Gut Knife | Boreal Forest)

★ Gut Knife | Rừng Phương Bắc

FT - Qua thực chiến

989.268 ₫1.243.259 ₫
★ Gut Knife | Lưới Safari (★ Gut Knife | Safari Mesh)

★ Gut Knife | Lưới Safari

FT - Qua thực chiến

1.041.362 ₫1.287.578 ₫
★ Gut Knife | Cháy Xém (★ Gut Knife | Scorched)

★ Gut Knife | Cháy Xém

FT - Qua thực chiến

1.046.027 ₫1.220.711 ₫
★ Gut Knife | Rừng DDPAT (★ Gut Knife | Forest DDPAT)

★ Gut Knife | Rừng DDPAT

FT - Qua thực chiến

1.082.312 ₫1.155.140 ₫
★ Gut Knife | Nước Trong (★ Gut Knife | Bright Water)

★ Gut Knife | Nước Trong

FT - Qua thực chiến

1.140.367 ₫1.417.683 ₫
★ Gut Knife | Đêm (★ Gut Knife | Night)

★ Gut Knife | Đêm

FT - Qua thực chiến

1.142.181 ₫1.366.885 ₫
★ Gut Knife | Ngụy Trang Đô Thị (★ Gut Knife | Urban Masked)

★ Gut Knife | Ngụy Trang Đô Thị

FT - Qua thực chiến

1.160.842 ₫1.410.945 ₫
★ Gut Knife | Tia Cực Tím (★ Gut Knife | Ultraviolet)

★ Gut Knife | Tia Cực Tím

FT - Qua thực chiến

1.163.174 ₫1.419.238 ₫
★ Gut Knife | Sơn Phủ Đen (★ Gut Knife | Black Laminate)

★ Gut Knife | Sơn Phủ Đen

FT - Qua thực chiến

1.175.614 ₫1.543.383 ₫
★ Gut Knife | Vẽ Tay (★ Gut Knife | Freehand)

★ Gut Knife | Vẽ Tay

FT - Qua thực chiến

1.215.786 ₫1.492.066 ₫
★ Gut Knife | Nhuốm Màu (★ Gut Knife | Stained)

★ Gut Knife | Nhuốm Màu

FT - Qua thực chiến

1.275.656 ₫1.499.064 ₫
★ Gut Knife | Thép Damascus (★ Gut Knife | Damascus Steel)

★ Gut Knife | Thép Damascus

FT - Qua thực chiến

1.288.614 ₫1.635.908 ₫
★ Gut Knife

★ Gut Knife

Gut Knife

1.307.016 ₫1.592.626 ₫
★ Gut Knife | Lớp Gỉ Sét (★ Gut Knife | Rust Coat)

★ Gut Knife | Lớp Gỉ Sét

WW - Khá mòn

1.483.254 ₫1.881.605 ₫
★ Gut Knife | Thép Xanh (★ Gut Knife | Blue Steel)

★ Gut Knife | Thép Xanh

FT - Qua thực chiến

1.546.234 ₫1.928.775 ₫
★ Gut Knife | Mạng Nhện Đỏ Thẫm (★ Gut Knife | Crimson Web)

★ Gut Knife | Mạng Nhện Đỏ Thẫm

FT - Qua thực chiến

1.648.348 ₫1.942.770 ₫
★ Gut Knife | Truyền Thuyết (★ Gut Knife | Lore)

★ Gut Knife | Truyền Thuyết

FT - Qua thực chiến

1.665.713 ₫1.985.275 ₫
★ Gut Knife | Autotronic

★ Gut Knife | Autotronic

FT - Qua thực chiến

2.083.502 ₫2.341.639 ₫
★ Gut Knife | Tôi Cứng (★ Gut Knife | Case Hardened)

★ Gut Knife | Tôi Cứng

FT - Qua thực chiến

2.255.853 ₫2.663.275 ₫
★ Gut Knife | Tàn Sát (★ Gut Knife | Slaughter)

★ Gut Knife | Tàn Sát

FT - Qua thực chiến

2.466.302 ₫4.888.545 ₫
★ Gut Knife | Răng Hổ (★ Gut Knife | Tiger Tooth)

★ Gut Knife | Răng Hổ

MW - Trầy ít

2.622.325 ₫3.433.022 ₫
★ Gut Knife | Fade

★ Gut Knife | Fade

MW - Trầy ít

3.937.375 ₫5.019.946 ₫
★ Gut Knife | Marble Fade

★ Gut Knife | Marble Fade

MW - Trầy ít

3.953.185 ₫6.954.164 ₫
★ Gut Knife | Doppler

★ Gut Knife | Doppler

Phase 1

—
★ Gut Knife | Doppler

★ Gut Knife | Doppler

Ruby

—
★ Gut Knife | Doppler

★ Gut Knife | Doppler

Phase 4

—
★ Gut Knife | Doppler

★ Gut Knife | Doppler

Sapphire

—
★ Gut Knife | Doppler

★ Gut Knife | Doppler

Phase 3

—
★ Gut Knife | Doppler

★ Gut Knife | Doppler

Black Pearl

—
★ Gut Knife | Doppler

★ Gut Knife | Doppler

Phase 2

—
★ Gut Knife | Gamma Doppler

★ Gut Knife | Gamma Doppler

Emerald

—
★ Gut Knife | Gamma Doppler

★ Gut Knife | Gamma Doppler

Phase 3

—
★ Gut Knife | Gamma Doppler

★ Gut Knife | Gamma Doppler

Phase 2

—
★ Gut Knife | Gamma Doppler

★ Gut Knife | Gamma Doppler

Phase 1

—
★ Gut Knife | Gamma Doppler

★ Gut Knife | Gamma Doppler

Phase 4

—