Bỏ qua đến nội dung chính

Dao

Duyệt mọi danh mục vũ khí Counter-Strike 2 và tìm giá skin tốt nhất.

Dao: 576 · Khoảng giá: 853.720 ₫ (★ Navaja Knife | Rừng Phương Bắc) – 52.606.932 ₫ (★ Butterfly Knife | Fade). Giá là giá tham khảo từ các nguồn hiện có. Hãy kiểm tra giá cuối cùng và phí trên chợ giao dịch.

Đang hiển thị 576 kết quả

Xem tất cả skin Dao
★ Nomad Knife

★ Nomad Knife

Nomad Knife

233 tin đăng

2.762.538 ₫3.363.304 ₫
★ Kukri Knife

★ Kukri Knife

Kukri Knife

217 tin đăng

1.868.646 ₫2.375.850 ₫
★ Skeleton Knife

★ Skeleton Knife

Skeleton Knife

195 tin đăng

4.875.586 ₫6.086.707 ₫
★ Shadow Daggers | Autotronic

★ Shadow Daggers | Autotronic

FT - Qua thực chiến

160 tin đăng

1.057.431 ₫1.287.578 ₫
★ Survival Knife

★ Survival Knife

Survival Knife

145 tin đăng

1.089.309 ₫1.303.128 ₫
★ Huntsman Knife | Autotronic

★ Huntsman Knife | Autotronic

FT - Qua thực chiến

144 tin đăng

2.099.571 ₫2.622.584 ₫
★ Butterfly Knife | Autotronic

★ Butterfly Knife | Autotronic

FT - Qua thực chiến

137 tin đăng

17.343.682 ₫21.940.397 ₫
★ Kukri Knife | Ngụy Trang Đô Thị (★ Kukri Knife | Urban Masked)

★ Kukri Knife | Ngụy Trang Đô Thị

FT - Qua thực chiến

136 tin đăng

974.754 ₫1.463.557 ₫
★ Talon Knife

★ Talon Knife

Talon Knife

132 tin đăng

6.544.668 ₫8.213.232 ₫
★ Butterfly Knife | Sơn Phủ Đen (★ Butterfly Knife | Black Laminate)

★ Butterfly Knife | Sơn Phủ Đen

FT - Qua thực chiến

131 tin đăng

13.372.355 ₫16.237.527 ₫
★ Kukri Knife | Rừng Phương Bắc (★ Kukri Knife | Boreal Forest)

★ Kukri Knife | Rừng Phương Bắc

FT - Qua thực chiến

130 tin đăng

905.296 ₫1.135.442 ₫
★ Ursus Knife

★ Ursus Knife

Ursus Knife

127 tin đăng

1.558.933 ₫1.994.346 ₫
★ Butterfly Knife

★ Butterfly Knife

Butterfly Knife

124 tin đăng

26.009.174 ₫34.247.287 ₫
★ Kukri Knife | Cháy Xém (★ Kukri Knife | Scorched)

★ Kukri Knife | Cháy Xém

FT - Qua thực chiến

122 tin đăng

970.867 ₫1.157.213 ₫
★ Kukri Knife | Rừng DDPAT (★ Kukri Knife | Forest DDPAT)

★ Kukri Knife | Rừng DDPAT

FT - Qua thực chiến

120 tin đăng

920.328 ₫1.215.527 ₫
★ Shadow Daggers | Vẽ Tay (★ Shadow Daggers | Freehand)

★ Shadow Daggers | Vẽ Tay

FT - Qua thực chiến

117 tin đăng

991.860 ₫1.170.690 ₫
★ Kukri Knife | Lưới Safari (★ Kukri Knife | Safari Mesh)

★ Kukri Knife | Lưới Safari

FT - Qua thực chiến

115 tin đăng

871.344 ₫1.093.975 ₫
★ Skeleton Knife | Rừng Phương Bắc (★ Skeleton Knife | Boreal Forest)

★ Skeleton Knife | Rừng Phương Bắc

FT - Qua thực chiến

113 tin đăng

2.723.403 ₫3.031.561 ₫
★ Skeleton Knife | Cháy Xém (★ Skeleton Knife | Scorched)

★ Skeleton Knife | Cháy Xém

FT - Qua thực chiến

110 tin đăng

3.070.956 ₫3.422.137 ₫
★ Paracord Knife

★ Paracord Knife

Paracord Knife

109 tin đăng

1.118.855 ₫1.323.085 ₫
★ Butterfly Knife | Nước Trong (★ Butterfly Knife | Bright Water)

★ Butterfly Knife | Nước Trong

FT - Qua thực chiến

108 tin đăng

11.216.544 ₫14.051.651 ₫
★ Butterfly Knife | Vẽ Tay (★ Butterfly Knife | Freehand)

★ Butterfly Knife | Vẽ Tay

FT - Qua thực chiến

106 tin đăng

12.627.488 ₫15.190.722 ₫
★ Shadow Daggers | Thép Damascus (★ Shadow Daggers | Damascus Steel)

★ Shadow Daggers | Thép Damascus

FT - Qua thực chiến

104 tin đăng

1.068.316 ₫1.199.718 ₫
★ Huntsman Knife | Truyền Thuyết (★ Huntsman Knife | Lore)

★ Huntsman Knife | Truyền Thuyết

FT - Qua thực chiến

101 tin đăng

1.945.880 ₫2.289.027 ₫
★ Butterfly Knife | Truyền Thuyết (★ Butterfly Knife | Lore)

★ Butterfly Knife | Truyền Thuyết

FT - Qua thực chiến

100 tin đăng

13.611.573 ₫17.059.368 ₫
★ Flip Knife | Rừng DDPAT (★ Flip Knife | Forest DDPAT)

★ Flip Knife | Rừng DDPAT

FT - Qua thực chiến

99 tin đăng

2.518.137 ₫3.023.268 ₫
★ Kukri Knife | Mạng Nhện Đỏ Thẫm (★ Kukri Knife | Crimson Web)

★ Kukri Knife | Mạng Nhện Đỏ Thẫm

FT - Qua thực chiến

98 tin đăng

1.788.043 ₫2.141.557 ₫
★ Kukri Knife | Tôi Cứng (★ Kukri Knife | Case Hardened)

★ Kukri Knife | Tôi Cứng

FT - Qua thực chiến

97 tin đăng

2.064.064 ₫2.516.841 ₫
★ Skeleton Knife | Lưới Safari (★ Skeleton Knife | Safari Mesh)

★ Skeleton Knife | Lưới Safari

FT - Qua thực chiến

96 tin đăng

2.723.403 ₫3.065.772 ₫
★ M9 Bayonet | Truyền Thuyết (★ M9 Bayonet | Lore)

★ M9 Bayonet | Truyền Thuyết

FT - Qua thực chiến

94 tin đăng

10.319.023 ₫12.426.887 ₫
★ Stiletto Knife | Lưới Safari (★ Stiletto Knife | Safari Mesh)

★ Stiletto Knife | Lưới Safari

FT - Qua thực chiến

94 tin đăng

2.892.385 ₫3.616.518 ₫
★ Shadow Daggers | Sơn Phủ Đen (★ Shadow Daggers | Black Laminate)

★ Shadow Daggers | Sơn Phủ Đen

FT - Qua thực chiến

91 tin đăng

864.087 ₫1.025.034 ₫
★ Skeleton Knife | Mạng Nhện Đỏ Thẫm (★ Skeleton Knife | Crimson Web)

★ Skeleton Knife | Mạng Nhện Đỏ Thẫm

FT - Qua thực chiến

91 tin đăng

6.134.396 ₫7.562.705 ₫
★ Flip Knife | Nước Trong (★ Flip Knife | Bright Water)

★ Flip Knife | Nước Trong

FT - Qua thực chiến

90 tin đăng

3.016.529 ₫3.357.084 ₫
★ Flip Knife | Cháy Xém (★ Flip Knife | Scorched)

★ Flip Knife | Cháy Xém

FT - Qua thực chiến

90 tin đăng

2.746.729 ₫3.258.598 ₫
★ Gut Knife | Thép Xanh (★ Gut Knife | Blue Steel)

★ Gut Knife | Thép Xanh

FT - Qua thực chiến

89 tin đăng

1.545.197 ₫1.928.775 ₫
★ Bowie Knife | Autotronic

★ Bowie Knife | Autotronic

FT - Qua thực chiến

88 tin đăng

1.577.594 ₫1.977.500 ₫
★ Navaja Knife | Tôi Cứng (★ Navaja Knife | Case Hardened)

★ Navaja Knife | Tôi Cứng

FT - Qua thực chiến

88 tin đăng

1.622.431 ₫1.872.275 ₫
★ Bowie Knife | Nước Trong (★ Bowie Knife | Bright Water)

★ Bowie Knife | Nước Trong

FT - Qua thực chiến

87 tin đăng

1.072.463 ₫1.393.839 ₫
★ Stiletto Knife

★ Stiletto Knife

Stiletto Knife

87 tin đăng

4.056.855 ₫4.982.366 ₫
★ Butterfly Knife | Đêm (★ Butterfly Knife | Night)

★ Butterfly Knife | Đêm

FT - Qua thực chiến

85 tin đăng

11.238.833 ₫13.821.245 ₫
★ Skeleton Knife | Rừng DDPAT (★ Skeleton Knife | Forest DDPAT)

★ Skeleton Knife | Rừng DDPAT

FT - Qua thực chiến

85 tin đăng

2.715.628 ₫3.090.912 ₫
★ Shadow Daggers | Nước Trong (★ Shadow Daggers | Bright Water)

★ Shadow Daggers | Nước Trong

FT - Qua thực chiến

84 tin đăng

856.312 ₫1.003.004 ₫
★ Gut Knife | Rừng DDPAT (★ Gut Knife | Forest DDPAT)

★ Gut Knife | Rừng DDPAT

FT - Qua thực chiến

83 tin đăng

1.079.202 ₫1.145.809 ₫
★ M9 Bayonet | Autotronic

★ M9 Bayonet | Autotronic

FT - Qua thực chiến

83 tin đăng

14.870.382 ₫17.137.898 ₫
★ Butterfly Knife | Rừng DDPAT (★ Butterfly Knife | Forest DDPAT)

★ Butterfly Knife | Rừng DDPAT

FT - Qua thực chiến

79 tin đăng

9.544.870 ₫11.490.750 ₫
★ Huntsman Knife | Vẽ Tay (★ Huntsman Knife | Freehand)

★ Huntsman Knife | Vẽ Tay

FT - Qua thực chiến

79 tin đăng

1.365.071 ₫1.749.685 ₫
★ Shadow Daggers | Rừng Phương Bắc (★ Shadow Daggers | Boreal Forest)

★ Shadow Daggers | Rừng Phương Bắc

FT - Qua thực chiến

79 tin đăng

930.954 ₫1.129.481 ₫
★ Shadow Daggers | Ngụy Trang Đô Thị (★ Shadow Daggers | Urban Masked)

★ Shadow Daggers | Ngụy Trang Đô Thị

FT - Qua thực chiến

79 tin đăng

1.055.358 ₫1.225.376 ₫
★ Butterfly Knife | Cháy Xém (★ Butterfly Knife | Scorched)

★ Butterfly Knife | Cháy Xém

FT - Qua thực chiến

78 tin đăng

10.698.454 ₫12.009.358 ₫
★ Falchion Knife | Autotronic

★ Falchion Knife | Autotronic

FT - Qua thực chiến

77 tin đăng

2.077.023 ₫2.458.786 ₫
★ Falchion Knife | Truyền Thuyết (★ Falchion Knife | Lore)

★ Falchion Knife | Truyền Thuyết

FT - Qua thực chiến

77 tin đăng

1.951.323 ₫2.429.500 ₫
★ Navaja Knife | Rừng DDPAT (★ Navaja Knife | Forest DDPAT)

★ Navaja Knife | Rừng DDPAT

FT - Qua thực chiến

77 tin đăng

859.681 ₫1.033.846 ₫
★ Paracord Knife | Sọc Đêm (★ Paracord Knife | Night Stripe)

★ Paracord Knife | Sọc Đêm

FT - Qua thực chiến

77 tin đăng

1.078.424 ₫1.375.438 ₫
★ Bowie Knife | Ngụy Trang Đô Thị (★ Bowie Knife | Urban Masked)

★ Bowie Knife | Ngụy Trang Đô Thị

FT - Qua thực chiến

76 tin đăng

1.321.789 ₫1.561.007 ₫
★ Flip Knife | Thép Damascus (★ Flip Knife | Damascus Steel)

★ Flip Knife | Thép Damascus

FT - Qua thực chiến

75 tin đăng

3.109.573 ₫3.465.160 ₫
★ Flip Knife | Vẽ Tay (★ Flip Knife | Freehand)

★ Flip Knife | Vẽ Tay

FT - Qua thực chiến

75 tin đăng

3.121.236 ₫3.512.070 ₫
★ Kukri Knife | Thép Xanh (★ Kukri Knife | Blue Steel)

★ Kukri Knife | Thép Xanh

FT - Qua thực chiến

75 tin đăng

1.523.167 ₫2.152.961 ₫
★ Shadow Daggers | Thép Xanh (★ Shadow Daggers | Blue Steel)

★ Shadow Daggers | Thép Xanh

FT - Qua thực chiến

75 tin đăng

1.301.055 ₫1.612.323 ₫
★ Huntsman Knife | Sơn Phủ Đen (★ Huntsman Knife | Black Laminate)

★ Huntsman Knife | Sơn Phủ Đen

FT - Qua thực chiến

74 tin đăng

1.320.234 ₫1.577.075 ₫
★ Kukri Knife | Sọc Đêm (★ Kukri Knife | Night Stripe)

★ Kukri Knife | Sọc Đêm

FT - Qua thực chiến

74 tin đăng

1.069.612 ₫2.254.816 ₫
★ Navaja Knife | Rừng Phương Bắc (★ Navaja Knife | Boreal Forest)

★ Navaja Knife | Rừng Phương Bắc

FT - Qua thực chiến

74 tin đăng

853.720 ₫1.047.582 ₫
★ Navaja Knife | Thép Damascus (★ Navaja Knife | Damascus Steel)

★ Navaja Knife | Thép Damascus

FT - Qua thực chiến

74 tin đăng

969.571 ₫1.106.415 ₫
★ Paracord Knife | Cháy Xém (★ Paracord Knife | Scorched)

★ Paracord Knife | Cháy Xém

FT - Qua thực chiến

74 tin đăng

1.023.738 ₫1.134.665 ₫
★ Gut Knife | Truyền Thuyết (★ Gut Knife | Lore)

★ Gut Knife | Truyền Thuyết

FT - Qua thực chiến

73 tin đăng

1.671.933 ₫1.985.275 ₫
★ Navaja Knife | Tia Cực Tím (★ Navaja Knife | Ultraviolet)

★ Navaja Knife | Tia Cực Tím

FT - Qua thực chiến

73 tin đăng

1.003.264 ₫1.121.188 ₫
★ Ursus Knife | Thép Damascus (★ Ursus Knife | Damascus Steel)

★ Ursus Knife | Thép Damascus

FT - Qua thực chiến

73 tin đăng

1.691.890 ₫1.917.630 ₫
★ Flip Knife | Nhuốm Màu (★ Flip Knife | Stained)

★ Flip Knife | Nhuốm Màu

FT - Qua thực chiến

72 tin đăng

3.015.752 ₫3.687.791 ₫
★ Butterfly Knife | Lưới Safari (★ Butterfly Knife | Safari Mesh)

★ Butterfly Knife | Lưới Safari

FT - Qua thực chiến

71 tin đăng

9.450.530 ₫11.542.326 ₫
★ Huntsman Knife | Nước Trong (★ Huntsman Knife | Bright Water)

★ Huntsman Knife | Nước Trong

FT - Qua thực chiến

71 tin đăng

1.198.163 ₫1.775.344 ₫
★ Gut Knife

★ Gut Knife

Gut Knife

70 tin đăng

1.258.291 ₫1.753.314 ₫
★ Shadow Daggers | Tôi Cứng (★ Shadow Daggers | Case Hardened)

★ Shadow Daggers | Tôi Cứng

FT - Qua thực chiến

70 tin đăng

1.892.231 ₫2.518.137 ₫
★ Stiletto Knife | Rừng Phương Bắc (★ Stiletto Knife | Boreal Forest)

★ Stiletto Knife | Rừng Phương Bắc

FT - Qua thực chiến

70 tin đăng

2.970.137 ₫3.341.534 ₫
★ Flip Knife | Lưới Safari (★ Flip Knife | Safari Mesh)

★ Flip Knife | Lưới Safari

FT - Qua thực chiến

69 tin đăng

2.621.029 ₫3.000.979 ₫
★ Huntsman Knife | Tia Cực Tím (★ Huntsman Knife | Ultraviolet)

★ Huntsman Knife | Tia Cực Tím

FT - Qua thực chiến

69 tin đăng

1.332.674 ₫1.932.144 ₫
★ Talon Knife | Tôi Cứng (★ Talon Knife | Case Hardened)

★ Talon Knife | Tôi Cứng

FT - Qua thực chiến

69 tin đăng

9.657.351 ₫10.848.775 ₫
★ Flip Knife | Rừng Phương Bắc (★ Flip Knife | Boreal Forest)

★ Flip Knife | Rừng Phương Bắc

FT - Qua thực chiến

68 tin đăng

2.514.768 ₫3.018.084 ₫
★ Huntsman Knife | Rừng Phương Bắc (★ Huntsman Knife | Boreal Forest)

★ Huntsman Knife | Rừng Phương Bắc

FT - Qua thực chiến

68 tin đăng

1.318.938 ₫1.435.566 ₫
★ Karambit | Nước Trong (★ Karambit | Bright Water)

★ Karambit | Nước Trong

FT - Qua thực chiến

68 tin đăng

10.931.970 ₫12.392.676 ₫
★ Karambit | Truyền Thuyết (★ Karambit | Lore)

★ Karambit | Truyền Thuyết

FT - Qua thực chiến

68 tin đăng

12.689.949 ₫15.053.359 ₫
★ Skeleton Knife | Tôi Cứng (★ Skeleton Knife | Case Hardened)

★ Skeleton Knife | Tôi Cứng

FT - Qua thực chiến

68 tin đăng

5.524.040 ₫6.576.806 ₫
★ Flip Knife | Tia Cực Tím (★ Flip Knife | Ultraviolet)

★ Flip Knife | Tia Cực Tím

FT - Qua thực chiến

67 tin đăng

3.206.245 ₫3.515.440 ₫
★ Flip Knife

★ Flip Knife

Flip Knife

66 tin đăng

4.063.852 ₫4.887.767 ₫
★ Bowie Knife | Truyền Thuyết (★ Bowie Knife | Lore)

★ Bowie Knife | Truyền Thuyết

FT - Qua thực chiến

65 tin đăng

1.742.429 ₫2.136.373 ₫
★ Survival Knife | Tôi Cứng (★ Survival Knife | Case Hardened)

★ Survival Knife | Tôi Cứng

FT - Qua thực chiến

65 tin đăng

1.912.188 ₫2.225.529 ₫
★ Bayonet | Truyền Thuyết (★ Bayonet | Lore)

★ Bayonet | Truyền Thuyết

FT - Qua thực chiến

64 tin đăng

4.920.682 ₫6.146.318 ₫
★ Bowie Knife | Đêm (★ Bowie Knife | Night)

★ Bowie Knife | Đêm

FT - Qua thực chiến

64 tin đăng

1.486.883 ₫1.712.883 ₫
★ Butterfly Knife | Ngụy Trang Đô Thị (★ Butterfly Knife | Urban Masked)

★ Butterfly Knife | Ngụy Trang Đô Thị

FT - Qua thực chiến

64 tin đăng

9.801.971 ₫11.913.982 ₫
★ Huntsman Knife | Thép Damascus (★ Huntsman Knife | Damascus Steel)

★ Huntsman Knife | Thép Damascus

FT - Qua thực chiến

64 tin đăng

1.894.305 ₫2.135.596 ₫
★ Paracord Knife | Thép Damascus (★ Paracord Knife | Damascus Steel)

★ Paracord Knife | Thép Damascus

FT - Qua thực chiến

64 tin đăng

1.171.986 ₫1.476.775 ₫
★ Talon Knife | Mạng Nhện Đỏ Thẫm (★ Talon Knife | Crimson Web)

★ Talon Knife | Mạng Nhện Đỏ Thẫm

FT - Qua thực chiến

64 tin đăng

7.467.329 ₫8.958.099 ₫
★ Bowie Knife | Tia Cực Tím (★ Bowie Knife | Ultraviolet)

★ Bowie Knife | Tia Cực Tím

FT - Qua thực chiến

62 tin đăng

1.317.124 ₫1.488.697 ₫
★ Butterfly Knife | Rừng Phương Bắc (★ Butterfly Knife | Boreal Forest)

★ Butterfly Knife | Rừng Phương Bắc

FT - Qua thực chiến

62 tin đăng

9.673.420 ₫11.723.229 ₫
★ Falchion Knife | Thép Damascus (★ Falchion Knife | Damascus Steel)

★ Falchion Knife | Thép Damascus

FT - Qua thực chiến

62 tin đăng

1.969.984 ₫2.450.233 ₫
★ Gut Knife | Đêm (★ Gut Knife | Night)

★ Gut Knife | Đêm

FT - Qua thực chiến

62 tin đăng

1.141.403 ₫1.316.605 ₫
★ Kukri Knife | Tàn Sát (★ Kukri Knife | Slaughter)

★ Kukri Knife | Tàn Sát

FT - Qua thực chiến

62 tin đăng

2.587.855 ₫3.074.066 ₫
★ Talon Knife | Tia Cực Tím (★ Talon Knife | Ultraviolet)

★ Talon Knife | Tia Cực Tím

FT - Qua thực chiến

62 tin đăng

5.803.430 ₫7.245.994 ₫
★ Bayonet | Thép Damascus (★ Bayonet | Damascus Steel)

★ Bayonet | Thép Damascus

FT - Qua thực chiến

61 tin đăng

3.661.873 ₫4.335.726 ₫
★ Butterfly Knife | Thép Damascus (★ Butterfly Knife | Damascus Steel)

★ Butterfly Knife | Thép Damascus

FT - Qua thực chiến

61 tin đăng

14.899.151 ₫18.811.645 ₫
★ Talon Knife | Thép Damascus (★ Talon Knife | Damascus Steel)

★ Talon Knife | Thép Damascus

FT - Qua thực chiến

61 tin đăng

6.417.673 ₫7.975.569 ₫
★ Kukri Knife | Nhuốm Màu (★ Kukri Knife | Stained)

★ Kukri Knife | Nhuốm Màu

FT - Qua thực chiến

60 tin đăng

1.277.211 ₫1.564.376 ₫
★ Shadow Daggers | Truyền Thuyết (★ Shadow Daggers | Lore)

★ Shadow Daggers | Truyền Thuyết

FT - Qua thực chiến

60 tin đăng

1.123.002 ₫1.401.874 ₫
★ Bowie Knife | Thép Damascus (★ Bowie Knife | Damascus Steel)

★ Bowie Knife | Thép Damascus

FT - Qua thực chiến

59 tin đăng

1.577.594 ₫2.217.236 ₫
★ Butterfly Knife | Mạng Nhện Đỏ Thẫm (★ Butterfly Knife | Crimson Web)

★ Butterfly Knife | Mạng Nhện Đỏ Thẫm

FT - Qua thực chiến

59 tin đăng

14.568.185 ₫17.973.217 ₫
★ Flip Knife | Truyền Thuyết (★ Flip Knife | Lore)

★ Flip Knife | Truyền Thuyết

FT - Qua thực chiến

59 tin đăng

3.549.651 ₫4.330.024 ₫
★ Nomad Knife | Sọc Đêm (★ Nomad Knife | Night Stripe)

★ Nomad Knife | Sọc Đêm

FT - Qua thực chiến

59 tin đăng

2.008.601 ₫2.738.176 ₫
★ Paracord Knife | Mạng Nhện Đỏ Thẫm (★ Paracord Knife | Crimson Web)

★ Paracord Knife | Mạng Nhện Đỏ Thẫm

FT - Qua thực chiến

59 tin đăng

1.840.396 ₫2.305.873 ₫
★ Flip Knife | Ngụy Trang Đô Thị (★ Flip Knife | Urban Masked)

★ Flip Knife | Ngụy Trang Đô Thị

FT - Qua thực chiến

58 tin đăng

2.668.977 ₫3.307.064 ₫
★ Gut Knife | Autotronic

★ Gut Knife | Autotronic

FT - Qua thực chiến

58 tin đăng

2.124.711 ₫2.444.272 ₫
★ Karambit

★ Karambit

Karambit

58 tin đăng

21.889.080 ₫27.932.506 ₫
★ Navaja Knife

★ Navaja Knife

Navaja Knife

58 tin đăng

882.488 ₫1.049.397 ₫
★ Navaja Knife | Thép Xanh (★ Navaja Knife | Blue Steel)

★ Navaja Knife | Thép Xanh

FT - Qua thực chiến

58 tin đăng

1.156.954 ₫1.645.757 ₫
★ Bayonet | Autotronic

★ Bayonet | Autotronic

FT - Qua thực chiến

57 tin đăng

5.492.680 ₫6.915.547 ₫
★ Classic Knife | Tôi Cứng (★ Classic Knife | Case Hardened)

★ Classic Knife | Tôi Cứng

FT - Qua thực chiến

57 tin đăng

3.090.394 ₫3.775.391 ₫
★ Falchion Knife | Tôi Cứng (★ Falchion Knife | Case Hardened)

★ Falchion Knife | Tôi Cứng

FT - Qua thực chiến

57 tin đăng

3.472.676 ₫4.041.045 ₫
★ Falchion Knife | Mạng Nhện Đỏ Thẫm (★ Falchion Knife | Crimson Web)

★ Falchion Knife | Mạng Nhện Đỏ Thẫm

FT - Qua thực chiến

57 tin đăng

2.537.834 ₫2.980.504 ₫
★ Huntsman Knife | Lưới Safari (★ Huntsman Knife | Safari Mesh)

★ Huntsman Knife | Lưới Safari

FT - Qua thực chiến

57 tin đăng

1.176.910 ₫1.515.910 ₫
★ Huntsman Knife | Cháy Xém (★ Huntsman Knife | Scorched)

★ Huntsman Knife | Cháy Xém

FT - Qua thực chiến

57 tin đăng

1.375.438 ₫1.549.344 ₫
★ Karambit | Autotronic

★ Karambit | Autotronic

FT - Qua thực chiến

57 tin đăng

19.892.143 ₫23.086.206 ₫
★ Navaja Knife | Cháy Xém (★ Navaja Knife | Scorched)

★ Navaja Knife | Cháy Xém

FT - Qua thực chiến

57 tin đăng

887.153 ₫1.081.534 ₫
Duyệt tất cả 576 skin

Các mẫu vũ khí