Bỏ qua đến nội dung chính

Skin Karambit giá rẻ

So sánh giá Karambit trên các sàn giao dịch CS2. Giá là giá tham khảo từ các nguồn hiện có. Hãy kiểm tra giá cuối cùng và phí trên chợ giao dịch.

So sánh giá Karambit trên các sàn giao dịch CS2. Giá là giá tham khảo từ các nguồn hiện có. Hãy kiểm tra giá cuối cùng và phí trên chợ giao dịch.

★ Karambit | Lưới Safari (★ Karambit | Safari Mesh)

★ Karambit | Lưới Safari

FT - Qua thực chiến

8.386.361 ₫10.214.835 ₫
★ Karambit | Rừng Phương Bắc (★ Karambit | Boreal Forest)

★ Karambit | Rừng Phương Bắc

FT - Qua thực chiến

9.079.911 ₫10.702.601 ₫
★ Karambit | Rừng DDPAT (★ Karambit | Forest DDPAT)

★ Karambit | Rừng DDPAT

FT - Qua thực chiến

9.161.033 ₫10.603.856 ₫
★ Karambit | Ngụy Trang Đô Thị (★ Karambit | Urban Masked)

★ Karambit | Ngụy Trang Đô Thị

FT - Qua thực chiến

9.487.592 ₫10.966.181 ₫
★ Karambit | Cháy Xém (★ Karambit | Scorched)

★ Karambit | Cháy Xém

FT - Qua thực chiến

10.115.831 ₫11.480.642 ₫
★ Karambit | Đêm (★ Karambit | Night)

★ Karambit | Đêm

FT - Qua thực chiến

11.016.461 ₫13.171.236 ₫
★ Karambit | Nước Trong (★ Karambit | Bright Water)

★ Karambit | Nước Trong

FT - Qua thực chiến

11.091.881 ₫12.373.498 ₫
★ Karambit | Lớp Gỉ Sét (★ Karambit | Rust Coat)

★ Karambit | Lớp Gỉ Sét

WW - Khá mòn

11.145.271 ₫13.317.929 ₫
★ Karambit | Vẽ Tay (★ Karambit | Freehand)

★ Karambit | Vẽ Tay

FT - Qua thực chiến

11.207.732 ₫12.841.048 ₫
★ Karambit | Tia Cực Tím (★ Karambit | Ultraviolet)

★ Karambit | Tia Cực Tím

FT - Qua thực chiến

11.402.890 ₫13.430.669 ₫
★ Karambit | Truyền Thuyết (★ Karambit | Lore)

★ Karambit | Truyền Thuyết

FT - Qua thực chiến

12.724.938 ₫15.148.476 ₫
★ Karambit | Thép Damascus (★ Karambit | Damascus Steel)

★ Karambit | Thép Damascus

FT - Qua thực chiến

13.006.401 ₫16.149.926 ₫
★ Karambit | Nhuốm Màu (★ Karambit | Stained)

★ Karambit | Nhuốm Màu

FT - Qua thực chiến

13.099.963 ₫14.719.802 ₫
★ Karambit | Mạng Nhện Đỏ Thẫm (★ Karambit | Crimson Web)

★ Karambit | Mạng Nhện Đỏ Thẫm

FT - Qua thực chiến

14.487.582 ₫17.561.648 ₫
★ Karambit | Sơn Phủ Đen (★ Karambit | Black Laminate)

★ Karambit | Sơn Phủ Đen

FT - Qua thực chiến

15.422.942 ₫17.982.806 ₫
★ Karambit | Tôi Cứng (★ Karambit | Case Hardened)

★ Karambit | Tôi Cứng

FT - Qua thực chiến

16.969.175 ₫20.538.523 ₫
★ Karambit | Thép Xanh (★ Karambit | Blue Steel)

★ Karambit | Thép Xanh

FT - Qua thực chiến

17.003.905 ₫20.495.500 ₫
★ Karambit | Tàn Sát (★ Karambit | Slaughter)

★ Karambit | Tàn Sát

FT - Qua thực chiến

18.925.682 ₫23.318.686 ₫
★ Karambit | Autotronic

★ Karambit | Autotronic

FT - Qua thực chiến

19.713.572 ₫23.226.420 ₫
★ Karambit | Răng Hổ (★ Karambit | Tiger Tooth)

★ Karambit | Răng Hổ

MW - Trầy ít

20.965.902 ₫25.650.476 ₫
★ Karambit

★ Karambit

Karambit

21.867.310 ₫27.498.648 ₫
★ Karambit | Marble Fade

★ Karambit | Marble Fade

MW - Trầy ít

25.999.584 ₫38.308.547 ₫
★ Karambit | Fade

★ Karambit | Fade

MW - Trầy ít

46.710.199 ₫66.461.092 ₫
★ Karambit | Doppler

★ Karambit | Doppler

Sapphire

—
★ Karambit | Doppler

★ Karambit | Doppler

Phase 3

—
★ Karambit | Doppler

★ Karambit | Doppler

Black Pearl

—
★ Karambit | Doppler

★ Karambit | Doppler

Phase 1

—
★ Karambit | Doppler

★ Karambit | Doppler

Phase 4

—
★ Karambit | Doppler

★ Karambit | Doppler

Phase 2

—
★ Karambit | Doppler

★ Karambit | Doppler

Ruby

—
★ Karambit | Gamma Doppler

★ Karambit | Gamma Doppler

Phase 2

—
★ Karambit | Gamma Doppler

★ Karambit | Gamma Doppler

Phase 3

—
★ Karambit | Gamma Doppler

★ Karambit | Gamma Doppler

Emerald

—
★ Karambit | Gamma Doppler

★ Karambit | Gamma Doppler

Phase 1

—
★ Karambit | Gamma Doppler

★ Karambit | Gamma Doppler

Phase 4

—