Bỏ qua đến nội dung chính

Skin Navaja Knife giá rẻ

So sánh giá Navaja Knife trên các sàn giao dịch CS2. Giá là giá tham khảo từ các nguồn hiện có. Hãy kiểm tra giá cuối cùng và phí trên chợ giao dịch.

So sánh giá Navaja Knife trên các sàn giao dịch CS2. Giá là giá tham khảo từ các nguồn hiện có. Hãy kiểm tra giá cuối cùng và phí trên chợ giao dịch.

★ Navaja Knife | Rừng DDPAT (★ Navaja Knife | Forest DDPAT)

★ Navaja Knife | Rừng DDPAT

FT - Qua thực chiến

825.729 ₫1.025.293 ₫
★ Navaja Knife

★ Navaja Knife

Navaja Knife

862.014 ₫1.022.183 ₫
★ Navaja Knife | Lưới Safari (★ Navaja Knife | Safari Mesh)

★ Navaja Knife | Lưới Safari

FT - Qua thực chiến

874.713 ₫1.014.408 ₫
★ Navaja Knife | Cháy Xém (★ Navaja Knife | Scorched)

★ Navaja Knife | Cháy Xém

FT - Qua thực chiến

887.153 ₫1.101.231 ₫
★ Navaja Knife | Sọc Đêm (★ Navaja Knife | Night Stripe)

★ Navaja Knife | Sọc Đêm

FT - Qua thực chiến

908.406 ₫1.083.608 ₫
★ Navaja Knife | Rừng Phương Bắc (★ Navaja Knife | Boreal Forest)

★ Navaja Knife | Rừng Phương Bắc

FT - Qua thực chiến

914.108 ₫1.085.681 ₫
★ Navaja Knife | Ngụy Trang Đô Thị (★ Navaja Knife | Urban Masked)

★ Navaja Knife | Ngụy Trang Đô Thị

FT - Qua thực chiến

960.500 ₫1.175.355 ₫
★ Navaja Knife | Thép Damascus (★ Navaja Knife | Damascus Steel)

★ Navaja Knife | Thép Damascus

FT - Qua thực chiến

1.022.442 ₫1.106.674 ₫
★ Navaja Knife | Tia Cực Tím (★ Navaja Knife | Ultraviolet)

★ Navaja Knife | Tia Cực Tím

FT - Qua thực chiến

1.032.809 ₫1.110.562 ₫
★ Navaja Knife | Lớp Gỉ Sét (★ Navaja Knife | Rust Coat)

★ Navaja Knife | Lớp Gỉ Sét

WW - Khá mòn

1.053.025 ₫1.261.401 ₫
★ Navaja Knife | Nhuốm Màu (★ Navaja Knife | Stained)

★ Navaja Knife | Nhuốm Màu

FT - Qua thực chiến

1.060.023 ₫1.248.183 ₫
★ Navaja Knife | Thép Xanh (★ Navaja Knife | Blue Steel)

★ Navaja Knife | Thép Xanh

FT - Qua thực chiến

1.157.731 ₫1.645.757 ₫
★ Navaja Knife | Mạng Nhện Đỏ Thẫm (★ Navaja Knife | Crimson Web)

★ Navaja Knife | Mạng Nhện Đỏ Thẫm

FT - Qua thực chiến

1.347.447 ₫2.227.084 ₫
★ Navaja Knife | Tôi Cứng (★ Navaja Knife | Case Hardened)

★ Navaja Knife | Tôi Cứng

FT - Qua thực chiến

1.523.167 ₫1.876.940 ₫
★ Navaja Knife | Tàn Sát (★ Navaja Knife | Slaughter)

★ Navaja Knife | Tàn Sát

FT - Qua thực chiến

1.764.977 ₫2.931.520 ₫
★ Navaja Knife | Răng Hổ (★ Navaja Knife | Tiger Tooth)

★ Navaja Knife | Răng Hổ

MW - Trầy ít

2.064.582 ₫2.918.043 ₫
★ Navaja Knife | Marble Fade

★ Navaja Knife | Marble Fade

MW - Trầy ít

2.191.059 ₫3.430.431 ₫
★ Navaja Knife | Fade

★ Navaja Knife | Fade

MW - Trầy ít

3.399.070 ₫7.916.219 ₫
★ Navaja Knife | Doppler

★ Navaja Knife | Doppler

Phase 2

—
★ Navaja Knife | Doppler

★ Navaja Knife | Doppler

Ruby

—
★ Navaja Knife | Doppler

★ Navaja Knife | Doppler

Black Pearl

—
★ Navaja Knife | Doppler

★ Navaja Knife | Doppler

Phase 1

—
★ Navaja Knife | Doppler

★ Navaja Knife | Doppler

Phase 4

—
★ Navaja Knife | Doppler

★ Navaja Knife | Doppler

Phase 3

—
★ Navaja Knife | Doppler

★ Navaja Knife | Doppler

Sapphire

—