Bỏ qua đến nội dung chính

Skin Nomad Knife giá rẻ

So sánh giá Nomad Knife trên các sàn giao dịch CS2. Giá là giá tham khảo từ các nguồn hiện có. Hãy kiểm tra giá cuối cùng và phí trên chợ giao dịch.

So sánh giá Nomad Knife trên các sàn giao dịch CS2. Giá là giá tham khảo từ các nguồn hiện có. Hãy kiểm tra giá cuối cùng và phí trên chợ giao dịch.

★ Nomad Knife | Lưới Safari (★ Nomad Knife | Safari Mesh)

★ Nomad Knife | Lưới Safari

FT - Qua thực chiến

1.535.867 ₫2.038.146 ₫
★ Nomad Knife | Rừng Phương Bắc (★ Nomad Knife | Boreal Forest)

★ Nomad Knife | Rừng Phương Bắc

FT - Qua thực chiến

1.604.029 ₫2.290.841 ₫
★ Nomad Knife | Rừng DDPAT (★ Nomad Knife | Forest DDPAT)

★ Nomad Knife | Rừng DDPAT

FT - Qua thực chiến

1.607.658 ₫2.303.022 ₫
★ Nomad Knife | Cháy Xém (★ Nomad Knife | Scorched)

★ Nomad Knife | Cháy Xém

FT - Qua thực chiến

1.774.048 ₫2.197.020 ₫
★ Nomad Knife | Ngụy Trang Đô Thị (★ Nomad Knife | Urban Masked)

★ Nomad Knife | Ngụy Trang Đô Thị

FT - Qua thực chiến

1.957.025 ₫2.680.899 ₫
★ Nomad Knife | Sọc Đêm (★ Nomad Knife | Night Stripe)

★ Nomad Knife | Sọc Đêm

FT - Qua thực chiến

2.029.075 ₫2.795.713 ₫
★ Nomad Knife | Tia Cực Tím (★ Nomad Knife | Ultraviolet)

★ Nomad Knife | Tia Cực Tím

FT - Qua thực chiến

2.497.922 ₫3.085.470 ₫
★ Nomad Knife | Lớp Gỉ Sét (★ Nomad Knife | Rust Coat)

★ Nomad Knife | Lớp Gỉ Sét

WW - Khá mòn

2.557.791 ₫3.252.119 ₫
★ Nomad Knife | Nhuốm Màu (★ Nomad Knife | Stained)

★ Nomad Knife | Nhuốm Màu

FT - Qua thực chiến

2.647.465 ₫3.114.497 ₫
★ Nomad Knife | Thép Damascus (★ Nomad Knife | Damascus Steel)

★ Nomad Knife | Thép Damascus

FT - Qua thực chiến

2.700.855 ₫3.330.389 ₫
★ Nomad Knife

★ Nomad Knife

Nomad Knife

2.730.919 ₫3.363.304 ₫
★ Nomad Knife | Thép Xanh (★ Nomad Knife | Blue Steel)

★ Nomad Knife | Thép Xanh

FT - Qua thực chiến

2.892.385 ₫3.719.151 ₫
★ Nomad Knife | Tôi Cứng (★ Nomad Knife | Case Hardened)

★ Nomad Knife | Tôi Cứng

FT - Qua thực chiến

3.393.109 ₫4.215.988 ₫
★ Nomad Knife | Mạng Nhện Đỏ Thẫm (★ Nomad Knife | Crimson Web)

★ Nomad Knife | Mạng Nhện Đỏ Thẫm

FT - Qua thực chiến

3.463.346 ₫4.056.855 ₫
★ Nomad Knife | Tàn Sát (★ Nomad Knife | Slaughter)

★ Nomad Knife | Tàn Sát

FT - Qua thực chiến

4.582.719 ₫6.171.198 ₫
★ Nomad Knife | Răng Hổ (★ Nomad Knife | Tiger Tooth)

★ Nomad Knife | Răng Hổ

MW - Trầy ít

4.639.478 ₫6.612.831 ₫
★ Nomad Knife | Marble Fade

★ Nomad Knife | Marble Fade

MW - Trầy ít

6.789.588 ₫8.260.920 ₫
★ Nomad Knife | Fade

★ Nomad Knife | Fade

MW - Trầy ít

7.394.501 ₫9.136.411 ₫
★ Nomad Knife | Doppler

★ Nomad Knife | Doppler

Phase 3

—
★ Nomad Knife | Doppler

★ Nomad Knife | Doppler

Phase 4

—
★ Nomad Knife | Doppler

★ Nomad Knife | Doppler

Phase 1

—
★ Nomad Knife | Doppler

★ Nomad Knife | Doppler

Phase 2

—
★ Nomad Knife | Doppler

★ Nomad Knife | Doppler

Black Pearl

—
★ Nomad Knife | Doppler

★ Nomad Knife | Doppler

Ruby

—
★ Nomad Knife | Doppler

★ Nomad Knife | Doppler

Sapphire

—