Bỏ qua đến nội dung chính

Skin Nova giá rẻ

So sánh giá Nova trên các sàn giao dịch CS2. Giá là giá tham khảo từ các nguồn hiện có. Hãy kiểm tra giá cuối cùng và phí trên chợ giao dịch.

So sánh giá Nova trên các sàn giao dịch CS2. Giá là giá tham khảo từ các nguồn hiện có. Hãy kiểm tra giá cuối cùng và phí trên chợ giao dịch.

Nova | Dòng Chảy (Nova | Currents)

Nova | Dòng Chảy

FT - Qua thực chiến

259 ₫778 ₫
Nova | Trục Gá (Nova | Mandrel)

Nova | Trục Gá

FT - Qua thực chiến

259 ₫518 ₫
Nova | Cỏ Đầm Lầy (Nova | Marsh Grass)

Nova | Cỏ Đầm Lầy

FT - Qua thực chiến

259 ₫518 ₫
Nova | Lưới Vùng Cực (Nova | Polar Mesh)

Nova | Lưới Vùng Cực

FT - Qua thực chiến

259 ₫6.479 ₫
Nova | Kẻ Săn Mồi (Nova | Predator)

Nova | Kẻ Săn Mồi

FT - Qua thực chiến

259 ₫3.369 ₫
Nova | Đồi Cát (Nova | Sand Dune)

Nova | Đồi Cát

FT - Qua thực chiến

259 ₫3.369 ₫
Nova | Ngọc Lam Tuôn Chảy (Nova | Turquoise Pour)

Nova | Ngọc Lam Tuôn Chảy

FT - Qua thực chiến

259 ₫4.147 ₫
Nova | Trạm Mưa (Nova | Rain Station)

Nova | Trạm Mưa

FT - Qua thực chiến

518 ₫1.037 ₫
Nova | Ấn Ký Bóng Tối (Nova | Dark Sigil)

Nova | Ấn Ký Bóng Tối

FT - Qua thực chiến

1.037 ₫2.592 ₫
Nova | Thép Lồng (Nova | Caged Steel)

Nova | Thép Lồng

FT - Qua thực chiến

1.555 ₫5.183 ₫
Nova | Táo Kẹo (Nova | Candy Apple)

Nova | Táo Kẹo

FT - Qua thực chiến

2.851 ₫3.888 ₫
Nova | Nung Củi (Nova | Wood Fired)

Nova | Nung Củi

FT - Qua thực chiến

4.665 ₫8.034 ₫
Nova | Wurst Hölle

Nova | Wurst Hölle

FT - Qua thực chiến

4.924 ₫5.702 ₫
Nova | Gió Cuốn (Nova | Windblown)

Nova | Gió Cuốn

FT - Qua thực chiến

5.183 ₫6.479 ₫
Nova | Yorkshire

Nova | Yorkshire

FT - Qua thực chiến

5.183 ₫6.998 ₫
Nova | Exo

Nova | Exo

FT - Qua thực chiến

6.998 ₫10.885 ₫
Nova | Wild Six

Nova | Wild Six

FT - Qua thực chiến

7.516 ₫10.626 ₫
Nova | Ánh Quân Đội (Nova | Army Sheen)

Nova | Ánh Quân Đội

FT - Qua thực chiến

9.071 ₫22.807 ₫
Nova | Mặt Trời Mọc (Nova | Rising Sun)

Nova | Mặt Trời Mọc

FT - Qua thực chiến

9.849 ₫12.181 ₫
Nova | Kiểm Lâm (Nova | Ranger)

Nova | Kiểm Lâm

FT - Qua thực chiến

10.108 ₫14.773 ₫
Nova | Chùm Lông (Nova | Plume)

Nova | Chùm Lông

FT - Qua thực chiến

11.922 ₫16.587 ₫
Nova | Ocular

Nova | Ocular

FT - Qua thực chiến

12.700 ₫16.587 ₫
Nova | Lính Đồ Chơi (Nova | Toy Soldier)

Nova | Lính Đồ Chơi

FT - Qua thực chiến

17.883 ₫23.067 ₫
Nova | Óc Chó (Nova | Walnut)

Nova | Óc Chó

FT - Qua thực chiến

39.135 ₫51.317 ₫
Nova | Ngụy Trang Ma (Nova | Ghost Camo)

Nova | Ngụy Trang Ma

FT - Qua thực chiến

47.170 ₫91.229 ₫
Nova | Lá Rừng (Nova | Forest Leaves)

Nova | Lá Rừng

FT - Qua thực chiến

48.206 ₫308.677 ₫
Nova | Cá Koi (Nova | Koi)

Nova | Cá Koi

FT - Qua thực chiến

49.502 ₫201.119 ₫
Nova | Polymer Trong Suốt (Nova | Clear Polymer)

Nova | Polymer Trong Suốt

FT - Qua thực chiến

60.388 ₫83.713 ₫
Nova | Gila

Nova | Gila

FT - Qua thực chiến

63.239 ₫85.268 ₫
Nova | Lớp Gỉ Sét (Nova | Rust Coat)

Nova | Lớp Gỉ Sét

FT - Qua thực chiến

73.346 ₫101.855 ₫
Nova | Mặt Trăng Cung Thiên Bình (Nova | Moon in Libra)

Nova | Mặt Trăng Cung Thiên Bình

FT - Qua thực chiến

94.858 ₫128.291 ₫
Nova | Cài Khớp (Nova | Interlock)

Nova | Cài Khớp

FT - Qua thực chiến

99.264 ₫150.321 ₫
Nova | Đầu Lâu Trỗi Dậy (Nova | Rising Skull)

Nova | Đầu Lâu Trỗi Dậy

FT - Qua thực chiến

99.264 ₫135.030 ₫
Nova | Bão Tố (Nova | Tempest)

Nova | Bão Tố

FT - Qua thực chiến

102.892 ₫173.647 ₫
Nova | Nanh Sobek (Nova | Sobek's Bite)

Nova | Nanh Sobek

FT - Qua thực chiến

130.105 ₫152.135 ₫
Nova | Cát Lún (Nova | Quick Sand)

Nova | Cát Lún

FT - Qua thực chiến

155.245 ₫233.775 ₫
Nova | Thạch Anh Đỏ (Nova | Red Quartz)

Nova | Thạch Anh Đỏ

FT - Qua thực chiến

167.167 ₫194.640 ₫
Nova | Táo Xanh (Nova | Green Apple)

Nova | Táo Xanh

FT - Qua thực chiến

168.204 ₫405.089 ₫
Nova | Than Chì (Nova | Graphite)

Nova | Than Chì

MW - Trầy ít

180.644 ₫386.429 ₫
Nova | Cổ Vật (Nova | Antique)

Nova | Cổ Vật

FT - Qua thực chiến

204.229 ₫325.782 ₫
Nova | Bloomstick

Nova | Bloomstick

FT - Qua thực chiến

219.002 ₫303.493 ₫
Nova | Hyper Beast

Nova | Hyper Beast

FT - Qua thực chiến

228.333 ₫288.461 ₫
Nova | Thợ Săn Hiện Đại (Nova | Modern Hunter)

Nova | Thợ Săn Hiện Đại

FT - Qua thực chiến

462.108 ₫879.378 ₫
Nova | Cam Rực Lửa (Nova | Blaze Orange)

Nova | Cam Rực Lửa

FT - Qua thực chiến

514.461 ₫2.145.185 ₫
Nova | Baroque Cam (Nova | Baroque Orange)

Nova | Baroque Cam

FT - Qua thực chiến

2.338.529 ₫2.850.399 ₫