Bỏ qua đến nội dung chính

Skin Skeleton Knife giá rẻ

So sánh giá Skeleton Knife trên các sàn giao dịch CS2. Giá là giá tham khảo từ các nguồn hiện có. Hãy kiểm tra giá cuối cùng và phí trên chợ giao dịch.

So sánh giá Skeleton Knife trên các sàn giao dịch CS2. Giá là giá tham khảo từ các nguồn hiện có. Hãy kiểm tra giá cuối cùng và phí trên chợ giao dịch.

★ Skeleton Knife | Lưới Safari (★ Skeleton Knife | Safari Mesh)

★ Skeleton Knife | Lưới Safari

FT - Qua thực chiến

2.671.050 ₫3.026.896 ₫
★ Skeleton Knife | Rừng Phương Bắc (★ Skeleton Knife | Boreal Forest)

★ Skeleton Knife | Rừng Phương Bắc

FT - Qua thực chiến

2.674.938 ₫3.018.084 ₫
★ Skeleton Knife | Rừng DDPAT (★ Skeleton Knife | Forest DDPAT)

★ Skeleton Knife | Rừng DDPAT

FT - Qua thực chiến

2.705.779 ₫3.075.103 ₫
★ Skeleton Knife | Ngụy Trang Đô Thị (★ Skeleton Knife | Urban Masked)

★ Skeleton Knife | Ngụy Trang Đô Thị

FT - Qua thực chiến

3.059.034 ₫3.697.380 ₫
★ Skeleton Knife | Cháy Xém (★ Skeleton Knife | Scorched)

★ Skeleton Knife | Cháy Xém

FT - Qua thực chiến

3.088.580 ₫3.444.167 ₫
★ Skeleton Knife | Sọc Đêm (★ Skeleton Knife | Night Stripe)

★ Skeleton Knife | Sọc Đêm

FT - Qua thực chiến

3.151.041 ₫3.830.596 ₫
★ Skeleton Knife | Lớp Gỉ Sét (★ Skeleton Knife | Rust Coat)

★ Skeleton Knife | Lớp Gỉ Sét

WW - Khá mòn

3.549.391 ₫4.385.488 ₫
★ Skeleton Knife | Nhuốm Màu (★ Skeleton Knife | Stained)

★ Skeleton Knife | Nhuốm Màu

FT - Qua thực chiến

3.865.325 ₫4.682.761 ₫
★ Skeleton Knife | Tia Cực Tím (★ Skeleton Knife | Ultraviolet)

★ Skeleton Knife | Tia Cực Tím

FT - Qua thực chiến

3.966.144 ₫4.707.900 ₫
★ Skeleton Knife | Thép Damascus (★ Skeleton Knife | Damascus Steel)

★ Skeleton Knife | Thép Damascus

FT - Qua thực chiến

4.074.997 ₫5.301.150 ₫
★ Skeleton Knife | Thép Xanh (★ Skeleton Knife | Blue Steel)

★ Skeleton Knife | Thép Xanh

FT - Qua thực chiến

4.827.639 ₫5.785.029 ₫
★ Skeleton Knife

★ Skeleton Knife

Skeleton Knife

4.837.488 ₫6.086.707 ₫
★ Skeleton Knife | Tôi Cứng (★ Skeleton Knife | Case Hardened)

★ Skeleton Knife | Tôi Cứng

FT - Qua thực chiến

5.527.409 ₫6.554.517 ₫
★ Skeleton Knife | Mạng Nhện Đỏ Thẫm (★ Skeleton Knife | Crimson Web)

★ Skeleton Knife | Mạng Nhện Đỏ Thẫm

FT - Qua thực chiến

6.124.288 ₫7.639.939 ₫
★ Skeleton Knife | Răng Hổ (★ Skeleton Knife | Tiger Tooth)

★ Skeleton Knife | Răng Hổ

MW - Trầy ít

8.054.358 ₫13.231.623 ₫
★ Skeleton Knife | Tàn Sát (★ Skeleton Knife | Slaughter)

★ Skeleton Knife | Tàn Sát

FT - Qua thực chiến

8.239.409 ₫10.870.028 ₫
★ Skeleton Knife | Marble Fade

★ Skeleton Knife | Marble Fade

MW - Trầy ít

10.115.312 ₫13.423.153 ₫
★ Skeleton Knife | Fade

★ Skeleton Knife | Fade

MW - Trầy ít

12.607.791 ₫15.888.937 ₫
★ Skeleton Knife | Doppler

★ Skeleton Knife | Doppler

Sapphire

—
★ Skeleton Knife | Doppler

★ Skeleton Knife | Doppler

Ruby

—
★ Skeleton Knife | Doppler

★ Skeleton Knife | Doppler

Phase 2

—
★ Skeleton Knife | Doppler

★ Skeleton Knife | Doppler

Phase 4

—
★ Skeleton Knife | Doppler

★ Skeleton Knife | Doppler

Black Pearl

—
★ Skeleton Knife | Doppler

★ Skeleton Knife | Doppler

Phase 1

—
★ Skeleton Knife | Doppler

★ Skeleton Knife | Doppler

Phase 3

—