Bỏ qua đến nội dung chính

Skin Stiletto Knife giá rẻ

So sánh giá Stiletto Knife trên các sàn giao dịch CS2. Giá là giá tham khảo từ các nguồn hiện có. Hãy kiểm tra giá cuối cùng và phí trên chợ giao dịch.

So sánh giá Stiletto Knife trên các sàn giao dịch CS2. Giá là giá tham khảo từ các nguồn hiện có. Hãy kiểm tra giá cuối cùng và phí trên chợ giao dịch.

★ Stiletto Knife | Lưới Safari (★ Stiletto Knife | Safari Mesh)

★ Stiletto Knife | Lưới Safari

FT - Qua thực chiến

2.892.385 ₫3.616.518 ₫
★ Stiletto Knife | Rừng Phương Bắc (★ Stiletto Knife | Boreal Forest)

★ Stiletto Knife | Rừng Phương Bắc

FT - Qua thực chiến

2.966.249 ₫3.367.710 ₫
★ Stiletto Knife | Rừng DDPAT (★ Stiletto Knife | Forest DDPAT)

★ Stiletto Knife | Rừng DDPAT

FT - Qua thực chiến

3.041.928 ₫3.658.504 ₫
★ Stiletto Knife | Lớp Gỉ Sét (★ Stiletto Knife | Rust Coat)

★ Stiletto Knife | Lớp Gỉ Sét

WW - Khá mòn

3.218.944 ₫4.268.600 ₫
★ Stiletto Knife | Cháy Xém (★ Stiletto Knife | Scorched)

★ Stiletto Knife | Cháy Xém

FT - Qua thực chiến

3.287.107 ₫3.746.105 ₫
★ Stiletto Knife | Sọc Đêm (★ Stiletto Knife | Night Stripe)

★ Stiletto Knife | Sọc Đêm

FT - Qua thực chiến

3.350.864 ₫4.146.270 ₫
★ Stiletto Knife | Tia Cực Tím (★ Stiletto Knife | Ultraviolet)

★ Stiletto Knife | Tia Cực Tím

FT - Qua thực chiến

3.601.486 ₫4.281.818 ₫
★ Stiletto Knife | Ngụy Trang Đô Thị (★ Stiletto Knife | Urban Masked)

★ Stiletto Knife | Ngụy Trang Đô Thị

FT - Qua thực chiến

3.664.465 ₫4.858.999 ₫
★ Stiletto Knife | Thép Damascus (★ Stiletto Knife | Damascus Steel)

★ Stiletto Knife | Thép Damascus

FT - Qua thực chiến

3.778.761 ₫4.697.274 ₫
★ Stiletto Knife | Nhuốm Màu (★ Stiletto Knife | Stained)

★ Stiletto Knife | Nhuốm Màu

FT - Qua thực chiến

3.865.325 ₫4.527.774 ₫
★ Stiletto Knife

★ Stiletto Knife

Stiletto Knife

4.034.307 ₫4.975.887 ₫
★ Stiletto Knife | Thép Xanh (★ Stiletto Knife | Blue Steel)

★ Stiletto Knife | Thép Xanh

FT - Qua thực chiến

4.806.646 ₫5.527.669 ₫
★ Stiletto Knife | Tôi Cứng (★ Stiletto Knife | Case Hardened)

★ Stiletto Knife | Tôi Cứng

FT - Qua thực chiến

5.565.767 ₫6.499.054 ₫
★ Stiletto Knife | Mạng Nhện Đỏ Thẫm (★ Stiletto Knife | Crimson Web)

★ Stiletto Knife | Mạng Nhện Đỏ Thẫm

FT - Qua thực chiến

5.680.063 ₫6.669.072 ₫
★ Stiletto Knife | Răng Hổ (★ Stiletto Knife | Tiger Tooth)

★ Stiletto Knife | Răng Hổ

MW - Trầy ít

7.530.567 ₫9.209.757 ₫
★ Stiletto Knife | Marble Fade

★ Stiletto Knife | Marble Fade

MW - Trầy ít

7.592.251 ₫10.475.564 ₫
★ Stiletto Knife | Tàn Sát (★ Stiletto Knife | Slaughter)

★ Stiletto Knife | Tàn Sát

FT - Qua thực chiến

7.651.602 ₫9.363.966 ₫
★ Stiletto Knife | Fade

★ Stiletto Knife | Fade

MW - Trầy ít

9.748.321 ₫14.228.667 ₫
★ Stiletto Knife | Doppler

★ Stiletto Knife | Doppler

Phase 1

—
★ Stiletto Knife | Doppler

★ Stiletto Knife | Doppler

Phase 3

—
★ Stiletto Knife | Doppler

★ Stiletto Knife | Doppler

Ruby

—
★ Stiletto Knife | Doppler

★ Stiletto Knife | Doppler

Black Pearl

—
★ Stiletto Knife | Doppler

★ Stiletto Knife | Doppler

Phase 4

—
★ Stiletto Knife | Doppler

★ Stiletto Knife | Doppler

Sapphire

—
★ Stiletto Knife | Doppler

★ Stiletto Knife | Doppler

Phase 2

—