Bỏ qua đến nội dung chính

Skin Survival Knife giá rẻ

So sánh giá Survival Knife trên các sàn giao dịch CS2. Giá là giá tham khảo từ các nguồn hiện có. Hãy kiểm tra giá cuối cùng và phí trên chợ giao dịch.

So sánh giá Survival Knife trên các sàn giao dịch CS2. Giá là giá tham khảo từ các nguồn hiện có. Hãy kiểm tra giá cuối cùng và phí trên chợ giao dịch.

★ Survival Knife | Rừng DDPAT (★ Survival Knife | Forest DDPAT)

★ Survival Knife | Rừng DDPAT

FT - Qua thực chiến

925.252 ₫1.812.406 ₫
★ Survival Knife | Lưới Safari (★ Survival Knife | Safari Mesh)

★ Survival Knife | Lưới Safari

FT - Qua thực chiến

927.585 ₫1.157.472 ₫
★ Survival Knife | Rừng Phương Bắc (★ Survival Knife | Boreal Forest)

★ Survival Knife | Rừng Phương Bắc

FT - Qua thực chiến

966.202 ₫1.332.415 ₫
★ Survival Knife | Cháy Xém (★ Survival Knife | Scorched)

★ Survival Knife | Cháy Xém

FT - Qua thực chiến

1.026.330 ₫1.317.124 ₫
★ Survival Knife | Lớp Gỉ Sét (★ Survival Knife | Rust Coat)

★ Survival Knife | Lớp Gỉ Sét

WW - Khá mòn

1.041.103 ₫2.156.071 ₫
★ Survival Knife | Sọc Đêm (★ Survival Knife | Night Stripe)

★ Survival Knife | Sọc Đêm

FT - Qua thực chiến

1.062.874 ₫1.569.559 ₫
★ Survival Knife

★ Survival Knife

Survival Knife

1.083.867 ₫1.303.128 ₫
★ Survival Knife | Ngụy Trang Đô Thị (★ Survival Knife | Urban Masked)

★ Survival Knife | Ngụy Trang Đô Thị

FT - Qua thực chiến

1.136.479 ₫1.359.369 ₫
★ Survival Knife | Thép Damascus (★ Survival Knife | Damascus Steel)

★ Survival Knife | Thép Damascus

FT - Qua thực chiến

1.179.502 ₫1.463.298 ₫
★ Survival Knife | Nhuốm Màu (★ Survival Knife | Stained)

★ Survival Knife | Nhuốm Màu

FT - Qua thực chiến

1.282.653 ₫1.474.183 ₫
★ Survival Knife | Tia Cực Tím (★ Survival Knife | Ultraviolet)

★ Survival Knife | Tia Cực Tím

FT - Qua thực chiến

1.294.057 ₫1.601.438 ₫
★ Survival Knife | Thép Xanh (★ Survival Knife | Blue Steel)

★ Survival Knife | Thép Xanh

FT - Qua thực chiến

1.592.367 ₫1.748.908 ₫
★ Survival Knife | Mạng Nhện Đỏ Thẫm (★ Survival Knife | Crimson Web)

★ Survival Knife | Mạng Nhện Đỏ Thẫm

FT - Qua thực chiến

1.859.057 ₫2.268.034 ₫
★ Survival Knife | Tôi Cứng (★ Survival Knife | Case Hardened)

★ Survival Knife | Tôi Cứng

FT - Qua thực chiến

1.913.224 ₫2.322.720 ₫
★ Survival Knife | Tàn Sát (★ Survival Knife | Slaughter)

★ Survival Knife | Tàn Sát

FT - Qua thực chiến

2.439.348 ₫3.089.876 ₫
★ Survival Knife | Răng Hổ (★ Survival Knife | Tiger Tooth)

★ Survival Knife | Răng Hổ

MW - Trầy ít

2.805.043 ₫4.978.478 ₫
★ Survival Knife | Marble Fade

★ Survival Knife | Marble Fade

MW - Trầy ít

3.449.350 ₫5.550.476 ₫
★ Survival Knife | Fade

★ Survival Knife | Fade

MW - Trầy ít

3.473.713 ₫5.258.387 ₫
★ Survival Knife | Doppler

★ Survival Knife | Doppler

Phase 3

—
★ Survival Knife | Doppler

★ Survival Knife | Doppler

Sapphire

—
★ Survival Knife | Doppler

★ Survival Knife | Doppler

Black Pearl

—
★ Survival Knife | Doppler

★ Survival Knife | Doppler

Ruby

—
★ Survival Knife | Doppler

★ Survival Knife | Doppler

Phase 4

—
★ Survival Knife | Doppler

★ Survival Knife | Doppler

Phase 2

—
★ Survival Knife | Doppler

★ Survival Knife | Doppler

Phase 1

—