Bỏ qua đến nội dung chính

Skin Talon Knife giá rẻ

So sánh giá Talon Knife trên các sàn giao dịch CS2. Giá là giá tham khảo từ các nguồn hiện có. Hãy kiểm tra giá cuối cùng và phí trên chợ giao dịch.

So sánh giá Talon Knife trên các sàn giao dịch CS2. Giá là giá tham khảo từ các nguồn hiện có. Hãy kiểm tra giá cuối cùng và phí trên chợ giao dịch.

★ Talon Knife | Lưới Safari (★ Talon Knife | Safari Mesh)

★ Talon Knife | Lưới Safari

FT - Qua thực chiến

4.568.983 ₫5.120.765 ₫
★ Talon Knife | Rừng Phương Bắc (★ Talon Knife | Boreal Forest)

★ Talon Knife | Rừng Phương Bắc

FT - Qua thực chiến

4.703.754 ₫5.361.020 ₫
★ Talon Knife | Rừng DDPAT (★ Talon Knife | Forest DDPAT)

★ Talon Knife | Rừng DDPAT

FT - Qua thực chiến

4.793.169 ₫5.454.841 ₫
★ Talon Knife | Cháy Xém (★ Talon Knife | Scorched)

★ Talon Knife | Cháy Xém

FT - Qua thực chiến

4.862.368 ₫5.707.276 ₫
★ Talon Knife | Ngụy Trang Đô Thị (★ Talon Knife | Urban Masked)

★ Talon Knife | Ngụy Trang Đô Thị

FT - Qua thực chiến

4.928.717 ₫6.264.242 ₫
★ Talon Knife | Sọc Đêm (★ Talon Knife | Night Stripe)

★ Talon Knife | Sọc Đêm

FT - Qua thực chiến

5.223.139 ₫6.380.611 ₫
★ Talon Knife | Lớp Gỉ Sét (★ Talon Knife | Rust Coat)

★ Talon Knife | Lớp Gỉ Sét

WW - Khá mòn

5.769.219 ₫8.160.879 ₫
★ Talon Knife | Tia Cực Tím (★ Talon Knife | Ultraviolet)

★ Talon Knife | Tia Cực Tím

FT - Qua thực chiến

5.800.579 ₫7.245.994 ₫
★ Talon Knife | Thép Damascus (★ Talon Knife | Damascus Steel)

★ Talon Knife | Thép Damascus

FT - Qua thực chiến

6.253.097 ₫7.869.308 ₫
★ Talon Knife

★ Talon Knife

Talon Knife

6.598.836 ₫8.254.959 ₫
★ Talon Knife | Nhuốm Màu (★ Talon Knife | Stained)

★ Talon Knife | Nhuốm Màu

FT - Qua thực chiến

7.034.767 ₫8.078.203 ₫
★ Talon Knife | Mạng Nhện Đỏ Thẫm (★ Talon Knife | Crimson Web)

★ Talon Knife | Mạng Nhện Đỏ Thẫm

FT - Qua thực chiến

7.501.799 ₫8.853.652 ₫
★ Talon Knife | Thép Xanh (★ Talon Knife | Blue Steel)

★ Talon Knife | Thép Xanh

FT - Qua thực chiến

8.886.308 ₫10.478.156 ₫
★ Talon Knife | Tôi Cứng (★ Talon Knife | Case Hardened)

★ Talon Knife | Tôi Cứng

FT - Qua thực chiến

9.663.571 ₫10.931.711 ₫
★ Talon Knife | Răng Hổ (★ Talon Knife | Tiger Tooth)

★ Talon Knife | Răng Hổ

MW - Trầy ít

11.338.096 ₫16.816.263 ₫
★ Talon Knife | Tàn Sát (★ Talon Knife | Slaughter)

★ Talon Knife | Tàn Sát

FT - Qua thực chiến

11.557.617 ₫12.856.339 ₫
★ Talon Knife | Marble Fade

★ Talon Knife | Marble Fade

MW - Trầy ít

13.580.990 ₫16.850.474 ₫
★ Talon Knife | Fade

★ Talon Knife | Fade

MW - Trầy ít

20.242.287 ₫24.414.993 ₫
★ Talon Knife | Doppler

★ Talon Knife | Doppler

Phase 4

—
★ Talon Knife | Doppler

★ Talon Knife | Doppler

Phase 1

—
★ Talon Knife | Doppler

★ Talon Knife | Doppler

Ruby

—
★ Talon Knife | Doppler

★ Talon Knife | Doppler

Sapphire

—
★ Talon Knife | Doppler

★ Talon Knife | Doppler

Black Pearl

—
★ Talon Knife | Doppler

★ Talon Knife | Doppler

Phase 2

—
★ Talon Knife | Doppler

★ Talon Knife | Doppler

Phase 3

—