Bỏ qua đến nội dung chính

Nomad Knife

So sánh giá Nomad Knife trên các sàn giao dịch CS2.

Nomad Knife: 25 · Khoảng giá: 1.543.642 ₫ (★ Nomad Knife | Lưới Safari) – 7.394.242 ₫ (★ Nomad Knife | Fade). Giá là giá tham khảo từ các nguồn hiện có. Hãy kiểm tra giá cuối cùng và phí trên chợ giao dịch.

Đang hiển thị 25 kết quả

Xem tất cả skin Nomad Knife
★ Nomad Knife

★ Nomad Knife

Nomad Knife

246 tin đăng

2.742.064 ₫3.541.616 ₫
★ Nomad Knife | Sọc Đêm (★ Nomad Knife | Night Stripe)

★ Nomad Knife | Sọc Đêm

FT - Qua thực chiến

65 tin đăng

2.005.490 ₫2.795.713 ₫
★ Nomad Knife | Tôi Cứng (★ Nomad Knife | Case Hardened)

★ Nomad Knife | Tôi Cứng

FT - Qua thực chiến

50 tin đăng

3.421.359 ₫4.437.063 ₫
★ Nomad Knife | Cháy Xém (★ Nomad Knife | Scorched)

★ Nomad Knife | Cháy Xém

FT - Qua thực chiến

45 tin đăng

1.858.279 ₫2.184.321 ₫
★ Nomad Knife | Nhuốm Màu (★ Nomad Knife | Stained)

★ Nomad Knife | Nhuốm Màu

FT - Qua thực chiến

42 tin đăng

2.627.768 ₫3.102.316 ₫
★ Nomad Knife | Mạng Nhện Đỏ Thẫm (★ Nomad Knife | Crimson Web)

★ Nomad Knife | Mạng Nhện Đỏ Thẫm

FT - Qua thực chiến

36 tin đăng

3.380.410 ₫4.667.988 ₫
★ Nomad Knife | Thép Damascus (★ Nomad Knife | Damascus Steel)

★ Nomad Knife | Thép Damascus

FT - Qua thực chiến

32 tin đăng

2.723.144 ₫3.387.926 ₫
★ Nomad Knife | Lưới Safari (★ Nomad Knife | Safari Mesh)

★ Nomad Knife | Lưới Safari

FT - Qua thực chiến

32 tin đăng

1.543.642 ₫2.344.231 ₫
★ Nomad Knife | Thép Xanh (★ Nomad Knife | Blue Steel)

★ Nomad Knife | Thép Xanh

FT - Qua thực chiến

31 tin đăng

3.001.238 ₫3.624.811 ₫
★ Nomad Knife | Tia Cực Tím (★ Nomad Knife | Ultraviolet)

★ Nomad Knife | Tia Cực Tím

FT - Qua thực chiến

26 tin đăng

2.492.479 ₫2.976.098 ₫
★ Nomad Knife | Rừng Phương Bắc (★ Nomad Knife | Boreal Forest)

★ Nomad Knife | Rừng Phương Bắc

FT - Qua thực chiến

24 tin đăng

1.588.738 ₫2.385.958 ₫
★ Nomad Knife | Tàn Sát (★ Nomad Knife | Slaughter)

★ Nomad Knife | Tàn Sát

FT - Qua thực chiến

24 tin đăng

4.770.621 ₫6.171.198 ₫
★ Nomad Knife | Ngụy Trang Đô Thị (★ Nomad Knife | Urban Masked)

★ Nomad Knife | Ngụy Trang Đô Thị

FT - Qua thực chiến

23 tin đăng

2.037.887 ₫2.523.839 ₫
★ Nomad Knife | Rừng DDPAT (★ Nomad Knife | Forest DDPAT)

★ Nomad Knife | Rừng DDPAT

FT - Qua thực chiến

21 tin đăng

1.620.876 ₫2.293.692 ₫
★ Nomad Knife | Răng Hổ (★ Nomad Knife | Tiger Tooth)

★ Nomad Knife | Răng Hổ

MW - Trầy ít

16 tin đăng

4.487.602 ₫7.992.157 ₫
★ Nomad Knife | Marble Fade

★ Nomad Knife | Marble Fade

MW - Trầy ít

10 tin đăng

7.153.210 ₫8.320.790 ₫
★ Nomad Knife | Fade

★ Nomad Knife | Fade

MW - Trầy ít

9 tin đăng

7.394.242 ₫9.534.762 ₫
★ Nomad Knife | Lớp Gỉ Sét (★ Nomad Knife | Rust Coat)

★ Nomad Knife | Lớp Gỉ Sét

WW - Khá mòn

9 tin đăng

2.509.325 ₫3.231.644 ₫
★ Nomad Knife | Doppler

★ Nomad Knife | Doppler

Phase 3

0 tin đăng

—
★ Nomad Knife | Doppler

★ Nomad Knife | Doppler

Phase 4

0 tin đăng

—
★ Nomad Knife | Doppler

★ Nomad Knife | Doppler

Phase 1

0 tin đăng

—
★ Nomad Knife | Doppler

★ Nomad Knife | Doppler

Phase 2

0 tin đăng

—
★ Nomad Knife | Doppler

★ Nomad Knife | Doppler

Black Pearl

0 tin đăng

—
★ Nomad Knife | Doppler

★ Nomad Knife | Doppler

Ruby

0 tin đăng

—
★ Nomad Knife | Doppler

★ Nomad Knife | Doppler

Sapphire

0 tin đăng

—