Bỏ qua đến nội dung chính

Skin CS2 dưới 2.591.743 ₫

Skin CS2 dưới 2.591.743 ₫ · Giá là giá tham khảo từ các nguồn hiện có. Hãy kiểm tra giá cuối cùng và phí trên chợ giao dịch.

★ Shadow Daggers | Mạng Nhện Đỏ Thẫm (★ Shadow Daggers | Crimson Web)

★ Shadow Daggers | Mạng Nhện Đỏ Thẫm

FT - Qua thực chiến

1.484.032 ₫1.873.312 ₫
Sticker | FalleN (Foil) | Cologne 2015

Sticker | FalleN (Foil) | Cologne 2015

Classified

1.486.364 ₫2.551.052 ₫
Sticker | FaZe Clan (Holo) | Atlanta 2017

Sticker | FaZe Clan (Holo) | Atlanta 2017

Restricted

1.486.883 ₫2.030.371 ₫
Sticker | shox (Foil) | Cluj-Napoca 2015

Sticker | shox (Foil) | Cluj-Napoca 2015

Classified

1.486.883 ₫1.943.807 ₫
Sticker | EmiliaQAQ (Gold) | Budapest 2025

Sticker | EmiliaQAQ (Gold) | Budapest 2025

Covert

1.488.179 ₫1.582.777 ₫
Sticker | olofmeister (Foil) | Atlanta 2017

Sticker | olofmeister (Foil) | Atlanta 2017

Classified

1.493.880 ₫2.124.192 ₫
Autograph Capsule | Challengers (Foil) | Cologne 2016

Autograph Capsule | Challengers (Foil) | Cologne 2016

Consumer Grade

1.498.027 ₫2.145.185 ₫
Sticker | kioShiMa (Gold) | Katowice 2019

Sticker | kioShiMa (Gold) | Katowice 2019

Covert

1.499.841 ₫1.826.401 ₫
Sticker | pashaBiceps (Foil) | Atlanta 2017

Sticker | pashaBiceps (Foil) | Atlanta 2017

Classified

1.499.841 ₫2.379.997 ₫
Sticker | tonyblack (Gold) | Katowice 2019

Sticker | tonyblack (Gold) | Katowice 2019

Covert

1.500.360 ₫1.930.848 ₫
Atlanta 2017 Legends (Holo/Foil)

Atlanta 2017 Legends (Holo/Foil)

Consumer Grade

1.516.169 ₫1.932.144 ₫
★ Falchion Knife | Lớp Gỉ Sét (★ Falchion Knife | Rust Coat)

★ Falchion Knife | Lớp Gỉ Sét

WW - Khá mòn

1.516.429 ₫2.906.380 ₫
Krakow 2017 Nuke Souvenir Package

Krakow 2017 Nuke Souvenir Package

Consumer Grade

1.527.314 ₫1.928.775 ₫
★ Kukri Knife | Thép Xanh (★ Kukri Knife | Blue Steel)

★ Kukri Knife | Thép Xanh

FT - Qua thực chiến

1.528.610 ₫2.152.961 ₫
★ Shadow Daggers

★ Shadow Daggers

Shadow Daggers

1.530.424 ₫1.797.633 ₫
★ Ursus Knife | Sọc Đêm (★ Ursus Knife | Night Stripe)

★ Ursus Knife | Sọc Đêm

FT - Qua thực chiến

1.530.683 ₫1.873.052 ₫
ESL One Cologne 2014 Legends

ESL One Cologne 2014 Legends

Consumer Grade

1.533.275 ₫1.701.479 ₫
Sticker | freakazoid (Foil) | MLG Columbus 2016

Sticker | freakazoid (Foil) | MLG Columbus 2016

Classified

1.534.312 ₫3.747.660 ₫
★ Sport Gloves | Biến Đồng (★ Sport Gloves | Bronze Morph)

★ Sport Gloves | Biến Đồng

FT - Qua thực chiến

1.536.126 ₫1.990.717 ₫
Sticker | Kaze (Gold) | Katowice 2019

Sticker | Kaze (Gold) | Katowice 2019

Covert

1.538.977 ₫2.134.818 ₫
★ Falchion Knife | Ngụy Trang Đô Thị (★ Falchion Knife | Urban Masked)

★ Falchion Knife | Ngụy Trang Đô Thị

FT - Qua thực chiến

1.541.828 ₫2.136.633 ₫
Five-SeveN | Hoa Đỏ Thẫm (Five-SeveN | Crimson Blossom)

Five-SeveN | Hoa Đỏ Thẫm

FT - Qua thực chiến

1.542.087 ₫2.468.635 ₫
★ Nomad Knife | Lưới Safari (★ Nomad Knife | Safari Mesh)

★ Nomad Knife | Lưới Safari

FT - Qua thực chiến

1.542.346 ₫2.344.231 ₫
Sticker | n0thing (Gold) | Katowice 2019

Sticker | n0thing (Gold) | Katowice 2019

Covert

1.542.864 ₫1.613.878 ₫
★ Moto Gloves | Vạch Đích (★ Moto Gloves | Finish Line)

★ Moto Gloves | Vạch Đích

FT - Qua thực chiến

1.545.456 ₫2.136.892 ₫
★ Bowie Knife | Nhuốm Màu (★ Bowie Knife | Stained)

★ Bowie Knife | Nhuốm Màu

FT - Qua thực chiến

1.546.234 ₫2.234.860 ₫
★ Gut Knife | Thép Xanh (★ Gut Knife | Blue Steel)

★ Gut Knife | Thép Xanh

FT - Qua thực chiến

1.546.234 ₫1.928.775 ₫
Sticker | Freeman (Gold) | Katowice 2019

Sticker | Freeman (Gold) | Katowice 2019

Covert

1.546.234 ₫1.548.825 ₫
Sticker | GuardiaN (Gold) | Katowice 2019

Sticker | GuardiaN (Gold) | Katowice 2019

Covert

1.551.935 ₫1.613.878 ₫
★ Bowie Knife | Autotronic

★ Bowie Knife | Autotronic

FT - Qua thực chiến

1.558.674 ₫1.914.261 ₫
Sticker | RUSH (Foil) | Atlanta 2017

Sticker | RUSH (Foil) | Atlanta 2017

Classified

1.562.043 ₫15.457.671 ₫
★ Ursus Knife

★ Ursus Knife

Ursus Knife

1.567.227 ₫1.994.346 ₫
Sir Bloody Miami Darryl | The Professionals

Sir Bloody Miami Darryl | The Professionals

Covert

1.569.559 ₫2.038.665 ₫
★ Bowie Knife | Thép Damascus (★ Bowie Knife | Damascus Steel)

★ Bowie Knife | Thép Damascus

FT - Qua thực chiến

1.573.706 ₫2.356.672 ₫
★ Broken Fang Gloves | Ngọc Bích (★ Broken Fang Gloves | Jade)

★ Broken Fang Gloves | Ngọc Bích

FT - Qua thực chiến

1.575.520 ₫1.902.598 ₫
UMP-45 | Hiện Trường Tội Ác (UMP-45 | Crime Scene)

UMP-45 | Hiện Trường Tội Ác

FT - Qua thực chiến

1.577.075 ₫2.056.029 ₫
Sticker | HellRaisers (Holo) | Atlanta 2017

Sticker | HellRaisers (Holo) | Atlanta 2017

Restricted

1.577.335 ₫1.996.160 ₫
Sticker | apEX (Foil) | Cologne 2016

Sticker | apEX (Foil) | Cologne 2016

Classified

1.577.853 ₫5.343.137 ₫
★ Falchion Knife | Đêm (★ Falchion Knife | Night)

★ Falchion Knife | Đêm

FT - Qua thực chiến

1.579.149 ₫1.737.245 ₫
★ Huntsman Knife | Lớp Gỉ Sét (★ Huntsman Knife | Rust Coat)

★ Huntsman Knife | Lớp Gỉ Sét

WW - Khá mòn

1.587.183 ₫2.011.711 ₫
Sawed-Off | Kraken (Sawed-Off | The Kraken)

Sawed-Off | Kraken

FT - Qua thực chiến

1.590.812 ₫2.117.454 ₫
★ Falchion Knife | Vẽ Tay (★ Falchion Knife | Freehand)

★ Falchion Knife | Vẽ Tay

FT - Qua thực chiến

1.592.367 ₫1.929.552 ₫
★ Survival Knife | Thép Xanh (★ Survival Knife | Blue Steel)

★ Survival Knife | Thép Xanh

FT - Qua thực chiến

1.592.367 ₫1.797.114 ₫
★ Nomad Knife | Rừng Phương Bắc (★ Nomad Knife | Boreal Forest)

★ Nomad Knife | Rừng Phương Bắc

FT - Qua thực chiến

1.596.254 ₫2.489.369 ₫
Atlanta 2017 Challengers (Holo/Foil)

Atlanta 2017 Challengers (Holo/Foil)

Consumer Grade

1.596.254 ₫2.215.681 ₫
Sticker | Counter Logic Gaming (Holo) | Cologne 2016

Sticker | Counter Logic Gaming (Holo) | Cologne 2016

Restricted

1.598.846 ₫2.002.121 ₫
★ Nomad Knife | Rừng DDPAT (★ Nomad Knife | Forest DDPAT)

★ Nomad Knife | Rừng DDPAT

FT - Qua thực chiến

1.600.142 ₫2.293.692 ₫
Sticker | Fnatic (Foil) | Atlanta 2017

Sticker | Fnatic (Foil) | Atlanta 2017

Classified

1.614.915 ₫2.920.376 ₫