Bỏ qua đến nội dung chính

Skin Súng lục giá rẻ

So sánh giá Súng lục trên các sàn giao dịch CS2. Giá là giá tham khảo từ các nguồn hiện có. Hãy kiểm tra giá cuối cùng và phí trên chợ giao dịch.

So sánh giá Súng lục trên các sàn giao dịch CS2. Giá là giá tham khảo từ các nguồn hiện có. Hãy kiểm tra giá cuối cùng và phí trên chợ giao dịch.

USP-S | Huyết Thanh (USP-S | Serum)

USP-S | Huyết Thanh

FT - Qua thực chiến

1.197.126 ₫4.694.683 ₫
Dual Berettas | Ngọc Lục Bảo (Dual Berettas | Emerald)

Dual Berettas | Ngọc Lục Bảo

MW - Trầy ít

1.256.477 ₫1.926.961 ₫
P2000 | Bọ Cạp (P2000 | Scorpion)

P2000 | Bọ Cạp

MW - Trầy ít

1.276.952 ₫1.478.071 ₫
USP-S | Nước Tối (USP-S | Dark Water)

USP-S | Nước Tối

FT - Qua thực chiến

1.376.474 ₫1.568.004 ₫
USP-S | Xác Nhận Tiêu Diệt (USP-S | Kill Confirmed)

USP-S | Xác Nhận Tiêu Diệt

FT - Qua thực chiến

1.446.711 ₫1.721.435 ₫
CZ75-Auto | Thạch Anh Lục Bảo (CZ75-Auto | Emerald Quartz)

CZ75-Auto | Thạch Anh Lục Bảo

FT - Qua thực chiến

1.462.261 ₫2.337.493 ₫
Five-SeveN | Táo Kẹo (Five-SeveN | Candy Apple)

Five-SeveN | Táo Kẹo

FT - Qua thực chiến

1.465.371 ₫1.917.890 ₫
Desert Eagle | Ocean Drive

Desert Eagle | Ocean Drive

FT - Qua thực chiến

1.469.000 ₫1.729.211 ₫
Five-SeveN | Hoa Đỏ Thẫm (Five-SeveN | Crimson Blossom)

Five-SeveN | Hoa Đỏ Thẫm

FT - Qua thực chiến

1.542.087 ₫2.468.635 ₫
Desert Eagle | Cobalt Disruption

Desert Eagle | Cobalt Disruption

FT - Qua thực chiến

1.625.541 ₫4.390.412 ₫
P2000 | Nguyên Tố Lửa (P2000 | Fire Elemental)

P2000 | Nguyên Tố Lửa

FT - Qua thực chiến

1.740.874 ₫2.038.665 ₫
Glock-18 | Hình Xăm Rồng (Glock-18 | Dragon Tattoo)

Glock-18 | Hình Xăm Rồng

MW - Trầy ít

1.761.089 ₫3.045.816 ₫
CZ75-Auto | Victoria

CZ75-Auto | Victoria

FT - Qua thực chiến

1.825.883 ₫2.315.981 ₫
R8 Revolver | Fade

R8 Revolver | Fade

FT - Qua thực chiến

1.849.468 ₫2.121.600 ₫
Glock-18 | Franklin

Glock-18 | Franklin

FT - Qua thực chiến

1.897.933 ₫2.193.392 ₫
Desert Eagle | Phi Công (Desert Eagle | Pilot)

Desert Eagle | Phi Công

FT - Qua thực chiến

2.093.869 ₫2.369.889 ₫
Tec-9 | Ruộng Bậc Thang (Tec-9 | Terrace)

Tec-9 | Ruộng Bậc Thang

FT - Qua thực chiến

2.135.078 ₫2.715.369 ₫
P2000 | Bọt Biển (P2000 | Ocean Foam)

P2000 | Bọt Biển

MW - Trầy ít

2.223.197 ₫5.396.008 ₫
USP-S | Neo-Noir

USP-S | Neo-Noir

FT - Qua thực chiến

2.242.117 ₫2.730.919 ₫
P250 | See Ya Later

P250 | See Ya Later

FT - Qua thực chiến

2.311.316 ₫2.777.311 ₫
Glock-18 | Nổi Loạn Đất Hoang (Glock-18 | Wasteland Rebel)

Glock-18 | Nổi Loạn Đất Hoang

FT - Qua thực chiến

2.418.614 ₫3.064.736 ₫
P2000 | Bạc (P2000 | Silver)

P2000 | Bạc

MW - Trầy ít

2.550.534 ₫7.730.909 ₫
Five-SeveN | Dâu Và Anh Đào (Five-SeveN | Berries And Cherries)

Five-SeveN | Dâu Và Anh Đào

MW - Trầy ít

2.962.103 ₫3.861.696 ₫
USP-S | Đã Khóa Mục Tiêu (USP-S | Target Acquired)

USP-S | Đã Khóa Mục Tiêu

FT - Qua thực chiến

3.423.951 ₫5.407.930 ₫
Five-SeveN | Nguy Cơ Té Ngã (Five-SeveN | Fall Hazard)

Five-SeveN | Nguy Cơ Té Ngã

FT - Qua thực chiến

3.443.648 ₫7.583.439 ₫
Desert Eagle | Cáo Fennec (Desert Eagle | Fennec Fox)

Desert Eagle | Cáo Fennec

FT - Qua thực chiến

3.937.116 ₫4.894.506 ₫
Desert Eagle | Thôi Miên (Desert Eagle | Hypnotic)

Desert Eagle | Thôi Miên

MW - Trầy ít

3.982.990 ₫6.325.925 ₫
Desert Eagle | Cá Koi Vàng (Desert Eagle | Golden Koi)

Desert Eagle | Cá Koi Vàng

MW - Trầy ít

4.363.199 ₫5.385.123 ₫
Glock-18 | Thiên Hà Hoàng Hôn (Glock-18 | Twilight Galaxy)

Glock-18 | Thiên Hà Hoàng Hôn

FT - Qua thực chiến

4.638.960 ₫9.429.278 ₫
Dual Berettas | Đấu Sĩ (Dual Berettas | Duelist)

Dual Berettas | Đấu Sĩ

FT - Qua thực chiến

5.135.020 ₫6.868.895 ₫
Five-SeveN | Hyper Beast

Five-SeveN | Hyper Beast

FT - Qua thực chiến

5.682.914 ₫7.130.402 ₫
Glock-18 | Synth Leaf

Glock-18 | Synth Leaf

FT - Qua thực chiến

6.391.496 ₫10.628.477 ₫
Desert Eagle | Pháo Tay (Desert Eagle | Hand Cannon)

Desert Eagle | Pháo Tay

FT - Qua thực chiến

7.440.115 ₫11.795.021 ₫
Desert Eagle | Jörmungandr Ngọc Lục Bảo (Desert Eagle | Emerald Jörmungandr)

Desert Eagle | Jörmungandr Ngọc Lục Bảo

FT - Qua thực chiến

9.432.388 ₫12.266.199 ₫
Desert Eagle | Sunset Storm 弐

Desert Eagle | Sunset Storm 弐

FT - Qua thực chiến

10.187.103 ₫14.637.644 ₫
Desert Eagle | Sunset Storm 壱

Desert Eagle | Sunset Storm 壱

FT - Qua thực chiến

11.348.982 ₫15.429.421 ₫
Five-SeveN | Kimono Neon (Five-SeveN | Neon Kimono)

Five-SeveN | Kimono Neon

FT - Qua thực chiến

11.403.667 ₫15.467.261 ₫
Desert Eagle | Ngọn Lửa (Desert Eagle | Blaze)

Desert Eagle | Ngọn Lửa

MW - Trầy ít

13.405.529 ₫24.012.495 ₫
Glock-18 | Fade

Glock-18 | Fade

MW - Trầy ít

43.149.404 ₫111.666.785 ₫
CZ75-Auto | Chén Thánh (CZ75-Auto | Chalice)

CZ75-Auto | Chén Thánh

MW - Trầy ít

—
Glock-18 | Gamma Doppler

Glock-18 | Gamma Doppler

Phase 3

—
Glock-18 | Gamma Doppler

Glock-18 | Gamma Doppler

Phase 2

—
Glock-18 | Gamma Doppler

Glock-18 | Gamma Doppler

Phase 1

—
Glock-18 | Gamma Doppler

Glock-18 | Gamma Doppler

Emerald

—
Glock-18 | Gamma Doppler

Glock-18 | Gamma Doppler

Phase 4

—