Bỏ qua đến nội dung chính

Skin SMG giá rẻ

So sánh giá SMG trên các sàn giao dịch CS2. Giá là giá tham khảo từ các nguồn hiện có. Hãy kiểm tra giá cuối cùng và phí trên chợ giao dịch.

So sánh giá SMG trên các sàn giao dịch CS2. Giá là giá tham khảo từ các nguồn hiện có. Hãy kiểm tra giá cuối cùng và phí trên chợ giao dịch.

P90 | Shapewood

P90 | Shapewood

FT - Qua thực chiến

197.232 ₫264.617 ₫
P90 | Trigon

P90 | Trigon

FT - Qua thực chiến

198.787 ₫270.060 ₫
P90 | Hoa Loa Kèn Hoàng Hôn (P90 | Sunset Lily)

P90 | Hoa Loa Kèn Hoàng Hôn

FT - Qua thực chiến

204.488 ₫271.874 ₫
UMP-45 | Cảnh Báo Phóng Xạ (UMP-45 | Fallout Warning)

UMP-45 | Cảnh Báo Phóng Xạ

FT - Qua thực chiến

208.376 ₫384.874 ₫
P90 | Cảnh Báo Phóng Xạ (P90 | Fallout Warning)

P90 | Cảnh Báo Phóng Xạ

FT - Qua thực chiến

215.892 ₫266.690 ₫
UMP-45 | Caramen (UMP-45 | Caramel)

UMP-45 | Caramen

FT - Qua thực chiến

218.225 ₫291.053 ₫
MP7 | Bọt Biển (MP7 | Ocean Foam)

MP7 | Bọt Biển

MW - Trầy ít

225.482 ₫705.472 ₫
PP-Bizon | High Roller

PP-Bizon | High Roller

FT - Qua thực chiến

241.550 ₫287.424 ₫
MP7 | Đầu Lâu (MP7 | Skulls)

MP7 | Đầu Lâu

FT - Qua thực chiến

251.917 ₫309.454 ₫
UMP-45 | Kiếm Nguyên Thủy (UMP-45 | Primal Saber)

UMP-45 | Kiếm Nguyên Thủy

FT - Qua thực chiến

260.211 ₫321.376 ₫
MP9 | Khoang Khí (MP9 | Airlock)

MP9 | Khoang Khí

FT - Qua thực chiến

262.803 ₫318.525 ₫
P90 | Hố Hổ (P90 | Tiger Pit)

P90 | Hố Hổ

FT - Qua thực chiến

277.576 ₫542.970 ₫
MP9 | Mặt Trời Lặn (MP9 | Setting Sun)

MP9 | Mặt Trời Lặn

FT - Qua thực chiến

302.975 ₫392.131 ₫
MP9 | Thôi Miên (MP9 | Hypnotic)

MP9 | Thôi Miên

MW - Trầy ít

315.156 ₫4.613.820 ₫
MAC-10 | Vườn Hạt Nhân (MAC-10 | Nuclear Garden)

MAC-10 | Vườn Hạt Nhân

FT - Qua thực chiến

319.303 ₫392.649 ₫
PP-Bizon | Lớp Gỉ Sét (PP-Bizon | Rust Coat)

PP-Bizon | Lớp Gỉ Sét

FT - Qua thực chiến

322.672 ₫420.381 ₫
MP7 | Vỏ Cam (MP7 | Orange Peel)

MP7 | Vỏ Cam

FT - Qua thực chiến

322.931 ₫610.355 ₫
UMP-45 | Ngọn Lửa (UMP-45 | Blaze)

UMP-45 | Ngọn Lửa

MW - Trầy ít

334.076 ₫1.712.624 ₫
MAC-10 | Hộp Đồ Chơi (MAC-10 | Toybox)

MAC-10 | Hộp Đồ Chơi

FT - Qua thực chiến

375.284 ₫463.922 ₫
MAC-10 | Graven

MAC-10 | Graven

FT - Qua thực chiến

377.099 ₫500.984 ₫
MAC-10 | Amber Fade

MAC-10 | Amber Fade

FT - Qua thực chiến

385.651 ₫676.445 ₫
P90 | Kìm Kẹp Tử Thần (P90 | Death Grip)

P90 | Kìm Kẹp Tử Thần

FT - Qua thực chiến

419.862 ₫558.780 ₫
PP-Bizon | Thợ Săn Hiện Đại (PP-Bizon | Modern Hunter)

PP-Bizon | Thợ Săn Hiện Đại

FT - Qua thực chiến

437.745 ₫730.612 ₫
P90 | Baroque Đỏ (P90 | Baroque Red)

P90 | Baroque Đỏ

FT - Qua thực chiến

483.101 ₫1.010.261 ₫
P90 | Mộ Nông (P90 | Shallow Grave)

P90 | Mộ Nông

FT - Qua thực chiến

579.773 ₫815.881 ₫
MAC-10 | Tôi Cứng (MAC-10 | Case Hardened)

MAC-10 | Tôi Cứng

FT - Qua thực chiến

618.131 ₫692.773 ₫
MP7 | Dừng Hẳn (MP7 | Full Stop)

MP7 | Dừng Hẳn

FT - Qua thực chiến

634.718 ₫800.071 ₫
MP7 | Bloodsport

MP7 | Bloodsport

FT - Qua thực chiến

649.491 ₫788.667 ₫
MAC-10 | Thỏi Vàng (MAC-10 | Gold Brick)

MAC-10 | Thỏi Vàng

FT - Qua thực chiến

663.227 ₫829.617 ₫
MP7 | Trắng Xóa (MP7 | Whiteout)

MP7 | Trắng Xóa

FT - Qua thực chiến

706.509 ₫908.406 ₫
MAC-10 | Tuyên Truyền (MAC-10 | Propaganda)

MAC-10 | Tuyên Truyền

FT - Qua thực chiến

711.433 ₫808.883 ₫
MAC-10 | Kẻ Rình Rập (MAC-10 | Stalker)

MAC-10 | Kẻ Rình Rập

FT - Qua thực chiến

769.488 ₫967.498 ₫
MAC-10 | Fade

MAC-10 | Fade

MW - Trầy ít

786.853 ₫2.147.000 ₫
MP9 | Thời Kỳ Đen Tối (MP9 | Dark Age)

MP9 | Thời Kỳ Đen Tối

FT - Qua thực chiến

957.131 ₫2.144.667 ₫
P90 | Máu Lạnh (P90 | Cold Blooded)

P90 | Máu Lạnh

MW - Trầy ít

1.178.725 ₫2.788.974 ₫
UMP-45 | Hoa Loa Kèn (UMP-45 | Day Lily)

UMP-45 | Hoa Loa Kèn

FT - Qua thực chiến

1.259.846 ₫1.620.357 ₫
MP7 | Hoa Xanh Mòng Két (MP7 | Teal Blossom)

MP7 | Hoa Xanh Mòng Két

FT - Qua thực chiến

1.260.105 ₫1.839.878 ₫
MP9 | Hộ Vệ Ánh Sao (MP9 | Starlight Protector)

MP9 | Hộ Vệ Ánh Sao

FT - Qua thực chiến

1.352.112 ₫1.706.922 ₫
UMP-45 | Hiện Trường Tội Ác (UMP-45 | Crime Scene)

UMP-45 | Hiện Trường Tội Ác

FT - Qua thực chiến

1.577.075 ₫2.056.029 ₫
MAC-10 | Copper Borre

MAC-10 | Copper Borre

FT - Qua thực chiến

1.690.075 ₫2.661.460 ₫
P90 | Chết Bởi Mèo Con (P90 | Death by Kitty)

P90 | Chết Bởi Mèo Con

FT - Qua thực chiến

1.726.878 ₫2.090.759 ₫
UMP-45 | Mê Cung Minotaur (UMP-45 | Minotaur's Labyrinth)

UMP-45 | Mê Cung Minotaur

FT - Qua thực chiến

1.783.637 ₫3.471.639 ₫
MP9 | Kính Màu (MP9 | Stained Glass)

MP9 | Kính Màu

FT - Qua thực chiến

1.972.575 ₫2.628.545 ₫
P90 | Rồng Ngọc Lục Bảo (P90 | Emerald Dragon)

P90 | Rồng Ngọc Lục Bảo

FT - Qua thực chiến

2.074.949 ₫2.466.821 ₫
MP9 | Xe Ủi (MP9 | Bulldozer)

MP9 | Xe Ủi

FT - Qua thực chiến

2.361.078 ₫2.789.233 ₫
MAC-10 | Kỵ Sĩ Neon (MAC-10 | Neon Rider)

MAC-10 | Kỵ Sĩ Neon

FT - Qua thực chiến

2.493.516 ₫3.232.421 ₫
PP-Bizon | Phán Xét Anubis (PP-Bizon | Judgement of Anubis)

PP-Bizon | Phán Xét Anubis

FT - Qua thực chiến

2.530.059 ₫3.201.580 ₫
MP9 | Hộp Pandora (MP9 | Pandora's Box)

MP9 | Hộp Pandora

FT - Qua thực chiến

2.575.933 ₫3.298.511 ₫