Bỏ qua đến nội dung chính

Skin Súng trường giá rẻ

So sánh giá Súng trường trên các sàn giao dịch CS2. Giá là giá tham khảo từ các nguồn hiện có. Hãy kiểm tra giá cuối cùng và phí trên chợ giao dịch.

So sánh giá Súng trường trên các sàn giao dịch CS2. Giá là giá tham khảo từ các nguồn hiện có. Hãy kiểm tra giá cuối cùng và phí trên chợ giao dịch.

FAMAS | Halftone Wash

FAMAS | Halftone Wash

FT - Qua thực chiến

3.110 ₫4.147 ₫
Galil AR | NV

Galil AR | NV

FT - Qua thực chiến

3.110 ₫4.924 ₫
M4A1-S | Rose Hex

M4A1-S | Rose Hex

FT - Qua thực chiến

3.110 ₫3.888 ₫
AUG | Creep

AUG | Creep

FT - Qua thực chiến

3.369 ₫4.406 ₫
FAMAS | Ngụy Trang Yeti (FAMAS | Yeti Camo)

FAMAS | Ngụy Trang Yeti

FT - Qua thực chiến

3.628 ₫8.812 ₫
Galil AR | Metallic Squeezer

Galil AR | Metallic Squeezer

FT - Qua thực chiến

3.628 ₫4.924 ₫
M4A1-S | VariCamo

M4A1-S | VariCamo

FT - Qua thực chiến

3.628 ₫5.961 ₫
FAMAS | 2A2F

FAMAS | 2A2F

FT - Qua thực chiến

4.147 ₫5.702 ₫
SG 553 | Aloha

SG 553 | Aloha

FT - Qua thực chiến

4.665 ₫8.294 ₫
SG 553 | Cận Kề Nguy Hiểm (SG 553 | Danger Close)

SG 553 | Cận Kề Nguy Hiểm

FT - Qua thực chiến

4.924 ₫7.257 ₫
FAMAS | Crypsis

FAMAS | Crypsis

FT - Qua thực chiến

5.183 ₫6.479 ₫
Galil AR | Akoben

Galil AR | Akoben

FT - Qua thực chiến

5.183 ₫6.739 ₫
Galil AR | Mandala Bầu Trời (Galil AR | Sky Mandala)

Galil AR | Mandala Bầu Trời

FT - Qua thực chiến

5.183 ₫14.773 ₫
AUG | Viền Sang Trọng (AUG | Luxe Trim)

AUG | Viền Sang Trọng

FT - Qua thực chiến

5.702 ₫7.257 ₫
AUG | Triqua

AUG | Triqua

FT - Qua thực chiến

5.702 ₫7.775 ₫
SG 553 | Heavy Metal

SG 553 | Heavy Metal

FT - Qua thực chiến

5.702 ₫9.330 ₫
FAMAS | Survivor Z

FAMAS | Survivor Z

FT - Qua thực chiến

5.961 ₫8.294 ₫
M4A1-S | Mud-Spec

M4A1-S | Mud-Spec

FT - Qua thực chiến

5.961 ₫7.775 ₫
SG 553 | Trên Không (SG 553 | Aerial)

SG 553 | Trên Không

FT - Qua thực chiến

5.961 ₫8.812 ₫
AUG | Đạn Nảy (AUG | Ricochet)

AUG | Đạn Nảy

FT - Qua thực chiến

6.479 ₫8.294 ₫
AUG | Tom Cat

AUG | Tom Cat

FT - Qua thực chiến

6.479 ₫9.071 ₫
SG 553 | Atlas

SG 553 | Atlas

FT - Qua thực chiến

6.739 ₫8.553 ₫
SG 553 | Tàn Tích Um Tùm (SG 553 | Lush Ruins)

SG 553 | Tàn Tích Um Tùm

FT - Qua thực chiến

6.739 ₫13.218 ₫
FAMAS | CaliCamo

FAMAS | CaliCamo

FT - Qua thực chiến

6.998 ₫17.365 ₫
SG 553 | Anod Xanh Hải Quân (SG 553 | Anodized Navy)

SG 553 | Anod Xanh Hải Quân

MW - Trầy ít

6.998 ₫27.991 ₫
Galil AR | Connexion

Galil AR | Connexion

FT - Qua thực chiến

7.257 ₫10.108 ₫
M4A4 | Etch Lord

M4A4 | Etch Lord

FT - Qua thực chiến

7.257 ₫10.367 ₫
SG 553 | Công Nghệ Rồng (SG 553 | Dragon Tech)

SG 553 | Công Nghệ Rồng

FT - Qua thực chiến

7.257 ₫9.589 ₫
AUG | Amber Slipstream

AUG | Amber Slipstream

FT - Qua thực chiến

8.034 ₫10.626 ₫
FAMAS | Dây Điện Hỏng (FAMAS | Faulty Wiring)

FAMAS | Dây Điện Hỏng

FT - Qua thực chiến

8.294 ₫25.140 ₫
M4A1-S | Nitro

M4A1-S | Nitro

FT - Qua thực chiến

8.294 ₫11.663 ₫
Galil AR | Điều Khiển (Galil AR | Control)

Galil AR | Điều Khiển

FT - Qua thực chiến

8.812 ₫11.404 ₫
FAMAS | Ngừng Sử Dụng (FAMAS | Decommissioned)

FAMAS | Ngừng Sử Dụng

FT - Qua thực chiến

9.071 ₫11.144 ₫
M4A1-S | Emphorosaur-S

M4A1-S | Emphorosaur-S

FT - Qua thực chiến

9.330 ₫11.663 ₫
M4A4 | Magiê (M4A4 | Magnesium)

M4A4 | Magiê

FT - Qua thực chiến

9.330 ₫14.514 ₫
AK-47 | Xanh Đông (AK-47 | Wintergreen)

AK-47 | Xanh Đông

FT - Qua thực chiến

10.626 ₫13.736 ₫
M4A4 | Bộ Chuyển Đổi (M4A4 | Converter)

M4A4 | Bộ Chuyển Đổi

FT - Qua thực chiến

10.885 ₫17.365 ₫
Galil AR | Tín Hiệu (Galil AR | Signal)

Galil AR | Tín Hiệu

FT - Qua thực chiến

11.404 ₫15.810 ₫
SG 553 | Cánh Tối (SG 553 | Darkwing)

SG 553 | Cánh Tối

FT - Qua thực chiến

11.663 ₫19.179 ₫
M4A1-S | Kinh Hoàng Đêm Tối (M4A1-S | Night Terror)

M4A1-S | Kinh Hoàng Đêm Tối

FT - Qua thực chiến

11.922 ₫16.328 ₫
AK-47 | Vùng Chưa Khám Phá (AK-47 | Uncharted)

AK-47 | Vùng Chưa Khám Phá

FT - Qua thực chiến

12.181 ₫14.773 ₫
M4A4 | Chớp Ngang Trời (M4A4 | Sheet Lightning)

M4A4 | Chớp Ngang Trời

FT - Qua thực chiến

13.995 ₫22.030 ₫
FAMAS | Mạng Nơ-ron (FAMAS | Neural Net)

FAMAS | Mạng Nơ-ron

FT - Qua thực chiến

15.550 ₫25.140 ₫
Galil AR | Cát Đen (Galil AR | Black Sand)

Galil AR | Cát Đen

FT - Qua thực chiến

16.069 ₫25.658 ₫
Galil AR | Galigator

Galil AR | Galigator

FT - Qua thực chiến

16.069 ₫19.438 ₫
Galil AR | Tuxedo

Galil AR | Tuxedo

FT - Qua thực chiến

16.328 ₫25.658 ₫
AUG | Gỗ Vân Mục (AUG | Spalted Wood)

AUG | Gỗ Vân Mục

FT - Qua thực chiến

17.365 ₫26.177 ₫
AUG | Bệnh Dịch (AUG | Plague)

AUG | Bệnh Dịch

FT - Qua thực chiến

17.624 ₫23.067 ₫