Bỏ qua đến nội dung chính

Skin Súng trường giá rẻ

So sánh giá Súng trường trên các sàn giao dịch CS2. Giá là giá tham khảo từ các nguồn hiện có. Hãy kiểm tra giá cuối cùng và phí trên chợ giao dịch.

So sánh giá Súng trường trên các sàn giao dịch CS2. Giá là giá tham khảo từ các nguồn hiện có. Hãy kiểm tra giá cuối cùng và phí trên chợ giao dịch.

Galil AR | Vandal

Galil AR | Vandal

FT - Qua thực chiến

17.624 ₫20.734 ₫
AUG | Giám Sát (AUG | Surveillance)

AUG | Giám Sát

FT - Qua thực chiến

19.179 ₫32.138 ₫
SG 553 | Berry Gel Coat

SG 553 | Berry Gel Coat

FT - Qua thực chiến

19.697 ₫28.768 ₫
M4A1-S | Electrum

M4A1-S | Electrum

FT - Qua thực chiến

20.993 ₫31.619 ₫
SG 553 | Bóng Ma (SG 553 | Phantom)

SG 553 | Bóng Ma

FT - Qua thực chiến

23.326 ₫27.991 ₫
M4A4 | Tua Bin (M4A4 | Turbine)

M4A4 | Tua Bin

FT - Qua thực chiến

24.881 ₫32.138 ₫
SG 553 | Bướm Đêm Hổ (SG 553 | Tiger Moth)

SG 553 | Bướm Đêm Hổ

FT - Qua thực chiến

25.140 ₫32.915 ₫
Galil AR | Rocket Pop

Galil AR | Rocket Pop

FT - Qua thực chiến

25.658 ₫30.583 ₫
M4A1-S | Sơn Lỗi (M4A1-S | Glitched Paint)

M4A1-S | Sơn Lỗi

FT - Qua thực chiến

26.436 ₫33.952 ₫
SG 553 | Triarch

SG 553 | Triarch

FT - Qua thực chiến

27.213 ₫32.397 ₫
AUG | Quý Tộc (AUG | Aristocrat)

AUG | Quý Tộc

FT - Qua thực chiến

27.472 ₫35.507 ₫
Galil AR | Đấu Súng (Galil AR | Firefight)

Galil AR | Đấu Súng

FT - Qua thực chiến

27.472 ₫33.433 ₫
Galil AR | Bão Cát (Galil AR | Sandstorm)

Galil AR | Bão Cát

FT - Qua thực chiến

27.472 ₫93.044 ₫
AUG | Random Access

AUG | Random Access

FT - Qua thực chiến

29.546 ₫38.358 ₫
Galil AR | Kami

Galil AR | Kami

FT - Qua thực chiến

29.546 ₫40.431 ₫
M4A1-S | Fizzy POP

M4A1-S | Fizzy POP

FT - Qua thực chiến

31.360 ₫41.986 ₫
M4A1-S | Cô Đơn (M4A1-S | Solitude)

M4A1-S | Cô Đơn

FT - Qua thực chiến

32.915 ₫38.617 ₫
Galil AR | Sóng Thần Đỏ Thẫm (Galil AR | Crimson Tsunami)

Galil AR | Sóng Thần Đỏ Thẫm

FT - Qua thực chiến

34.211 ₫47.429 ₫
AUG | Amber Fade

AUG | Amber Fade

FT - Qua thực chiến

34.729 ₫45.615 ₫
AK-47 | Steel Delta

AK-47 | Steel Delta

FT - Qua thực chiến

35.766 ₫50.021 ₫
AUG | Thuộc Địa (AUG | Colony)

AUG | Thuộc Địa

FT - Qua thực chiến

36.803 ₫50.539 ₫
AUG | Sói Bắc Cực (AUG | Arctic Wolf)

AUG | Sói Bắc Cực

FT - Qua thực chiến

37.062 ₫107.039 ₫
Galil AR | Chòi Săn (Galil AR | Hunting Blind)

Galil AR | Chòi Săn

FT - Qua thực chiến

37.321 ₫197.491 ₫
AUG | Hiểm Họa Phóng Xạ (AUG | Radiation Hazard)

AUG | Hiểm Họa Phóng Xạ

FT - Qua thực chiến

38.358 ₫46.133 ₫
AUG | Eye of Zapems

AUG | Eye of Zapems

FT - Qua thực chiến

39.654 ₫47.170 ₫
AK-47 | Crossfade

AK-47 | Crossfade

FT - Qua thực chiến

39.913 ₫48.984 ₫
AK-47 | Elite Build

AK-47 | Elite Build

FT - Qua thực chiến

41.209 ₫47.429 ₫
M4A1-S | Thanh Trừng (M4A1-S | Liquidation)

M4A1-S | Thanh Trừng

FT - Qua thực chiến

41.209 ₫64.016 ₫
AK-47 | Sọc Ngọc Lục Bảo (AK-47 | Emerald Pinstripe)

AK-47 | Sọc Ngọc Lục Bảo

FT - Qua thực chiến

43.541 ₫54.427 ₫
AK-47 | Đột Phá (AK-47 | Breakthrough)

AK-47 | Đột Phá

FT - Qua thực chiến

45.096 ₫60.128 ₫
SG 553 | Hoa Sa Mạc (SG 553 | Desert Blossom)

SG 553 | Hoa Sa Mạc

FT - Qua thực chiến

45.096 ₫62.979 ₫
AUG | Murano Xanh Hải Quân (AUG | Navy Murano)

AUG | Murano Xanh Hải Quân

FT - Qua thực chiến

47.429 ₫77.234 ₫
SG 553 | Xung Nhịp (SG 553 | Pulse)

SG 553 | Xung Nhịp

FT - Qua thực chiến

50.021 ₫71.532 ₫
SG 553 | Cảnh Báo Phóng Xạ (SG 553 | Fallout Warning)

SG 553 | Cảnh Báo Phóng Xạ

FT - Qua thực chiến

50.798 ₫116.369 ₫
Galil AR | Lạnh Như Băng (Galil AR | Stone Cold)

Galil AR | Lạnh Như Băng

FT - Qua thực chiến

52.353 ₫66.867 ₫
AK-47 | Lưới An Toàn (AK-47 | Safety Net)

AK-47 | Lưới An Toàn

FT - Qua thực chiến

54.686 ₫68.422 ₫
FAMAS | Trung Sĩ (FAMAS | Sergeant)

FAMAS | Trung Sĩ

FT - Qua thực chiến

54.945 ₫67.385 ₫
AK-47 | Sơn Phủ Nửa Đêm (AK-47 | Midnight Laminate)

AK-47 | Sơn Phủ Nửa Đêm

FT - Qua thực chiến

56.759 ₫85.009 ₫
M4A4 | Đại Danh Tà Ác (M4A4 | Evil Daimyo)

M4A4 | Đại Danh Tà Ác

FT - Qua thực chiến

58.055 ₫73.346 ₫
FAMAS | Hexane

FAMAS | Hexane

FT - Qua thực chiến

62.461 ₫74.901 ₫
M4A4 | Griffin

M4A4 | Griffin

FT - Qua thực chiến

64.534 ₫76.197 ₫
AUG | Stymphalian

AUG | Stymphalian

FT - Qua thực chiến

66.349 ₫89.415 ₫
FAMAS | ZX Spectron

FAMAS | ZX Spectron

FT - Qua thực chiến

66.608 ₫86.305 ₫
FAMAS | Valence

FAMAS | Valence

FT - Qua thực chiến

68.422 ₫84.750 ₫
SG 553 | Táo Kẹo (SG 553 | Candy Apple)

SG 553 | Táo Kẹo

FT - Qua thực chiến

70.236 ₫149.544 ₫
M4A1-S | Tầng Bình Lưu (M4A1-S | Stratosphere)

M4A1-S | Tầng Bình Lưu

FT - Qua thực chiến

72.050 ₫99.782 ₫
AK-47 | Rat Rod

AK-47 | Rat Rod

FT - Qua thực chiến

72.310 ₫97.190 ₫
AUG | Chết Bởi Cún Con (AUG | Death by Puppy)

AUG | Chết Bởi Cún Con

FT - Qua thực chiến

72.828 ₫100.300 ₫