Bỏ qua đến nội dung chính

Skin Súng shotgun giá rẻ

So sánh giá Súng shotgun trên các sàn giao dịch CS2. Giá là giá tham khảo từ các nguồn hiện có. Hãy kiểm tra giá cuối cùng và phí trên chợ giao dịch.

So sánh giá Súng shotgun trên các sàn giao dịch CS2. Giá là giá tham khảo từ các nguồn hiện có. Hãy kiểm tra giá cuối cùng và phí trên chợ giao dịch.

MAG-7 | Oxit Đồng (MAG-7 | Copper Oxide)

MAG-7 | Oxit Đồng

FT - Qua thực chiến

259 ₫518 ₫
MAG-7 | Lớp Gỉ Sét (MAG-7 | Rust Coat)

MAG-7 | Lớp Gỉ Sét

FT - Qua thực chiến

259 ₫1.037 ₫
Nova | Dòng Chảy (Nova | Currents)

Nova | Dòng Chảy

FT - Qua thực chiến

259 ₫778 ₫
Nova | Trục Gá (Nova | Mandrel)

Nova | Trục Gá

FT - Qua thực chiến

259 ₫518 ₫
Nova | Cỏ Đầm Lầy (Nova | Marsh Grass)

Nova | Cỏ Đầm Lầy

FT - Qua thực chiến

259 ₫518 ₫
Nova | Lưới Vùng Cực (Nova | Polar Mesh)

Nova | Lưới Vùng Cực

FT - Qua thực chiến

259 ₫778 ₫
Nova | Kẻ Săn Mồi (Nova | Predator)

Nova | Kẻ Săn Mồi

FT - Qua thực chiến

259 ₫518 ₫
Nova | Trạm Mưa (Nova | Rain Station)

Nova | Trạm Mưa

FT - Qua thực chiến

259 ₫1.037 ₫
Nova | Đồi Cát (Nova | Sand Dune)

Nova | Đồi Cát

FT - Qua thực chiến

259 ₫778 ₫
Nova | Ngọc Lam Tuôn Chảy (Nova | Turquoise Pour)

Nova | Ngọc Lam Tuôn Chảy

FT - Qua thực chiến

259 ₫778 ₫
Sawed-Off | Batik Đỏ Thẫm (Sawed-Off | Crimson Batik)

Sawed-Off | Batik Đỏ Thẫm

FT - Qua thực chiến

259 ₫778 ₫
Sawed-Off | Rừng DDPAT (Sawed-Off | Forest DDPAT)

Sawed-Off | Rừng DDPAT

FT - Qua thực chiến

259 ₫518 ₫
Sawed-Off | Nước Chảy Tràn (Sawed-Off | Runoff)

Sawed-Off | Nước Chảy Tràn

FT - Qua thực chiến

259 ₫518 ₫
XM1014 | Vân Sam Xanh (XM1014 | Blue Spruce)

XM1014 | Vân Sam Xanh

FT - Qua thực chiến

259 ₫6.479 ₫
XM1014 | Mây Vải Bố (XM1014 | Canvas Cloud)

XM1014 | Mây Vải Bố

FT - Qua thực chiến

259 ₫518 ₫
XM1014 | XoooM

XM1014 | XoooM

FT - Qua thực chiến

259 ₫778 ₫
MAG-7 | Rừng Hoang (MAG-7 | Wildwood)

MAG-7 | Rừng Hoang

FT - Qua thực chiến

518 ₫1.037 ₫
Sawed-Off | Ngụy Trang Rắn (Sawed-Off | Snake Camo)

Sawed-Off | Ngụy Trang Rắn

FT - Qua thực chiến

518 ₫2.592 ₫
XM1014 | Thép Xanh (XM1014 | Blue Steel)

XM1014 | Thép Xanh

FT - Qua thực chiến

518 ₫1.037 ₫
XM1014 | Ngụy Trang Tường Kẹo Cao Su (XM1014 | Gum Wall Camo)

XM1014 | Ngụy Trang Tường Kẹo Cao Su

FT - Qua thực chiến

518 ₫1.037 ₫
XM1014 | Chữ Tượng Hình (XM1014 | Hieroglyph)

XM1014 | Chữ Tượng Hình

FT - Qua thực chiến

518 ₫1.296 ₫
Nova | Ấn Ký Bóng Tối (Nova | Dark Sigil)

Nova | Ấn Ký Bóng Tối

FT - Qua thực chiến

778 ₫1.555 ₫
XM1014 | Irezumi

XM1014 | Irezumi

FT - Qua thực chiến

778 ₫1.296 ₫
MAG-7 | Tiên Liệu (MAG-7 | Foresight)

MAG-7 | Tiên Liệu

FT - Qua thực chiến

1.037 ₫1.814 ₫
Sawed-Off | Bảng Cầu Cơ (Sawed-Off | Spirit Board)

Sawed-Off | Bảng Cầu Cơ

FT - Qua thực chiến

1.037 ₫1.555 ₫
MAG-7 | Mất Ngủ (MAG-7 | Insomnia)

MAG-7 | Mất Ngủ

FT - Qua thực chiến

1.296 ₫2.851 ₫
MAG-7 | Tiếp Tế (MAG-7 | Resupply)

MAG-7 | Tiếp Tế

FT - Qua thực chiến

1.296 ₫2.333 ₫
XM1014 | CaliCamo

XM1014 | CaliCamo

FT - Qua thực chiến

1.296 ₫2.851 ₫
XM1014 | Chim Nhại (XM1014 | Mockingbird)

XM1014 | Chim Nhại

FT - Qua thực chiến

1.296 ₫2.073 ₫
MAG-7 | Ánh Xanh Hải Quân (MAG-7 | Navy Sheen)

MAG-7 | Ánh Xanh Hải Quân

FT - Qua thực chiến

1.555 ₫4.406 ₫
Nova | Thép Lồng (Nova | Caged Steel)

Nova | Thép Lồng

FT - Qua thực chiến

1.555 ₫4.924 ₫
Sawed-Off | Hợp Nhất (Sawed-Off | Fusion)

Sawed-Off | Hợp Nhất

FT - Qua thực chiến

1.555 ₫2.333 ₫
XM1014 | Copperflage

XM1014 | Copperflage

FT - Qua thực chiến

1.555 ₫2.073 ₫
MAG-7 | DDPAT Ánh Kim (MAG-7 | Metallic DDPAT)

MAG-7 | DDPAT Ánh Kim

MW - Trầy ít

1.814 ₫20.475 ₫
Sawed-Off | Dừng Hẳn (Sawed-Off | Full Stop)

Sawed-Off | Dừng Hẳn

FT - Qua thực chiến

2.073 ₫4.406 ₫
XM1014 | Oxide Blaze

XM1014 | Oxide Blaze

FT - Qua thực chiến

2.073 ₫3.888 ₫
MAG-7 | MAGnitude

MAG-7 | MAGnitude

FT - Qua thực chiến

2.333 ₫3.369 ₫
Sawed-Off | Amber Fade

Sawed-Off | Amber Fade

FT - Qua thực chiến

2.592 ₫3.888 ₫
Nova | Táo Kẹo (Nova | Candy Apple)

Nova | Táo Kẹo

FT - Qua thực chiến

2.851 ₫3.888 ₫
Sawed-Off | Khô Cằn (Sawed-Off | Parched)

Sawed-Off | Khô Cằn

FT - Qua thực chiến

2.851 ₫3.628 ₫
XM1014 | Run Run Run

XM1014 | Run Run Run

FT - Qua thực chiến

3.369 ₫4.147 ₫
Sawed-Off | Cát Đen (Sawed-Off | Black Sand)

Sawed-Off | Cát Đen

FT - Qua thực chiến

4.665 ₫6.220 ₫
Nova | Wurst Hölle

Nova | Wurst Hölle

FT - Qua thực chiến

4.924 ₫5.961 ₫
Sawed-Off | Origami

Sawed-Off | Origami

FT - Qua thực chiến

4.924 ₫8.294 ₫
Nova | Gió Cuốn (Nova | Windblown)

Nova | Gió Cuốn

FT - Qua thực chiến

5.183 ₫6.479 ₫
Nova | Nung Củi (Nova | Wood Fired)

Nova | Nung Củi

FT - Qua thực chiến

5.183 ₫8.034 ₫
Nova | Yorkshire

Nova | Yorkshire

FT - Qua thực chiến

5.183 ₫6.739 ₫
Sawed-Off | Morris

Sawed-Off | Morris

FT - Qua thực chiến

5.183 ₫7.516 ₫