Bỏ qua đến nội dung chính

Skin Súng shotgun giá rẻ

So sánh giá Súng shotgun trên các sàn giao dịch CS2. Giá là giá tham khảo từ các nguồn hiện có. Hãy kiểm tra giá cuối cùng và phí trên chợ giao dịch.

So sánh giá Súng shotgun trên các sàn giao dịch CS2. Giá là giá tham khảo từ các nguồn hiện có. Hãy kiểm tra giá cuối cùng và phí trên chợ giao dịch.

Sawed-Off | Thanh Bình (Sawed-Off | Serenity)

Sawed-Off | Thanh Bình

FT - Qua thực chiến

39.654 ₫75.420 ₫
MAG-7 | BI83 Spectrum

MAG-7 | BI83 Spectrum

FT - Qua thực chiến

39.913 ₫48.466 ₫
XM1014 | Trăn Đỏ (XM1014 | Red Python)

XM1014 | Trăn Đỏ

FT - Qua thực chiến

42.245 ₫69.200 ₫
MAG-7 | Sợi Carbon (MAG-7 | Carbon Fiber)

MAG-7 | Sợi Carbon

MW - Trầy ít

47.170 ₫64.016 ₫
Nova | Ngụy Trang Ma (Nova | Ghost Camo)

Nova | Ngụy Trang Ma

FT - Qua thực chiến

47.170 ₫91.229 ₫
Nova | Cá Koi (Nova | Koi)

Nova | Cá Koi

FT - Qua thực chiến

49.761 ₫315.415 ₫
MAG-7 | Cảnh Báo Nhiễm Xạ (MAG-7 | Irradiated Alert)

MAG-7 | Cảnh Báo Nhiễm Xạ

FT - Qua thực chiến

51.057 ₫108.076 ₫
XM1014 | Đồng Cỏ (XM1014 | Grassland)

XM1014 | Đồng Cỏ

FT - Qua thực chiến

51.576 ₫90.452 ₫
MAG-7 | Chim Biển (MAG-7 | Seabird)

MAG-7 | Chim Biển

FT - Qua thực chiến

53.649 ₫122.589 ₫
Sawed-Off | Cảnh Báo Nhiễm Xạ (Sawed-Off | Irradiated Alert)

Sawed-Off | Cảnh Báo Nhiễm Xạ

FT - Qua thực chiến

56.500 ₫307.381 ₫
Nova | Lá Rừng (Nova | Forest Leaves)

Nova | Lá Rừng

FT - Qua thực chiến

57.278 ₫308.677 ₫
MAG-7 | Kỷ Vật (MAG-7 | Memento)

MAG-7 | Kỷ Vật

FT - Qua thực chiến

58.055 ₫427.119 ₫
Nova | Polymer Trong Suốt (Nova | Clear Polymer)

Nova | Polymer Trong Suốt

FT - Qua thực chiến

60.388 ₫83.713 ₫
Nova | Gila

Nova | Gila

FT - Qua thực chiến

63.498 ₫85.268 ₫
Sawed-Off | Bụi Rậm Rừng Già (Sawed-Off | Jungle Thicket)

Sawed-Off | Bụi Rậm Rừng Già

FT - Qua thực chiến

66.089 ₫99.782 ₫
XM1014 | Chôn Vùi (XM1014 | Entombed)

XM1014 | Chôn Vùi

FT - Qua thực chiến

72.828 ₫90.452 ₫
Nova | Lớp Gỉ Sét (Nova | Rust Coat)

Nova | Lớp Gỉ Sét

FT - Qua thực chiến

73.346 ₫101.855 ₫
XM1014 | XOXO

XM1014 | XOXO

FT - Qua thực chiến

75.161 ₫93.303 ₫
Sawed-Off | Kiss♥Love

Sawed-Off | Kiss♥Love

FT - Qua thực chiến

77.752 ₫111.445 ₫
MAG-7 | Nước Cứng (MAG-7 | Hard Water)

MAG-7 | Nước Cứng

FT - Qua thực chiến

82.936 ₫135.030 ₫
XM1014 | Rừng Rậm (XM1014 | Jungle)

XM1014 | Rừng Rậm

FT - Qua thực chiến

86.823 ₫125.959 ₫
XM1014 | Vệ Binh Thiên Đường (XM1014 | Heaven Guard)

XM1014 | Vệ Binh Thiên Đường

FT - Qua thực chiến

92.007 ₫131.920 ₫
Nova | Mặt Trăng Cung Thiên Bình (Nova | Moon in Libra)

Nova | Mặt Trăng Cung Thiên Bình

FT - Qua thực chiến

94.858 ₫124.663 ₫
Nova | Cài Khớp (Nova | Interlock)

Nova | Cài Khớp

FT - Qua thực chiến

99.264 ₫150.321 ₫
Nova | Đầu Lâu Trỗi Dậy (Nova | Rising Skull)

Nova | Đầu Lâu Trỗi Dậy

FT - Qua thực chiến

99.523 ₫135.030 ₫
Sawed-Off | Kẻ Nuốt Chửng (Sawed-Off | Devourer)

Sawed-Off | Kẻ Nuốt Chửng

FT - Qua thực chiến

100.560 ₫124.404 ₫
Nova | Bão Tố (Nova | Tempest)

Nova | Bão Tố

FT - Qua thực chiến

102.892 ₫173.647 ₫
Sawed-Off | Bóng Trúc (Sawed-Off | Bamboo Shadow)

Sawed-Off | Bóng Trúc

FT - Qua thực chiến

110.408 ₫223.149 ₫
XM1014 | Incinegator

XM1014 | Incinegator

FT - Qua thực chiến

119.998 ₫147.211 ₫
MAG-7 | Công Lý (MAG-7 | Justice)

MAG-7 | Công Lý

FT - Qua thực chiến

121.294 ₫144.101 ₫
Nova | Nanh Sobek (Nova | Sobek's Bite)

Nova | Nanh Sobek

FT - Qua thực chiến

130.105 ₫151.876 ₫
Sawed-Off | Mosaico

Sawed-Off | Mosaico

FT - Qua thực chiến

130.365 ₫271.874 ₫
Nova | Cát Lún (Nova | Quick Sand)

Nova | Cát Lún

FT - Qua thực chiến

155.764 ₫233.775 ₫
Sawed-Off | Lớp Gỉ Sét (Sawed-Off | Rust Coat)

Sawed-Off | Lớp Gỉ Sét

FT - Qua thực chiến

156.800 ₫274.725 ₫
Nova | Thạch Anh Đỏ (Nova | Red Quartz)

Nova | Thạch Anh Đỏ

FT - Qua thực chiến

167.167 ₫193.085 ₫
Nova | Táo Xanh (Nova | Green Apple)

Nova | Táo Xanh

FT - Qua thực chiến

170.018 ₫405.089 ₫
XM1014 | VariCamo Blue

XM1014 | VariCamo Blue

FT - Qua thực chiến

178.312 ₫235.071 ₫
Nova | Than Chì (Nova | Graphite)

Nova | Than Chì

MW - Trầy ít

180.644 ₫386.688 ₫
XM1014 | Tĩnh Lặng (XM1014 | Tranquility)

XM1014 | Tĩnh Lặng

FT - Qua thực chiến

198.268 ₫260.470 ₫
Nova | Cổ Vật (Nova | Antique)

Nova | Cổ Vật

FT - Qua thực chiến

204.229 ₫325.782 ₫
XM1014 | Cảnh Báo Phóng Xạ (XM1014 | Fallout Warning)

XM1014 | Cảnh Báo Phóng Xạ

FT - Qua thực chiến

217.706 ₫367.250 ₫
Nova | Bloomstick

Nova | Bloomstick

FT - Qua thực chiến

218.225 ₫303.493 ₫
MAG-7 | Xe Ủi (MAG-7 | Bulldozer)

MAG-7 | Xe Ủi

FT - Qua thực chiến

219.780 ₫354.810 ₫
XM1014 | Cỗ Máy Xương (XM1014 | Bone Machine)

XM1014 | Cỗ Máy Xương

FT - Qua thực chiến

222.631 ₫350.663 ₫
XM1014 | Lá Chuối (XM1014 | Banana Leaf)

XM1014 | Lá Chuối

FT - Qua thực chiến

226.000 ₫258.656 ₫
Nova | Hyper Beast

Nova | Hyper Beast

FT - Qua thực chiến

228.333 ₫288.461 ₫
MAG-7 | Bạc (MAG-7 | Silver)

MAG-7 | Bạc

MW - Trầy ít

279.390 ₫809.142 ₫
MAG-7 | Áo Giáp Lưới (MAG-7 | Chainmail)

MAG-7 | Áo Giáp Lưới

FT - Qua thực chiến

303.752 ₫382.800 ₫