Bỏ qua đến nội dung chính

Skin Súng bắn tỉa giá rẻ

So sánh giá Súng bắn tỉa trên các sàn giao dịch CS2. Giá là giá tham khảo từ các nguồn hiện có. Hãy kiểm tra giá cuối cùng và phí trên chợ giao dịch.

So sánh giá Súng bắn tỉa trên các sàn giao dịch CS2. Giá là giá tham khảo từ các nguồn hiện có. Hãy kiểm tra giá cuối cùng và phí trên chợ giao dịch.

G3SG1 | Khu Rừng Mộng (G3SG1 | Dream Glade)

G3SG1 | Khu Rừng Mộng

FT - Qua thực chiến

12.440 ₫18.401 ₫
SCAR-20 | Người Thi Hành (SCAR-20 | Enforcer)

SCAR-20 | Người Thi Hành

FT - Qua thực chiến

12.959 ₫16.587 ₫
G3SG1 | Đục Ngầu (G3SG1 | Murky)

G3SG1 | Đục Ngầu

FT - Qua thực chiến

13.218 ₫20.475 ₫
AWP | Mao Mạch (AWP | Capillary)

AWP | Mao Mạch

FT - Qua thực chiến

13.736 ₫17.365 ₫
SSG 08 | Acid Fade

SSG 08 | Acid Fade

FN - Mới cứng

13.736 ₫18.661 ₫
SSG 08 | Cơn Mê Sảng (SSG 08 | Fever Dream)

SSG 08 | Cơn Mê Sảng

FT - Qua thực chiến

14.255 ₫20.734 ₫
G3SG1 | Lưới Số (G3SG1 | Digital Mesh)

G3SG1 | Lưới Số

FT - Qua thực chiến

15.550 ₫23.844 ₫
G3SG1 | Theo Dõi (G3SG1 | Keeping Tabs)

G3SG1 | Theo Dõi

FT - Qua thực chiến

16.069 ₫22.289 ₫
AWP | Acheron

AWP | Acheron

FT - Qua thực chiến

17.883 ₫20.475 ₫
G3SG1 | Biển Khơi (G3SG1 | High Seas)

G3SG1 | Biển Khơi

FT - Qua thực chiến

18.401 ₫21.771 ₫
SCAR-20 | Dâu Rừng (SCAR-20 | Wild Berry)

SCAR-20 | Dâu Rừng

FT - Qua thực chiến

19.697 ₫24.881 ₫
AWP | Rắn Lục Hố Mũi (AWP | Pit Viper)

AWP | Rắn Lục Hố Mũi

FT - Qua thực chiến

19.956 ₫25.140 ₫
SSG 08 | Vận Chuyển Nhanh (SSG 08 | Rapid Transit)

SSG 08 | Vận Chuyển Nhanh

FT - Qua thực chiến

22.030 ₫32.915 ₫
SSG 08 | Vết Chém (SSG 08 | Slashed)

SSG 08 | Vết Chém

FT - Qua thực chiến

25.140 ₫33.693 ₫
SSG 08 | Thập Tự Chinh Ma (SSG 08 | Ghost Crusader)

SSG 08 | Thập Tự Chinh Ma

FT - Qua thực chiến

27.472 ₫34.211 ₫
SCAR-20 | Powercore

SCAR-20 | Powercore

FT - Qua thực chiến

29.028 ₫35.248 ₫
SSG 08 | Spring Twilly

SSG 08 | Spring Twilly

FT - Qua thực chiến

34.470 ₫43.541 ₫
SCAR-20 | Bão Tố (SCAR-20 | Storm)

SCAR-20 | Bão Tố

FT - Qua thực chiến

34.729 ₫49.502 ₫
G3SG1 | Lưới Safari (G3SG1 | Safari Mesh)

G3SG1 | Lưới Safari

FT - Qua thực chiến

34.989 ₫262.284 ₫
G3SG1 | Ngựa Vằn Xanh (G3SG1 | Azure Zebra)

G3SG1 | Ngựa Vằn Xanh

FT - Qua thực chiến

41.468 ₫107.298 ₫
G3SG1 | Nghi Lễ Cổ Xưa (G3SG1 | Ancient Ritual)

G3SG1 | Nghi Lễ Cổ Xưa

FT - Qua thực chiến

42.764 ₫89.674 ₫
AWP | PAW

AWP | PAW

FT - Qua thực chiến

43.541 ₫59.092 ₫
AWP | Phobos

AWP | Phobos

FT - Qua thực chiến

43.541 ₫54.686 ₫
SCAR-20 | Ánh Quân Đội (SCAR-20 | Army Sheen)

SCAR-20 | Ánh Quân Đội

FT - Qua thực chiến

44.060 ₫80.603 ₫
AWP | Thần Giun (AWP | Worm God)

AWP | Thần Giun

FT - Qua thực chiến

45.615 ₫61.165 ₫
SSG 08 | Nước Tối (SSG 08 | Dark Water)

SSG 08 | Nước Tối

FT - Qua thực chiến

46.392 ₫65.312 ₫
SCAR-20 | Stone Mosaico

SCAR-20 | Stone Mosaico

FT - Qua thực chiến

47.947 ₫68.681 ₫
SSG 08 | Địa Y Đứt Nét (SSG 08 | Lichen Dashed)

SSG 08 | Địa Y Đứt Nét

FT - Qua thực chiến

48.725 ₫120.775 ₫
AWP | Sông Nile Đen (AWP | Black Nile)

AWP | Sông Nile Đen

FT - Qua thực chiến

52.094 ₫63.498 ₫
AWP | Tỏa Nhiệt (AWP | Exothermic)

AWP | Tỏa Nhiệt

FT - Qua thực chiến

54.167 ₫72.828 ₫
SCAR-20 | Mạng Nhện Đỏ Thẫm (SCAR-20 | Crimson Web)

SCAR-20 | Mạng Nhện Đỏ Thẫm

FT - Qua thực chiến

57.018 ₫71.014 ₫
SSG 08 | Sợi Carbon (SSG 08 | Carbon Fiber)

SSG 08 | Sợi Carbon

MW - Trầy ít

58.573 ₫152.654 ₫
AWP | Nhị Nguyên (AWP | Duality)

AWP | Nhị Nguyên

FT - Qua thực chiến

62.979 ₫86.823 ₫
SSG 08 | Thị Sai (SSG 08 | Parallax)

SSG 08 | Thị Sai

FT - Qua thực chiến

66.349 ₫84.750 ₫
G3SG1 | Stinger

G3SG1 | Stinger

FT - Qua thực chiến

68.681 ₫88.638 ₫
G3SG1 | Nhà Thầu (G3SG1 | Contractor)

G3SG1 | Nhà Thầu

FT - Qua thực chiến

69.200 ₫382.282 ₫
AWP | Mortis

AWP | Mortis

FT - Qua thực chiến

73.865 ₫94.858 ₫
G3SG1 | Demeter

G3SG1 | Demeter

FT - Qua thực chiến

84.491 ₫124.922 ₫
SSG 08 | Đá Đỏ (SSG 08 | Red Stone)

SSG 08 | Đá Đỏ

FT - Qua thực chiến

89.156 ₫146.174 ₫
AWP | Atheris

AWP | Atheris

FT - Qua thực chiến

90.970 ₫111.445 ₫
G3SG1 | Kimono Cam (G3SG1 | Orange Kimono)

G3SG1 | Kimono Cam

FT - Qua thực chiến

100.819 ₫230.665 ₫
SSG 08 | Đồi Cát (SSG 08 | Sand Dune)

SSG 08 | Đồi Cát

FT - Qua thực chiến

102.374 ₫122.330 ₫
AWP | Bộ Xương Ngoài (AWP | Exoskeleton)

AWP | Bộ Xương Ngoài

FT - Qua thực chiến

104.706 ₫124.922 ₫
SSG 08 | Giấc Mơ Maya (SSG 08 | Mayan Dreams)

SSG 08 | Giấc Mơ Maya

FT - Qua thực chiến

132.179 ₫155.505 ₫
AWP | POP AWP

AWP | POP AWP

FT - Qua thực chiến

138.399 ₫173.906 ₫
AWP | Ice Coaled

AWP | Ice Coaled

FT - Qua thực chiến

143.064 ₫178.312 ₫
G3SG1 | Flux

G3SG1 | Flux

FT - Qua thực chiến

143.064 ₫187.383 ₫
AWP | Năng Lượng Xanh (AWP | Green Energy)

AWP | Năng Lượng Xanh

FT - Qua thực chiến

143.583 ₫188.938 ₫