Bỏ qua đến nội dung chính

Skin Súng bắn tỉa giá rẻ

So sánh giá Súng bắn tỉa trên các sàn giao dịch CS2. Giá là giá tham khảo từ các nguồn hiện có. Hãy kiểm tra giá cuối cùng và phí trên chợ giao dịch.

So sánh giá Súng bắn tỉa trên các sàn giao dịch CS2. Giá là giá tham khảo từ các nguồn hiện có. Hãy kiểm tra giá cuối cùng và phí trên chợ giao dịch.

SSG 08 | Big Iron

SSG 08 | Big Iron

FT - Qua thực chiến

179.608 ₫225.741 ₫
G3SG1 | Rễ Mới (G3SG1 | New Roots)

G3SG1 | Rễ Mới

FT - Qua thực chiến

181.681 ₫431.266 ₫
SCAR-20 | Cardiac

SCAR-20 | Cardiac

FT - Qua thực chiến

182.200 ₫240.773 ₫
G3SG1 | Đao Phủ (G3SG1 | The Executioner)

G3SG1 | Đao Phủ

FT - Qua thực chiến

197.491 ₫250.362 ₫
AWP | Tận Thế (AWP | The End)

AWP | Tận Thế

FT - Qua thực chiến

223.667 ₫315.933 ₫
SCAR-20 | Cây Cọ (SCAR-20 | Palm)

SCAR-20 | Cây Cọ

FT - Qua thực chiến

236.108 ₫465.995 ₫
AWP | Elite Build

AWP | Elite Build

FT - Qua thực chiến

243.624 ₫287.683 ₫
SSG 08 | Đường Vòng (SSG 08 | Detour)

SSG 08 | Đường Vòng

FT - Qua thực chiến

250.622 ₫402.498 ₫
SCAR-20 | Bloodsport

SCAR-20 | Bloodsport

FT - Qua thực chiến

263.062 ₫331.225 ₫
SCAR-20 | Magna Carta

SCAR-20 | Magna Carta

FT - Qua thực chiến

269.541 ₫357.142 ₫
AWP | Cơn Mê Sảng (AWP | Fever Dream)

AWP | Cơn Mê Sảng

FT - Qua thực chiến

271.355 ₫334.335 ₫
SCAR-20 | Splash Jam

SCAR-20 | Splash Jam

FT - Qua thực chiến

323.449 ₫381.245 ₫
SSG 08 | Bão Nhiệt Đới (SSG 08 | Tropical Storm)

SSG 08 | Bão Nhiệt Đới

FT - Qua thực chiến

330.188 ₫728.539 ₫
SSG 08 | Phát Hiện Nguy Cơ (SSG 08 | Threat Detected)

SSG 08 | Phát Hiện Nguy Cơ

FT - Qua thực chiến

332.521 ₫378.913 ₫
G3SG1 | Ngụy Trang Bắc Cực (G3SG1 | Arctic Camo)

G3SG1 | Ngụy Trang Bắc Cực

FT - Qua thực chiến

335.112 ₫725.170 ₫
SSG 08 | Turbo Peek

SSG 08 | Turbo Peek

FT - Qua thực chiến

337.963 ₫422.195 ₫
SSG 08 | Đầu Lâu Tử Thần (SSG 08 | Death's Head)

SSG 08 | Đầu Lâu Tử Thần

FT - Qua thực chiến

398.351 ₫691.995 ₫
SSG 08 | Bloodshot

SSG 08 | Bloodshot

FT - Qua thực chiến

399.128 ₫603.876 ₫
AWP | Mặt Trời Cung Sư Tử (AWP | Sun in Leo)

AWP | Mặt Trời Cung Sư Tử

FT - Qua thực chiến

401.202 ₫549.190 ₫
AWP | Corticera

AWP | Corticera

FT - Qua thực chiến

418.048 ₫547.376 ₫
G3SG1 | Violet Murano

G3SG1 | Violet Murano

FT - Qua thực chiến

436.190 ₫711.174 ₫
AWP | Crakow!

AWP | Crakow!

FT - Qua thực chiến

458.998 ₫573.293 ₫
SSG 08 | Hoa Văn Cam (SSG 08 | Orange Filigree)

SSG 08 | Hoa Văn Cam

FT - Qua thực chiến

476.103 ₫1.141.403 ₫
AWP | Hồng DDPAT (AWP | Pink DDPAT)

AWP | Hồng DDPAT

FT - Qua thực chiến

531.048 ₫631.089 ₫
SCAR-20 | Cyrex

SCAR-20 | Cyrex

FT - Qua thực chiến

562.149 ₫705.991 ₫
AWP | Pháo Crom (AWP | Chrome Cannon)

AWP | Pháo Crom

FT - Qua thực chiến

597.137 ₫717.394 ₫
AWP | Tổ Ong Điện (AWP | Electric Hive)

AWP | Tổ Ong Điện

FT - Qua thực chiến

610.096 ₫777.523 ₫
AWP | Sai Sắc (AWP | Chromatic Aberration)

AWP | Sai Sắc

FT - Qua thực chiến

685.257 ₫832.727 ₫
AWP | Hyper Beast

AWP | Hyper Beast

FT - Qua thực chiến

743.571 ₫843.094 ₫
AWP | Vạch Đỏ (AWP | Redline)

AWP | Vạch Đỏ

FT - Qua thực chiến

751.087 ₫935.878 ₫
AWP | Cháy Rừng (AWP | Wildfire)

AWP | Cháy Rừng

FT - Qua thực chiến

887.931 ₫1.090.864 ₫
AWP | Neo-Noir

AWP | Neo-Noir

FT - Qua thực chiến

905.037 ₫1.048.619 ₫
AWP | Printstream

AWP | Printstream

FT - Qua thực chiến

965.165 ₫1.139.071 ₫
AWP | Nước Cờ Hậu (AWP | Queen's Gambit)

AWP | Nước Cờ Hậu

FT - Qua thực chiến

1.094.752 ₫1.318.679 ₫
AWP | LongDog

AWP | LongDog

FT - Qua thực chiến

1.175.614 ₫2.067.433 ₫
AWP | Rò Rỉ Cách Ly (AWP | Containment Breach)

AWP | Rò Rỉ Cách Ly

FT - Qua thực chiến

1.358.851 ₫1.882.383 ₫
SCAR-20 | Đồng Thau (SCAR-20 | Brass)

SCAR-20 | Đồng Thau

FT - Qua thực chiến

1.597.550 ₫2.772.128 ₫
AWP | Ngụy Trang Rắn (AWP | Snake Camo)

AWP | Ngụy Trang Rắn

FT - Qua thực chiến

1.820.181 ₫2.617.660 ₫
SCAR-20 | Ngọc Lục Bảo (SCAR-20 | Emerald)

SCAR-20 | Ngọc Lục Bảo

MW - Trầy ít

1.906.227 ₫13.731.571 ₫
SSG 08 | Máu Trong Nước (SSG 08 | Blood in the Water)

SSG 08 | Máu Trong Nước

FT - Qua thực chiến

2.065.619 ₫2.865.171 ₫
AWP | BOOM

AWP | BOOM

FT - Qua thực chiến

2.141.039 ₫2.563.233 ₫
AWP | Asiimov

AWP | Asiimov

FT - Qua thực chiến

2.343.454 ₫2.812.818 ₫
AWP | Man-o'-war

AWP | Man-o'-war

FT - Qua thực chiến

2.529.800 ₫3.201.580 ₫
AWP | Than Chì (AWP | Graphite)

AWP | Than Chì

MW - Trầy ít

2.691.006 ₫3.681.830 ₫
AWP | CMYK

AWP | CMYK

FT - Qua thực chiến

2.787.678 ₫4.607.341 ₫
AWP | Hổ Lụa (AWP | Silk Tiger)

AWP | Hổ Lụa

FT - Qua thực chiến

3.603.818 ₫4.710.492 ₫
SSG 08 | Đòn Tử Thần (SSG 08 | Death Strike)

SSG 08 | Đòn Tử Thần

FT - Qua thực chiến

4.472.829 ₫5.844.380 ₫
SSG 08 | Lửa Rồng (SSG 08 | Dragonfire)

SSG 08 | Lửa Rồng

FT - Qua thực chiến

5.249.834 ₫7.186.125 ₫