Bỏ qua đến nội dung chính

Skin Dao giá rẻ

So sánh giá Dao trên các sàn giao dịch CS2. Giá là giá tham khảo từ các nguồn hiện có. Hãy kiểm tra giá cuối cùng và phí trên chợ giao dịch.

So sánh giá Dao trên các sàn giao dịch CS2. Giá là giá tham khảo từ các nguồn hiện có. Hãy kiểm tra giá cuối cùng và phí trên chợ giao dịch.

★ Navaja Knife | Rừng DDPAT (★ Navaja Knife | Forest DDPAT)

★ Navaja Knife | Rừng DDPAT

FT - Qua thực chiến

846.463 ₫1.027.626 ₫
★ Shadow Daggers | Sơn Phủ Đen (★ Shadow Daggers | Black Laminate)

★ Shadow Daggers | Sơn Phủ Đen

FT - Qua thực chiến

859.940 ₫1.049.137 ₫
★ Shadow Daggers | Nước Trong (★ Shadow Daggers | Bright Water)

★ Shadow Daggers | Nước Trong

FT - Qua thực chiến

863.828 ₫1.020.887 ₫
★ Navaja Knife

★ Navaja Knife

Navaja Knife

871.344 ₫1.020.369 ₫
★ Navaja Knife | Lưới Safari (★ Navaja Knife | Safari Mesh)

★ Navaja Knife | Lưới Safari

FT - Qua thực chiến

874.713 ₫1.019.851 ₫
★ Kukri Knife | Rừng Phương Bắc (★ Kukri Knife | Boreal Forest)

★ Kukri Knife | Rừng Phương Bắc

FT - Qua thực chiến

882.748 ₫1.116.523 ₫
★ Navaja Knife | Cháy Xém (★ Navaja Knife | Scorched)

★ Navaja Knife | Cháy Xém

FT - Qua thực chiến

887.153 ₫1.064.170 ₫
★ Kukri Knife | Lưới Safari (★ Kukri Knife | Safari Mesh)

★ Kukri Knife | Lưới Safari

FT - Qua thực chiến

899.594 ₫1.112.117 ₫
★ Shadow Daggers | Lưới Safari (★ Shadow Daggers | Safari Mesh)

★ Shadow Daggers | Lưới Safari

FT - Qua thực chiến

901.149 ₫1.103.046 ₫
★ Navaja Knife | Rừng Phương Bắc (★ Navaja Knife | Boreal Forest)

★ Navaja Knife | Rừng Phương Bắc

FT - Qua thực chiến

914.108 ₫1.047.582 ₫
★ Survival Knife | Rừng DDPAT (★ Survival Knife | Forest DDPAT)

★ Survival Knife | Rừng DDPAT

FT - Qua thực chiến

925.252 ₫1.812.406 ₫
★ Shadow Daggers | Rừng Phương Bắc (★ Shadow Daggers | Boreal Forest)

★ Shadow Daggers | Rừng Phương Bắc

FT - Qua thực chiến

930.954 ₫1.129.481 ₫
★ Kukri Knife | Rừng DDPAT (★ Kukri Knife | Forest DDPAT)

★ Kukri Knife | Rừng DDPAT

FT - Qua thực chiến

931.472 ₫1.215.527 ₫
★ Survival Knife | Lưới Safari (★ Survival Knife | Safari Mesh)

★ Survival Knife | Lưới Safari

FT - Qua thực chiến

931.472 ₫1.209.825 ₫
★ Paracord Knife | Lưới Safari (★ Paracord Knife | Safari Mesh)

★ Paracord Knife | Lưới Safari

FT - Qua thực chiến

957.390 ₫1.349.520 ₫
★ Navaja Knife | Sọc Đêm (★ Navaja Knife | Night Stripe)

★ Navaja Knife | Sọc Đêm

FT - Qua thực chiến

958.686 ₫1.081.793 ₫
★ Navaja Knife | Ngụy Trang Đô Thị (★ Navaja Knife | Urban Masked)

★ Navaja Knife | Ngụy Trang Đô Thị

FT - Qua thực chiến

962.573 ₫1.236.261 ₫
★ Survival Knife | Rừng Phương Bắc (★ Survival Knife | Boreal Forest)

★ Survival Knife | Rừng Phương Bắc

FT - Qua thực chiến

962.573 ₫1.312.458 ₫
★ Shadow Daggers | Rừng DDPAT (★ Shadow Daggers | Forest DDPAT)

★ Shadow Daggers | Rừng DDPAT

FT - Qua thực chiến

968.275 ₫1.021.924 ₫
★ Kukri Knife | Cháy Xém (★ Kukri Knife | Scorched)

★ Kukri Knife | Cháy Xém

FT - Qua thực chiến

972.681 ₫1.157.213 ₫
★ Shadow Daggers | Vẽ Tay (★ Shadow Daggers | Freehand)

★ Shadow Daggers | Vẽ Tay

FT - Qua thực chiến

972.681 ₫1.170.690 ₫
★ Shadow Daggers | Cháy Xém (★ Shadow Daggers | Scorched)

★ Shadow Daggers | Cháy Xém

FT - Qua thực chiến

974.236 ₫1.339.672 ₫
★ Gut Knife | Rừng Phương Bắc (★ Gut Knife | Boreal Forest)

★ Gut Knife | Rừng Phương Bắc

FT - Qua thực chiến

989.268 ₫1.243.259 ₫
★ Kukri Knife | Ngụy Trang Đô Thị (★ Kukri Knife | Urban Masked)

★ Kukri Knife | Ngụy Trang Đô Thị

FT - Qua thực chiến

991.601 ₫1.220.192 ₫
★ Paracord Knife | Rừng DDPAT (★ Paracord Knife | Forest DDPAT)

★ Paracord Knife | Rừng DDPAT

FT - Qua thực chiến

996.784 ₫1.463.557 ₫
★ Navaja Knife | Tia Cực Tím (★ Navaja Knife | Ultraviolet)

★ Navaja Knife | Tia Cực Tím

FT - Qua thực chiến

1.003.264 ₫1.110.562 ₫
★ Shadow Daggers | Đêm (★ Shadow Daggers | Night)

★ Shadow Daggers | Đêm

FT - Qua thực chiến

1.020.887 ₫1.273.582 ₫
★ Shadow Daggers | Autotronic

★ Shadow Daggers | Autotronic

FT - Qua thực chiến

1.022.961 ₫1.287.578 ₫
★ Bowie Knife | Lưới Safari (★ Bowie Knife | Safari Mesh)

★ Bowie Knife | Lưới Safari

FT - Qua thực chiến

1.023.738 ₫1.300.796 ₫
★ Navaja Knife | Thép Damascus (★ Navaja Knife | Damascus Steel)

★ Navaja Knife | Thép Damascus

FT - Qua thực chiến

1.037.734 ₫1.136.479 ₫
★ Shadow Daggers | Tia Cực Tím (★ Shadow Daggers | Ultraviolet)

★ Shadow Daggers | Tia Cực Tím

FT - Qua thực chiến

1.039.807 ₫1.170.690 ₫
★ Survival Knife | Cháy Xém (★ Survival Knife | Scorched)

★ Survival Knife | Cháy Xém

FT - Qua thực chiến

1.040.844 ₫1.278.507 ₫
★ Survival Knife | Lớp Gỉ Sét (★ Survival Knife | Rust Coat)

★ Survival Knife | Lớp Gỉ Sét

WW - Khá mòn

1.041.103 ₫2.156.071 ₫
★ Gut Knife | Lưới Safari (★ Gut Knife | Safari Mesh)

★ Gut Knife | Lưới Safari

FT - Qua thực chiến

1.041.362 ₫1.287.578 ₫
★ Paracord Knife | Rừng Phương Bắc (★ Paracord Knife | Boreal Forest)

★ Paracord Knife | Rừng Phương Bắc

FT - Qua thực chiến

1.041.621 ₫1.222.525 ₫
★ Paracord Knife | Cháy Xém (★ Paracord Knife | Scorched)

★ Paracord Knife | Cháy Xém

FT - Qua thực chiến

1.043.695 ₫1.141.403 ₫
★ Gut Knife | Cháy Xém (★ Gut Knife | Scorched)

★ Gut Knife | Cháy Xém

FT - Qua thực chiến

1.046.027 ₫1.220.192 ₫
★ Navaja Knife | Nhuốm Màu (★ Navaja Knife | Stained)

★ Navaja Knife | Nhuốm Màu

FT - Qua thực chiến

1.049.137 ₫1.263.215 ₫
★ Kukri Knife | Sọc Đêm (★ Kukri Knife | Night Stripe)

★ Kukri Knife | Sọc Đêm

FT - Qua thực chiến

1.051.729 ₫2.176.286 ₫
★ Navaja Knife | Lớp Gỉ Sét (★ Navaja Knife | Rust Coat)

★ Navaja Knife | Lớp Gỉ Sét

WW - Khá mòn

1.053.025 ₫1.261.401 ₫
★ Survival Knife | Sọc Đêm (★ Survival Knife | Night Stripe)

★ Survival Knife | Sọc Đêm

FT - Qua thực chiến

1.062.874 ₫1.371.032 ₫
★ Bowie Knife | Nước Trong (★ Bowie Knife | Bright Water)

★ Bowie Knife | Nước Trong

FT - Qua thực chiến

1.064.688 ₫1.360.665 ₫
★ Shadow Daggers | Lớp Gỉ Sét (★ Shadow Daggers | Rust Coat)

★ Shadow Daggers | Lớp Gỉ Sét

WW - Khá mòn

1.069.871 ₫1.551.158 ₫
★ Shadow Daggers | Thép Damascus (★ Shadow Daggers | Damascus Steel)

★ Shadow Daggers | Thép Damascus

FT - Qua thực chiến

1.070.131 ₫1.199.718 ₫
★ Shadow Daggers | Nhuốm Màu (★ Shadow Daggers | Stained)

★ Shadow Daggers | Nhuốm Màu

FT - Qua thực chiến

1.072.204 ₫2.183.284 ₫
★ Shadow Daggers | Ngụy Trang Đô Thị (★ Shadow Daggers | Urban Masked)

★ Shadow Daggers | Ngụy Trang Đô Thị

FT - Qua thực chiến

1.074.277 ₫1.231.596 ₫
★ Survival Knife

★ Survival Knife

Survival Knife

1.074.277 ₫1.303.128 ₫
★ Paracord Knife | Sọc Đêm (★ Paracord Knife | Night Stripe)

★ Paracord Knife | Sọc Đêm

FT - Qua thực chiến

1.078.683 ₫1.375.438 ₫