Bỏ qua đến nội dung chính

Skin Dao giá rẻ

So sánh giá Dao trên các sàn giao dịch CS2. Giá là giá tham khảo từ các nguồn hiện có. Hãy kiểm tra giá cuối cùng và phí trên chợ giao dịch.

So sánh giá Dao trên các sàn giao dịch CS2. Giá là giá tham khảo từ các nguồn hiện có. Hãy kiểm tra giá cuối cùng và phí trên chợ giao dịch.

★ Falchion Knife | Cháy Xém (★ Falchion Knife | Scorched)

★ Falchion Knife | Cháy Xém

FT - Qua thực chiến

1.388.397 ₫2.539.908 ₫
★ Falchion Knife | Nước Trong (★ Falchion Knife | Bright Water)

★ Falchion Knife | Nước Trong

FT - Qua thực chiến

1.415.869 ₫1.814.220 ₫
★ Ursus Knife | Lớp Gỉ Sét (★ Ursus Knife | Rust Coat)

★ Ursus Knife | Lớp Gỉ Sét

WW - Khá mòn

1.416.128 ₫2.811.782 ₫
★ Classic Knife | Rừng DDPAT (★ Classic Knife | Forest DDPAT)

★ Classic Knife | Rừng DDPAT

FT - Qua thực chiến

1.426.495 ₫1.642.128 ₫
★ Bowie Knife | Lớp Gỉ Sét (★ Bowie Knife | Rust Coat)

★ Bowie Knife | Lớp Gỉ Sét

WW - Khá mòn

1.427.273 ₫1.674.007 ₫
★ Falchion Knife | Rừng Phương Bắc (★ Falchion Knife | Boreal Forest)

★ Falchion Knife | Rừng Phương Bắc

FT - Qua thực chiến

1.427.273 ₫1.570.855 ₫
★ Classic Knife | Lưới Safari (★ Classic Knife | Safari Mesh)

★ Classic Knife | Lưới Safari

FT - Qua thực chiến

1.430.124 ₫3.071.733 ₫
★ Classic Knife | Rừng Phương Bắc (★ Classic Knife | Boreal Forest)

★ Classic Knife | Rừng Phương Bắc

FT - Qua thực chiến

1.460.965 ₫2.370.926 ₫
★ Bowie Knife | Đêm (★ Bowie Knife | Night)

★ Bowie Knife | Đêm

FT - Qua thực chiến

1.472.369 ₫1.677.376 ₫
★ Gut Knife | Lớp Gỉ Sét (★ Gut Knife | Rust Coat)

★ Gut Knife | Lớp Gỉ Sét

WW - Khá mòn

1.483.254 ₫1.881.605 ₫
★ Shadow Daggers | Mạng Nhện Đỏ Thẫm (★ Shadow Daggers | Crimson Web)

★ Shadow Daggers | Mạng Nhện Đỏ Thẫm

FT - Qua thực chiến

1.484.032 ₫1.945.362 ₫
★ Ursus Knife | Ngụy Trang Đô Thị (★ Ursus Knife | Urban Masked)

★ Ursus Knife | Ngụy Trang Đô Thị

FT - Qua thực chiến

1.501.915 ₫1.748.908 ₫
★ Falchion Knife | Lớp Gỉ Sét (★ Falchion Knife | Rust Coat)

★ Falchion Knife | Lớp Gỉ Sét

WW - Khá mòn

1.516.429 ₫2.898.087 ₫
★ Kukri Knife | Thép Xanh (★ Kukri Knife | Blue Steel)

★ Kukri Knife | Thép Xanh

FT - Qua thực chiến

1.530.424 ₫2.152.961 ₫
★ Shadow Daggers

★ Shadow Daggers

Shadow Daggers

1.530.424 ₫1.797.633 ₫
★ Ursus Knife | Sọc Đêm (★ Ursus Knife | Night Stripe)

★ Ursus Knife | Sọc Đêm

FT - Qua thực chiến

1.530.683 ₫1.873.052 ₫
★ Bowie Knife | Thép Damascus (★ Bowie Knife | Damascus Steel)

★ Bowie Knife | Thép Damascus

FT - Qua thực chiến

1.539.754 ₫2.407.470 ₫
★ Falchion Knife | Ngụy Trang Đô Thị (★ Falchion Knife | Urban Masked)

★ Falchion Knife | Ngụy Trang Đô Thị

FT - Qua thực chiến

1.542.087 ₫2.340.603 ₫
★ Nomad Knife | Lưới Safari (★ Nomad Knife | Safari Mesh)

★ Nomad Knife | Lưới Safari

FT - Qua thực chiến

1.542.346 ₫2.635.543 ₫
★ Bowie Knife | Nhuốm Màu (★ Bowie Knife | Stained)

★ Bowie Knife | Nhuốm Màu

FT - Qua thực chiến

1.546.234 ₫2.224.493 ₫
★ Bowie Knife | Autotronic

★ Bowie Knife | Autotronic

FT - Qua thực chiến

1.556.601 ₫1.895.601 ₫
★ Ursus Knife

★ Ursus Knife

Ursus Knife

1.562.562 ₫2.020.004 ₫
★ Gut Knife | Thép Xanh (★ Gut Knife | Blue Steel)

★ Gut Knife | Thép Xanh

FT - Qua thực chiến

1.563.339 ₫1.928.775 ₫
★ Falchion Knife | Đêm (★ Falchion Knife | Night)

★ Falchion Knife | Đêm

FT - Qua thực chiến

1.579.149 ₫1.891.713 ₫
★ Falchion Knife | Tia Cực Tím (★ Falchion Knife | Ultraviolet)

★ Falchion Knife | Tia Cực Tím

FT - Qua thực chiến

1.588.738 ₫1.919.704 ₫
★ Falchion Knife | Vẽ Tay (★ Falchion Knife | Freehand)

★ Falchion Knife | Vẽ Tay

FT - Qua thực chiến

1.592.367 ₫1.917.630 ₫
★ Survival Knife | Thép Xanh (★ Survival Knife | Blue Steel)

★ Survival Knife | Thép Xanh

FT - Qua thực chiến

1.592.367 ₫1.748.908 ₫
★ Nomad Knife | Rừng DDPAT (★ Nomad Knife | Forest DDPAT)

★ Nomad Knife | Rừng DDPAT

FT - Qua thực chiến

1.604.289 ₫2.293.692 ₫
★ Huntsman Knife | Lớp Gỉ Sét (★ Huntsman Knife | Rust Coat)

★ Huntsman Knife | Lớp Gỉ Sét

WW - Khá mòn

1.609.472 ₫2.011.711 ₫
★ Ursus Knife | Nhuốm Màu (★ Ursus Knife | Stained)

★ Ursus Knife | Nhuốm Màu

FT - Qua thực chiến

1.619.580 ₫2.410.839 ₫
★ Paracord Knife | Thép Xanh (★ Paracord Knife | Blue Steel)

★ Paracord Knife | Thép Xanh

FT - Qua thực chiến

1.641.091 ₫1.886.011 ₫
★ Nomad Knife | Rừng Phương Bắc (★ Nomad Knife | Boreal Forest)

★ Nomad Knife | Rừng Phương Bắc

FT - Qua thực chiến

1.642.906 ₫2.417.577 ₫
★ Navaja Knife | Tôi Cứng (★ Navaja Knife | Case Hardened)

★ Navaja Knife | Tôi Cứng

FT - Qua thực chiến

1.644.461 ₫1.877.199 ₫
★ Gut Knife | Mạng Nhện Đỏ Thẫm (★ Gut Knife | Crimson Web)

★ Gut Knife | Mạng Nhện Đỏ Thẫm

FT - Qua thực chiến

1.648.348 ₫2.046.958 ₫
★ Gut Knife | Truyền Thuyết (★ Gut Knife | Lore)

★ Gut Knife | Truyền Thuyết

FT - Qua thực chiến

1.660.011 ₫1.985.275 ₫
★ Bowie Knife

★ Bowie Knife

Bowie Knife

1.696.814 ₫2.223.974 ₫
★ Ursus Knife | Thép Damascus (★ Ursus Knife | Damascus Steel)

★ Ursus Knife | Thép Damascus

FT - Qua thực chiến

1.697.073 ₫1.909.337 ₫
★ Bowie Knife | Truyền Thuyết (★ Bowie Knife | Lore)

★ Bowie Knife | Truyền Thuyết

FT - Qua thực chiến

1.723.509 ₫2.136.373 ₫
★ Huntsman Knife | Đêm (★ Huntsman Knife | Night)

★ Huntsman Knife | Đêm

FT - Qua thực chiến

1.738.282 ₫2.021.818 ₫
★ Falchion Knife | Nhuốm Màu (★ Falchion Knife | Stained)

★ Falchion Knife | Nhuốm Màu

FT - Qua thực chiến

1.747.353 ₫1.974.130 ₫
★ Classic Knife | Cháy Xém (★ Classic Knife | Scorched)

★ Classic Knife | Cháy Xém

FT - Qua thực chiến

1.758.757 ₫2.060.695 ₫
★ Classic Knife | Ngụy Trang Đô Thị (★ Classic Knife | Urban Masked)

★ Classic Knife | Ngụy Trang Đô Thị

FT - Qua thực chiến

1.778.195 ₫2.926.855 ₫
★ Ursus Knife | Tia Cực Tím (★ Ursus Knife | Ultraviolet)

★ Ursus Knife | Tia Cực Tím

FT - Qua thực chiến

1.781.564 ₫2.183.025 ₫
★ Kukri Knife | Mạng Nhện Đỏ Thẫm (★ Kukri Knife | Crimson Web)

★ Kukri Knife | Mạng Nhện Đỏ Thẫm

FT - Qua thực chiến

1.787.784 ₫2.144.149 ₫
★ Paracord Knife | Mạng Nhện Đỏ Thẫm (★ Paracord Knife | Crimson Web)

★ Paracord Knife | Mạng Nhện Đỏ Thẫm

FT - Qua thực chiến

1.802.816 ₫2.193.910 ₫
★ Nomad Knife | Cháy Xém (★ Nomad Knife | Scorched)

★ Nomad Knife | Cháy Xém

FT - Qua thực chiến

1.835.731 ₫2.159.958 ₫
★ Kukri Knife

★ Kukri Knife

Kukri Knife

1.871.757 ₫2.370.667 ₫
★ Survival Knife | Mạng Nhện Đỏ Thẫm (★ Survival Knife | Crimson Web)

★ Survival Knife | Mạng Nhện Đỏ Thẫm

FT - Qua thực chiến

1.885.234 ₫2.268.034 ₫