Bỏ qua đến nội dung chính

Skin Dao giá rẻ

So sánh giá Dao trên các sàn giao dịch CS2. Giá là giá tham khảo từ các nguồn hiện có. Hãy kiểm tra giá cuối cùng và phí trên chợ giao dịch.

So sánh giá Dao trên các sàn giao dịch CS2. Giá là giá tham khảo từ các nguồn hiện có. Hãy kiểm tra giá cuối cùng và phí trên chợ giao dịch.

★ Shadow Daggers | Truyền Thuyết (★ Shadow Daggers | Lore)

★ Shadow Daggers | Truyền Thuyết

FT - Qua thực chiến

1.115.486 ₫1.369.736 ₫
★ Paracord Knife

★ Paracord Knife

Paracord Knife

1.116.264 ₫1.270.991 ₫
★ Bowie Knife | Sơn Phủ Đen (★ Bowie Knife | Black Laminate)

★ Bowie Knife | Sơn Phủ Đen

FT - Qua thực chiến

1.123.002 ₫1.410.167 ₫
★ Bowie Knife | Nước Trong (★ Bowie Knife | Bright Water)

★ Bowie Knife | Nước Trong

FT - Qua thực chiến

1.123.261 ₫1.345.114 ₫
★ Bowie Knife | Cháy Xém (★ Bowie Knife | Scorched)

★ Bowie Knife | Cháy Xém

FT - Qua thực chiến

1.126.371 ₫1.414.832 ₫
★ Survival Knife | Thép Damascus (★ Survival Knife | Damascus Steel)

★ Survival Knife | Thép Damascus

FT - Qua thực chiến

1.126.890 ₫1.469.000 ₫
★ Bowie Knife | Rừng Phương Bắc (★ Bowie Knife | Boreal Forest)

★ Bowie Knife | Rừng Phương Bắc

FT - Qua thực chiến

1.129.222 ₫1.387.360 ₫
★ Shadow Daggers | Lớp Gỉ Sét (★ Shadow Daggers | Rust Coat)

★ Shadow Daggers | Lớp Gỉ Sét

WW - Khá mòn

1.130.000 ₫1.420.534 ₫
★ Bowie Knife | Rừng DDPAT (★ Bowie Knife | Forest DDPAT)

★ Bowie Knife | Rừng DDPAT

FT - Qua thực chiến

1.132.592 ₫1.306.238 ₫
★ Survival Knife | Ngụy Trang Đô Thị (★ Survival Knife | Urban Masked)

★ Survival Knife | Ngụy Trang Đô Thị

FT - Qua thực chiến

1.136.479 ₫1.399.023 ₫
★ Gut Knife | Nước Trong (★ Gut Knife | Bright Water)

★ Gut Knife | Nước Trong

FT - Qua thực chiến

1.140.367 ₫1.427.273 ₫
★ Gut Knife | Đêm (★ Gut Knife | Night)

★ Gut Knife | Đêm

FT - Qua thực chiến

1.142.181 ₫1.319.197 ₫
★ Gut Knife | Tia Cực Tím (★ Gut Knife | Ultraviolet)

★ Gut Knife | Tia Cực Tím

FT - Qua thực chiến

1.156.954 ₫1.390.211 ₫
★ Navaja Knife | Thép Xanh (★ Navaja Knife | Blue Steel)

★ Navaja Knife | Thép Xanh

FT - Qua thực chiến

1.157.731 ₫1.645.757 ₫
★ Gut Knife | Ngụy Trang Đô Thị (★ Gut Knife | Urban Masked)

★ Gut Knife | Ngụy Trang Đô Thị

FT - Qua thực chiến

1.160.842 ₫1.508.394 ₫
★ Paracord Knife | Thép Damascus (★ Paracord Knife | Damascus Steel)

★ Paracord Knife | Thép Damascus

FT - Qua thực chiến

1.163.433 ₫1.482.477 ₫
★ Gut Knife | Sơn Phủ Đen (★ Gut Knife | Black Laminate)

★ Gut Knife | Sơn Phủ Đen

FT - Qua thực chiến

1.173.541 ₫1.550.380 ₫
★ Huntsman Knife | Nước Trong (★ Huntsman Knife | Bright Water)

★ Huntsman Knife | Nước Trong

FT - Qua thực chiến

1.181.057 ₫2.224.752 ₫
★ Ursus Knife | Lưới Safari (★ Ursus Knife | Safari Mesh)

★ Ursus Knife | Lưới Safari

FT - Qua thực chiến

1.186.759 ₫1.376.215 ₫
★ Huntsman Knife | Rừng DDPAT (★ Huntsman Knife | Forest DDPAT)

★ Huntsman Knife | Rừng DDPAT

FT - Qua thực chiến

1.187.536 ₫1.443.082 ₫
★ Paracord Knife | Lớp Gỉ Sét (★ Paracord Knife | Rust Coat)

★ Paracord Knife | Lớp Gỉ Sét

WW - Khá mòn

1.194.275 ₫1.753.314 ₫
★ Paracord Knife | Nhuốm Màu (★ Paracord Knife | Stained)

★ Paracord Knife | Nhuốm Màu

FT - Qua thực chiến

1.196.089 ₫1.560.747 ₫
★ Huntsman Knife | Lưới Safari (★ Huntsman Knife | Safari Mesh)

★ Huntsman Knife | Lưới Safari

FT - Qua thực chiến

1.198.163 ₫1.635.649 ₫
★ Gut Knife | Vẽ Tay (★ Gut Knife | Freehand)

★ Gut Knife | Vẽ Tay

FT - Qua thực chiến

1.215.786 ₫1.630.984 ₫
★ Ursus Knife | Rừng DDPAT (★ Ursus Knife | Forest DDPAT)

★ Ursus Knife | Rừng DDPAT

FT - Qua thực chiến

1.217.601 ₫2.306.133 ₫
★ Ursus Knife | Rừng Phương Bắc (★ Ursus Knife | Boreal Forest)

★ Ursus Knife | Rừng Phương Bắc

FT - Qua thực chiến

1.233.151 ₫1.866.314 ₫
★ Falchion Knife | Lưới Safari (★ Falchion Knife | Safari Mesh)

★ Falchion Knife | Lưới Safari

FT - Qua thực chiến

1.237.039 ₫1.401.355 ₫
★ Bowie Knife | Tia Cực Tím (★ Bowie Knife | Ultraviolet)

★ Bowie Knife | Tia Cực Tím

FT - Qua thực chiến

1.262.956 ₫1.592.107 ₫
★ Bowie Knife | Ngụy Trang Đô Thị (★ Bowie Knife | Urban Masked)

★ Bowie Knife | Ngụy Trang Đô Thị

FT - Qua thực chiến

1.267.362 ₫1.561.007 ₫
★ Survival Knife | Tia Cực Tím (★ Survival Knife | Ultraviolet)

★ Survival Knife | Tia Cực Tím

FT - Qua thực chiến

1.273.064 ₫1.741.910 ₫
★ Gut Knife | Thép Damascus (★ Gut Knife | Damascus Steel)

★ Gut Knife | Thép Damascus

FT - Qua thực chiến

1.275.656 ₫1.643.683 ₫
★ Gut Knife | Nhuốm Màu (★ Gut Knife | Stained)

★ Gut Knife | Nhuốm Màu

FT - Qua thực chiến

1.275.656 ₫1.477.552 ₫
★ Survival Knife | Nhuốm Màu (★ Survival Knife | Stained)

★ Survival Knife | Nhuốm Màu

FT - Qua thực chiến

1.275.656 ₫1.477.034 ₫
★ Shadow Daggers | Thép Xanh (★ Shadow Daggers | Blue Steel)

★ Shadow Daggers | Thép Xanh

FT - Qua thực chiến

1.301.055 ₫1.638.500 ₫
★ Kukri Knife | Nhuốm Màu (★ Kukri Knife | Stained)

★ Kukri Knife | Nhuốm Màu

FT - Qua thực chiến

1.310.903 ₫1.570.596 ₫
★ Gut Knife

★ Gut Knife

Gut Knife

1.312.458 ₫1.725.323 ₫
★ Falchion Knife | Rừng DDPAT (★ Falchion Knife | Forest DDPAT)

★ Falchion Knife | Rừng DDPAT

FT - Qua thực chiến

1.314.273 ₫1.530.942 ₫
★ Huntsman Knife | Rừng Phương Bắc (★ Huntsman Knife | Boreal Forest)

★ Huntsman Knife | Rừng Phương Bắc

FT - Qua thực chiến

1.318.938 ₫1.425.977 ₫
★ Falchion Knife | Sơn Phủ Đen (★ Falchion Knife | Black Laminate)

★ Falchion Knife | Sơn Phủ Đen

FT - Qua thực chiến

1.333.192 ₫1.674.525 ₫
★ Huntsman Knife | Sơn Phủ Đen (★ Huntsman Knife | Black Laminate)

★ Huntsman Knife | Sơn Phủ Đen

FT - Qua thực chiến

1.333.192 ₫1.674.007 ₫
★ Paracord Knife | Tia Cực Tím (★ Paracord Knife | Ultraviolet)

★ Paracord Knife | Tia Cực Tím

FT - Qua thực chiến

1.338.376 ₫1.972.575 ₫
★ Huntsman Knife | Vẽ Tay (★ Huntsman Knife | Freehand)

★ Huntsman Knife | Vẽ Tay

FT - Qua thực chiến

1.344.596 ₫1.756.683 ₫
★ Navaja Knife | Mạng Nhện Đỏ Thẫm (★ Navaja Knife | Crimson Web)

★ Navaja Knife | Mạng Nhện Đỏ Thẫm

FT - Qua thực chiến

1.347.447 ₫2.227.084 ₫
★ Huntsman Knife | Ngụy Trang Đô Thị (★ Huntsman Knife | Urban Masked)

★ Huntsman Knife | Ngụy Trang Đô Thị

FT - Qua thực chiến

1.349.002 ₫1.560.488 ₫
★ Bowie Knife | Vẽ Tay (★ Bowie Knife | Freehand)

★ Bowie Knife | Vẽ Tay

FT - Qua thực chiến

1.352.112 ₫1.641.610 ₫
★ Ursus Knife | Cháy Xém (★ Ursus Knife | Scorched)

★ Ursus Knife | Cháy Xém

FT - Qua thực chiến

1.357.814 ₫1.840.915 ₫
★ Huntsman Knife | Cháy Xém (★ Huntsman Knife | Scorched)

★ Huntsman Knife | Cháy Xém

FT - Qua thực chiến

1.375.438 ₫1.538.718 ₫
★ Falchion Knife | Cháy Xém (★ Falchion Knife | Scorched)

★ Falchion Knife | Cháy Xém

FT - Qua thực chiến

1.388.397 ₫2.539.908 ₫