Bỏ qua đến nội dung chính

Skin Dao giá rẻ

So sánh giá Dao trên các sàn giao dịch CS2. Giá là giá tham khảo từ các nguồn hiện có. Hãy kiểm tra giá cuối cùng và phí trên chợ giao dịch.

So sánh giá Dao trên các sàn giao dịch CS2. Giá là giá tham khảo từ các nguồn hiện có. Hãy kiểm tra giá cuối cùng và phí trên chợ giao dịch.

★ Huntsman Knife | Thép Damascus (★ Huntsman Knife | Damascus Steel)

★ Huntsman Knife | Thép Damascus

FT - Qua thực chiến

1.886.529 ₫2.093.091 ₫
★ Shadow Daggers | Tôi Cứng (★ Shadow Daggers | Case Hardened)

★ Shadow Daggers | Tôi Cứng

FT - Qua thực chiến

1.892.231 ₫2.519.951 ₫
★ Survival Knife | Tôi Cứng (★ Survival Knife | Case Hardened)

★ Survival Knife | Tôi Cứng

FT - Qua thực chiến

1.913.484 ₫2.291.360 ₫
★ Huntsman Knife | Truyền Thuyết (★ Huntsman Knife | Lore)

★ Huntsman Knife | Truyền Thuyết

FT - Qua thực chiến

1.915.298 ₫2.304.837 ₫
★ Ursus Knife | Thép Xanh (★ Ursus Knife | Blue Steel)

★ Ursus Knife | Thép Xanh

FT - Qua thực chiến

1.932.922 ₫2.299.912 ₫
★ Huntsman Knife | Nhuốm Màu (★ Huntsman Knife | Stained)

★ Huntsman Knife | Nhuốm Màu

FT - Qua thực chiến

1.939.142 ₫2.349.155 ₫
★ Falchion Knife | Truyền Thuyết (★ Falchion Knife | Lore)

★ Falchion Knife | Truyền Thuyết

FT - Qua thực chiến

1.943.289 ₫2.413.431 ₫
★ Falchion Knife | Thép Damascus (★ Falchion Knife | Damascus Steel)

★ Falchion Knife | Thép Damascus

FT - Qua thực chiến

2.010.156 ₫2.450.233 ₫
★ Nomad Knife | Ngụy Trang Đô Thị (★ Nomad Knife | Urban Masked)

★ Nomad Knife | Ngụy Trang Đô Thị

FT - Qua thực chiến

2.024.151 ₫2.605.738 ₫
★ Kukri Knife | Tôi Cứng (★ Kukri Knife | Case Hardened)

★ Kukri Knife | Tôi Cứng

FT - Qua thực chiến

2.029.594 ₫2.486.518 ₫
★ Falchion Knife | Autotronic

★ Falchion Knife | Autotronic

FT - Qua thực chiến

2.037.628 ₫2.452.307 ₫
★ Navaja Knife | Tàn Sát (★ Navaja Knife | Slaughter)

★ Navaja Knife | Tàn Sát

FT - Qua thực chiến

2.038.146 ₫2.931.520 ₫
★ Nomad Knife | Sọc Đêm (★ Nomad Knife | Night Stripe)

★ Nomad Knife | Sọc Đêm

FT - Qua thực chiến

2.048.773 ₫2.795.713 ₫
★ Navaja Knife | Răng Hổ (★ Navaja Knife | Tiger Tooth)

★ Navaja Knife | Răng Hổ

MW - Trầy ít

2.064.582 ₫2.954.587 ₫
★ Shadow Daggers | Tàn Sát (★ Shadow Daggers | Slaughter)

★ Shadow Daggers | Tàn Sát

FT - Qua thực chiến

2.073.394 ₫2.939.295 ₫
★ Gut Knife | Autotronic

★ Gut Knife | Autotronic

FT - Qua thực chiến

2.083.502 ₫2.341.639 ₫
★ Huntsman Knife | Autotronic

★ Huntsman Knife | Autotronic

FT - Qua thực chiến

2.103.199 ₫2.622.584 ₫
★ Shadow Daggers | Răng Hổ (★ Shadow Daggers | Tiger Tooth)

★ Shadow Daggers | Răng Hổ

MW - Trầy ít

2.114.084 ₫3.471.639 ₫
★ Classic Knife | Sọc Đêm (★ Classic Knife | Night Stripe)

★ Classic Knife | Sọc Đêm

FT - Qua thực chiến

2.117.972 ₫2.470.449 ₫
★ Paracord Knife | Tôi Cứng (★ Paracord Knife | Case Hardened)

★ Paracord Knife | Tôi Cứng

FT - Qua thực chiến

2.145.445 ₫2.436.756 ₫
★ Navaja Knife | Marble Fade

★ Navaja Knife | Marble Fade

MW - Trầy ít

2.191.059 ₫3.430.431 ₫
★ Classic Knife | Nhuốm Màu (★ Classic Knife | Stained)

★ Classic Knife | Nhuốm Màu

FT - Qua thực chiến

2.220.864 ₫2.484.963 ₫
★ Gut Knife | Tôi Cứng (★ Gut Knife | Case Hardened)

★ Gut Knife | Tôi Cứng

FT - Qua thực chiến

2.255.853 ₫2.663.275 ₫
★ Bowie Knife | Thép Xanh (★ Bowie Knife | Blue Steel)

★ Bowie Knife | Thép Xanh

FT - Qua thực chiến

2.272.181 ₫2.714.591 ₫
★ Bowie Knife | Mạng Nhện Đỏ Thẫm (★ Bowie Knife | Crimson Web)

★ Bowie Knife | Mạng Nhện Đỏ Thẫm

FT - Qua thực chiến

2.282.807 ₫2.764.871 ₫
★ Falchion Knife

★ Falchion Knife

Falchion Knife

2.357.967 ₫2.800.378 ₫
★ Survival Knife | Tàn Sát (★ Survival Knife | Slaughter)

★ Survival Knife | Tàn Sát

FT - Qua thực chiến

2.437.016 ₫3.090.135 ₫
★ Huntsman Knife | Mạng Nhện Đỏ Thẫm (★ Huntsman Knife | Crimson Web)

★ Huntsman Knife | Mạng Nhện Đỏ Thẫm

FT - Qua thực chiến

2.440.126 ₫2.978.171 ₫
★ Gut Knife | Tàn Sát (★ Gut Knife | Slaughter)

★ Gut Knife | Tàn Sát

FT - Qua thực chiến

2.466.302 ₫4.888.545 ₫
★ Nomad Knife | Tia Cực Tím (★ Nomad Knife | Ultraviolet)

★ Nomad Knife | Tia Cực Tím

FT - Qua thực chiến

2.490.146 ₫3.293.327 ₫
★ Falchion Knife | Mạng Nhện Đỏ Thẫm (★ Falchion Knife | Crimson Web)

★ Falchion Knife | Mạng Nhện Đỏ Thẫm

FT - Qua thực chiến

2.499.217 ₫3.014.456 ₫
★ Flip Knife | Rừng Phương Bắc (★ Flip Knife | Boreal Forest)

★ Flip Knife | Rừng Phương Bắc

FT - Qua thực chiến

2.506.993 ₫2.983.873 ₫
★ Nomad Knife | Lớp Gỉ Sét (★ Nomad Knife | Rust Coat)

★ Nomad Knife | Lớp Gỉ Sét

WW - Khá mòn

2.509.066 ₫3.204.949 ₫
★ Flip Knife | Rừng DDPAT (★ Flip Knife | Forest DDPAT)

★ Flip Knife | Rừng DDPAT

FT - Qua thực chiến

2.510.362 ₫3.022.749 ₫
★ Paracord Knife | Tàn Sát (★ Paracord Knife | Slaughter)

★ Paracord Knife | Tàn Sát

FT - Qua thực chiến

2.519.692 ₫3.436.132 ₫
★ Kukri Knife | Tàn Sát (★ Kukri Knife | Slaughter)

★ Kukri Knife | Tàn Sát

FT - Qua thực chiến

2.583.190 ₫3.033.376 ₫
★ Flip Knife | Lưới Safari (★ Flip Knife | Safari Mesh)

★ Flip Knife | Lưới Safari

FT - Qua thực chiến

2.596.408 ₫2.981.022 ₫
★ Huntsman Knife

★ Huntsman Knife

Huntsman Knife

2.605.479 ₫3.145.598 ₫
★ Gut Knife | Răng Hổ (★ Gut Knife | Tiger Tooth)

★ Gut Knife | Răng Hổ

MW - Trầy ít

2.622.325 ₫3.433.022 ₫
★ Nomad Knife | Nhuốm Màu (★ Nomad Knife | Stained)

★ Nomad Knife | Nhuốm Màu

FT - Qua thực chiến

2.651.353 ₫3.102.316 ₫
★ Flip Knife | Ngụy Trang Đô Thị (★ Flip Knife | Urban Masked)

★ Flip Knife | Ngụy Trang Đô Thị

FT - Qua thực chiến

2.665.089 ₫3.263.263 ₫
★ Skeleton Knife | Lưới Safari (★ Skeleton Knife | Safari Mesh)

★ Skeleton Knife | Lưới Safari

FT - Qua thực chiến

2.672.346 ₫3.027.155 ₫
★ Skeleton Knife | Rừng Phương Bắc (★ Skeleton Knife | Boreal Forest)

★ Skeleton Knife | Rừng Phương Bắc

FT - Qua thực chiến

2.674.938 ₫3.018.084 ₫
★ Skeleton Knife | Rừng DDPAT (★ Skeleton Knife | Forest DDPAT)

★ Skeleton Knife | Rừng DDPAT

FT - Qua thực chiến

2.686.600 ₫3.075.362 ₫
★ Huntsman Knife | Thép Xanh (★ Huntsman Knife | Blue Steel)

★ Huntsman Knife | Thép Xanh

FT - Qua thực chiến

2.693.080 ₫3.927.527 ₫
★ Shadow Daggers | Marble Fade

★ Shadow Daggers | Marble Fade

MW - Trầy ít

2.694.116 ₫3.134.972 ₫
★ Classic Knife | Thép Xanh (★ Classic Knife | Blue Steel)

★ Classic Knife | Thép Xanh

FT - Qua thực chiến

2.698.263 ₫2.941.887 ₫
★ Nomad Knife | Thép Damascus (★ Nomad Knife | Damascus Steel)

★ Nomad Knife | Thép Damascus

FT - Qua thực chiến

2.703.965 ₫3.365.637 ₫