Bỏ qua đến nội dung chính

Skin Dao giá rẻ

So sánh giá Dao trên các sàn giao dịch CS2. Giá là giá tham khảo từ các nguồn hiện có. Hãy kiểm tra giá cuối cùng và phí trên chợ giao dịch.

So sánh giá Dao trên các sàn giao dịch CS2. Giá là giá tham khảo từ các nguồn hiện có. Hãy kiểm tra giá cuối cùng và phí trên chợ giao dịch.

★ Butterfly Knife | Rừng DDPAT (★ Butterfly Knife | Forest DDPAT)

★ Butterfly Knife | Rừng DDPAT

FT - Qua thực chiến

9.340.899 ₫11.363.755 ₫
★ Karambit | Ngụy Trang Đô Thị (★ Karambit | Urban Masked)

★ Karambit | Ngụy Trang Đô Thị

FT - Qua thực chiến

9.470.487 ₫11.092.658 ₫
★ Butterfly Knife | Rừng Phương Bắc (★ Butterfly Knife | Boreal Forest)

★ Butterfly Knife | Rừng Phương Bắc

FT - Qua thực chiến

9.488.110 ₫11.723.229 ₫
★ M9 Bayonet | Thép Damascus (★ M9 Bayonet | Damascus Steel)

★ M9 Bayonet | Thép Damascus

FT - Qua thực chiến

9.557.310 ₫11.228.725 ₫
★ Butterfly Knife | Ngụy Trang Đô Thị (★ Butterfly Knife | Urban Masked)

★ Butterfly Knife | Ngụy Trang Đô Thị

FT - Qua thực chiến

9.655.019 ₫12.109.140 ₫
★ Talon Knife | Tôi Cứng (★ Talon Knife | Case Hardened)

★ Talon Knife | Tôi Cứng

FT - Qua thực chiến

9.663.571 ₫10.903.202 ₫
★ M9 Bayonet | Mạng Nhện Đỏ Thẫm (★ M9 Bayonet | Crimson Web)

★ M9 Bayonet | Mạng Nhện Đỏ Thẫm

FT - Qua thực chiến

9.854.583 ₫12.927.871 ₫
★ Bayonet | Marble Fade

★ Bayonet | Marble Fade

MW - Trầy ít

9.931.298 ₫11.222.245 ₫
★ Karambit | Cháy Xém (★ Karambit | Scorched)

★ Karambit | Cháy Xém

FT - Qua thực chiến

9.973.026 ₫11.401.076 ₫
★ Stiletto Knife | Fade

★ Stiletto Knife | Fade

MW - Trầy ít

10.107.796 ₫14.228.667 ₫
★ Skeleton Knife | Marble Fade

★ Skeleton Knife | Marble Fade

MW - Trầy ít

10.115.312 ₫13.312.486 ₫
★ M9 Bayonet | Truyền Thuyết (★ M9 Bayonet | Lore)

★ M9 Bayonet | Truyền Thuyết

FT - Qua thực chiến

10.391.074 ₫12.426.887 ₫
★ Butterfly Knife | Cháy Xém (★ Butterfly Knife | Scorched)

★ Butterfly Knife | Cháy Xém

FT - Qua thực chiến

10.473.491 ₫12.009.358 ₫
★ M9 Bayonet | Thép Xanh (★ M9 Bayonet | Blue Steel)

★ M9 Bayonet | Thép Xanh

FT - Qua thực chiến

10.701.046 ₫13.038.798 ₫
★ M9 Bayonet | Sơn Phủ Đen (★ M9 Bayonet | Black Laminate)

★ M9 Bayonet | Sơn Phủ Đen

FT - Qua thực chiến

10.707.266 ₫12.747.745 ₫
★ Karambit | Đêm (★ Karambit | Night)

★ Karambit | Đêm

FT - Qua thực chiến

11.016.461 ₫13.223.330 ₫
★ Butterfly Knife | Nước Trong (★ Butterfly Knife | Bright Water)

★ Butterfly Knife | Nước Trong

FT - Qua thực chiến

11.034.862 ₫14.545.378 ₫
★ Karambit | Nước Trong (★ Karambit | Bright Water)

★ Karambit | Nước Trong

FT - Qua thực chiến

11.051.450 ₫12.505.676 ₫
★ Karambit | Lớp Gỉ Sét (★ Karambit | Rust Coat)

★ Karambit | Lớp Gỉ Sét

WW - Khá mòn

11.145.271 ₫13.317.929 ₫
★ M9 Bayonet | Tôi Cứng (★ M9 Bayonet | Case Hardened)

★ M9 Bayonet | Tôi Cứng

FT - Qua thực chiến

11.151.491 ₫12.918.541 ₫
★ Butterfly Knife | Đêm (★ Butterfly Knife | Night)

★ Butterfly Knife | Đêm

FT - Qua thực chiến

11.154.342 ₫13.931.912 ₫
★ Karambit | Vẽ Tay (★ Karambit | Freehand)

★ Karambit | Vẽ Tay

FT - Qua thực chiến

11.209.805 ₫12.900.140 ₫
★ Karambit | Tia Cực Tím (★ Karambit | Ultraviolet)

★ Karambit | Tia Cực Tím

FT - Qua thực chiến

11.325.915 ₫13.395.681 ₫
★ Talon Knife | Tàn Sát (★ Talon Knife | Slaughter)

★ Talon Knife | Tàn Sát

FT - Qua thực chiến

11.557.876 ₫12.979.965 ₫
★ Talon Knife | Răng Hổ (★ Talon Knife | Tiger Tooth)

★ Talon Knife | Răng Hổ

MW - Trầy ít

11.569.021 ₫16.774.017 ₫
★ Bayonet | Fade

★ Bayonet | Fade

MW - Trầy ít

12.108.103 ₫13.496.759 ₫
★ Butterfly Knife | Lớp Gỉ Sét (★ Butterfly Knife | Rust Coat)

★ Butterfly Knife | Lớp Gỉ Sét

WW - Khá mòn

12.138.167 ₫16.228.196 ₫
★ Butterfly Knife | Vẽ Tay (★ Butterfly Knife | Freehand)

★ Butterfly Knife | Vẽ Tay

FT - Qua thực chiến

12.502.307 ₫14.985.974 ₫
★ Skeleton Knife | Fade

★ Skeleton Knife | Fade

MW - Trầy ít

12.608.050 ₫15.774.382 ₫
★ Karambit | Truyền Thuyết (★ Karambit | Lore)

★ Karambit | Truyền Thuyết

FT - Qua thực chiến

12.686.321 ₫15.102.862 ₫
★ Karambit | Thép Damascus (★ Karambit | Damascus Steel)

★ Karambit | Thép Damascus

FT - Qua thực chiến

12.833.532 ₫16.042.887 ₫
★ Butterfly Knife | Tia Cực Tím (★ Butterfly Knife | Ultraviolet)

★ Butterfly Knife | Tia Cực Tím

FT - Qua thực chiến

12.910.766 ₫15.163.768 ₫
★ Karambit | Nhuốm Màu (★ Karambit | Stained)

★ Karambit | Nhuốm Màu

FT - Qua thực chiến

13.099.963 ₫14.643.087 ₫
★ Butterfly Knife | Sơn Phủ Đen (★ Butterfly Knife | Black Laminate)

★ Butterfly Knife | Sơn Phủ Đen

FT - Qua thực chiến

13.330.110 ₫16.287.806 ₫
★ Butterfly Knife | Nhuốm Màu (★ Butterfly Knife | Stained)

★ Butterfly Knife | Nhuốm Màu

FT - Qua thực chiến

13.413.045 ₫15.615.768 ₫
★ Talon Knife | Marble Fade

★ Talon Knife | Marble Fade

MW - Trầy ít

13.580.990 ₫16.602.962 ₫
★ Butterfly Knife | Truyền Thuyết (★ Butterfly Knife | Lore)

★ Butterfly Knife | Truyền Thuyết

FT - Qua thực chiến

13.883.965 ₫16.757.948 ₫
★ M9 Bayonet | Tàn Sát (★ M9 Bayonet | Slaughter)

★ M9 Bayonet | Tàn Sát

FT - Qua thực chiến

14.314.972 ₫17.049.001 ₫
★ Butterfly Knife | Mạng Nhện Đỏ Thẫm (★ Butterfly Knife | Crimson Web)

★ Butterfly Knife | Mạng Nhện Đỏ Thẫm

FT - Qua thực chiến

14.490.433 ₫17.399.405 ₫
★ Karambit | Mạng Nhện Đỏ Thẫm (★ Karambit | Crimson Web)

★ Karambit | Mạng Nhện Đỏ Thẫm

FT - Qua thực chiến

14.611.467 ₫17.372.969 ₫
★ Butterfly Knife | Thép Damascus (★ Butterfly Knife | Damascus Steel)

★ Butterfly Knife | Thép Damascus

FT - Qua thực chiến

14.657.859 ₫18.880.845 ₫
★ M9 Bayonet | Autotronic

★ M9 Bayonet | Autotronic

FT - Qua thực chiến

14.684.814 ₫17.028.267 ₫
★ M9 Bayonet | Răng Hổ (★ M9 Bayonet | Tiger Tooth)

★ M9 Bayonet | Răng Hổ

MW - Trầy ít

14.882.045 ₫18.919.721 ₫
★ Karambit | Sơn Phủ Đen (★ Karambit | Black Laminate)

★ Karambit | Sơn Phủ Đen

FT - Qua thực chiến

15.189.426 ₫17.982.806 ₫
★ M9 Bayonet

★ M9 Bayonet

M9 Bayonet

15.404.540 ₫19.979.225 ₫
★ Butterfly Knife | Tôi Cứng (★ Butterfly Knife | Case Hardened)

★ Butterfly Knife | Tôi Cứng

FT - Qua thực chiến

16.234.935 ₫20.569.624 ₫
★ Karambit | Tôi Cứng (★ Karambit | Case Hardened)

★ Karambit | Tôi Cứng

FT - Qua thực chiến

16.814.708 ₫20.440.556 ₫
★ Karambit | Thép Xanh (★ Karambit | Blue Steel)

★ Karambit | Thép Xanh

FT - Qua thực chiến

17.004.164 ₫20.678.477 ₫