Bỏ qua đến nội dung chính

Skin Dao giá rẻ

So sánh giá Dao trên các sàn giao dịch CS2. Giá là giá tham khảo từ các nguồn hiện có. Hãy kiểm tra giá cuối cùng và phí trên chợ giao dịch.

So sánh giá Dao trên các sàn giao dịch CS2. Giá là giá tham khảo từ các nguồn hiện có. Hãy kiểm tra giá cuối cùng và phí trên chợ giao dịch.

★ Skeleton Knife | Lớp Gỉ Sét (★ Skeleton Knife | Rust Coat)

★ Skeleton Knife | Lớp Gỉ Sét

WW - Khá mòn

3.549.391 ₫4.246.570 ₫
★ Stiletto Knife | Tia Cực Tím (★ Stiletto Knife | Ultraviolet)

★ Stiletto Knife | Tia Cực Tím

FT - Qua thực chiến

3.600.967 ₫4.321.472 ₫
★ Bayonet | Vẽ Tay (★ Bayonet | Freehand)

★ Bayonet | Vẽ Tay

FT - Qua thực chiến

3.622.219 ₫4.372.529 ₫
★ Ursus Knife | Tàn Sát (★ Ursus Knife | Slaughter)

★ Ursus Knife | Tàn Sát

FT - Qua thực chiến

3.623.515 ₫4.233.612 ₫
★ Paracord Knife | Marble Fade

★ Paracord Knife | Marble Fade

MW - Trầy ít

3.649.951 ₫5.179.857 ₫
★ Stiletto Knife | Ngụy Trang Đô Thị (★ Stiletto Knife | Urban Masked)

★ Stiletto Knife | Ngụy Trang Đô Thị

FT - Qua thực chiến

3.664.465 ₫4.858.999 ₫
★ Bayonet | Thép Damascus (★ Bayonet | Damascus Steel)

★ Bayonet | Thép Damascus

FT - Qua thực chiến

3.666.538 ₫4.372.788 ₫
★ Flip Knife | Tôi Cứng (★ Flip Knife | Case Hardened)

★ Flip Knife | Tôi Cứng

FT - Qua thực chiến

3.687.531 ₫4.448.726 ₫
★ Ursus Knife | Răng Hổ (★ Ursus Knife | Tiger Tooth)

★ Ursus Knife | Răng Hổ

MW - Trầy ít

3.696.602 ₫4.502.116 ₫
★ Flip Knife | Thép Xanh (★ Flip Knife | Blue Steel)

★ Flip Knife | Thép Xanh

FT - Qua thực chiến

3.704.119 ₫4.214.433 ₫
★ Classic Knife | Tàn Sát (★ Classic Knife | Slaughter)

★ Classic Knife | Tàn Sát

FT - Qua thực chiến

3.706.710 ₫4.964.483 ₫
★ Classic Knife

★ Classic Knife

Classic Knife

3.718.114 ₫4.950.488 ₫
★ Stiletto Knife | Thép Damascus (★ Stiletto Knife | Damascus Steel)

★ Stiletto Knife | Thép Damascus

FT - Qua thực chiến

3.778.242 ₫4.758.180 ₫
★ Bayonet | Lớp Gỉ Sét (★ Bayonet | Rust Coat)

★ Bayonet | Lớp Gỉ Sét

WW - Khá mòn

3.793.793 ₫4.248.384 ₫
★ Huntsman Knife | Tàn Sát (★ Huntsman Knife | Slaughter)

★ Huntsman Knife | Tàn Sát

FT - Qua thực chiến

3.862.215 ₫5.532.075 ₫
★ Skeleton Knife | Nhuốm Màu (★ Skeleton Knife | Stained)

★ Skeleton Knife | Nhuốm Màu

FT - Qua thực chiến

3.865.584 ₫5.346.765 ₫
★ Stiletto Knife | Nhuốm Màu (★ Stiletto Knife | Stained)

★ Stiletto Knife | Nhuốm Màu

FT - Qua thực chiến

3.865.584 ₫4.567.687 ₫
★ Falchion Knife | Tàn Sát (★ Falchion Knife | Slaughter)

★ Falchion Knife | Tàn Sát

FT - Qua thực chiến

3.914.050 ₫6.053.533 ₫
★ Bowie Knife | Tàn Sát (★ Bowie Knife | Slaughter)

★ Bowie Knife | Tàn Sát

FT - Qua thực chiến

3.930.378 ₫6.958.051 ₫
★ Flip Knife | Autotronic

★ Flip Knife | Autotronic

FT - Qua thực chiến

3.935.302 ₫4.383.414 ₫
★ Gut Knife | Fade

★ Gut Knife | Fade

MW - Trầy ít

3.937.375 ₫5.019.946 ₫
★ Gut Knife | Marble Fade

★ Gut Knife | Marble Fade

MW - Trầy ít

3.953.185 ₫6.954.164 ₫
★ Skeleton Knife | Tia Cực Tím (★ Skeleton Knife | Ultraviolet)

★ Skeleton Knife | Tia Cực Tím

FT - Qua thực chiến

3.969.772 ₫4.707.900 ₫
★ Stiletto Knife

★ Stiletto Knife

Stiletto Knife

3.986.359 ₫4.975.887 ₫
★ Falchion Knife | Răng Hổ (★ Falchion Knife | Tiger Tooth)

★ Falchion Knife | Răng Hổ

MW - Trầy ít

3.991.024 ₫4.821.678 ₫
★ Flip Knife

★ Flip Knife

Flip Knife

4.020.311 ₫4.708.419 ₫
★ Skeleton Knife | Thép Damascus (★ Skeleton Knife | Damascus Steel)

★ Skeleton Knife | Thép Damascus

FT - Qua thực chiến

4.091.843 ₫4.933.123 ₫
★ Flip Knife | Mạng Nhện Đỏ Thẫm (★ Flip Knife | Crimson Web)

★ Flip Knife | Mạng Nhện Đỏ Thẫm

FT - Qua thực chiến

4.128.128 ₫4.924.311 ₫
★ Kukri Knife | Fade

★ Kukri Knife | Fade

MW - Trầy ít

4.271.969 ₫7.714.322 ₫
★ Bayonet | Mạng Nhện Đỏ Thẫm (★ Bayonet | Crimson Web)

★ Bayonet | Mạng Nhện Đỏ Thẫm

FT - Qua thực chiến

4.370.715 ₫4.983.662 ₫
★ Ursus Knife | Marble Fade

★ Ursus Knife | Marble Fade

MW - Trầy ít

4.442.506 ₫6.530.932 ₫
★ Nomad Knife | Răng Hổ (★ Nomad Knife | Tiger Tooth)

★ Nomad Knife | Răng Hổ

MW - Trầy ít

4.487.602 ₫6.040.834 ₫
★ Talon Knife | Lưới Safari (★ Talon Knife | Safari Mesh)

★ Talon Knife | Lưới Safari

FT - Qua thực chiến

4.569.242 ₫5.265.643 ₫
★ Falchion Knife | Marble Fade

★ Falchion Knife | Marble Fade

MW - Trầy ít

4.593.345 ₫10.800.569 ₫
★ Talon Knife | Rừng Phương Bắc (★ Talon Knife | Boreal Forest)

★ Talon Knife | Rừng Phương Bắc

FT - Qua thực chiến

4.677.059 ₫5.355.836 ₫
★ Bayonet

★ Bayonet

Bayonet

4.683.020 ₫5.850.600 ₫
★ Shadow Daggers | Fade

★ Shadow Daggers | Fade

MW - Trầy ít

4.757.403 ₫13.529.674 ₫
★ Nomad Knife | Tàn Sát (★ Nomad Knife | Slaughter)

★ Nomad Knife | Tàn Sát

FT - Qua thực chiến

4.788.504 ₫6.171.198 ₫
★ Talon Knife | Rừng DDPAT (★ Talon Knife | Forest DDPAT)

★ Talon Knife | Rừng DDPAT

FT - Qua thực chiến

4.793.428 ₫5.382.531 ₫
★ Stiletto Knife | Thép Xanh (★ Stiletto Knife | Blue Steel)

★ Stiletto Knife | Thép Xanh

FT - Qua thực chiến

4.806.905 ₫5.467.022 ₫
★ Skeleton Knife | Thép Xanh (★ Skeleton Knife | Blue Steel)

★ Skeleton Knife | Thép Xanh

FT - Qua thực chiến

4.812.607 ₫5.786.584 ₫
★ Skeleton Knife

★ Skeleton Knife

Skeleton Knife

4.837.488 ₫6.086.707 ₫
★ Talon Knife | Cháy Xém (★ Talon Knife | Scorched)

★ Talon Knife | Cháy Xém

FT - Qua thực chiến

4.858.740 ₫5.707.276 ₫
★ Bayonet | Truyền Thuyết (★ Bayonet | Lore)

★ Bayonet | Truyền Thuyết

FT - Qua thực chiến

4.872.994 ₫6.111.588 ₫
★ Bayonet | Thép Xanh (★ Bayonet | Blue Steel)

★ Bayonet | Thép Xanh

FT - Qua thực chiến

4.903.059 ₫5.593.240 ₫
★ Talon Knife | Ngụy Trang Đô Thị (★ Talon Knife | Urban Masked)

★ Talon Knife | Ngụy Trang Đô Thị

FT - Qua thực chiến

4.946.600 ₫6.264.242 ₫
★ Bowie Knife | Marble Fade

★ Bowie Knife | Marble Fade

MW - Trầy ít

4.966.556 ₫5.996.774 ₫
★ Paracord Knife | Fade

★ Paracord Knife | Fade

MW - Trầy ít

5.149.533 ₫5.986.925 ₫