Bỏ qua đến nội dung chính

Skin Dao giá rẻ

So sánh giá Dao trên các sàn giao dịch CS2. Giá là giá tham khảo từ các nguồn hiện có. Hãy kiểm tra giá cuối cùng và phí trên chợ giao dịch.

So sánh giá Dao trên các sàn giao dịch CS2. Giá là giá tham khảo từ các nguồn hiện có. Hãy kiểm tra giá cuối cùng và phí trên chợ giao dịch.

★ Talon Knife | Sọc Đêm (★ Talon Knife | Night Stripe)

★ Talon Knife | Sọc Đêm

FT - Qua thực chiến

5.223.139 ₫6.380.611 ₫
★ Bayonet | Autotronic

★ Bayonet | Autotronic

FT - Qua thực chiến

5.462.357 ₫6.898.700 ₫
★ Skeleton Knife | Tôi Cứng (★ Skeleton Knife | Case Hardened)

★ Skeleton Knife | Tôi Cứng

FT - Qua thực chiến

5.527.928 ₫6.535.079 ₫
★ Flip Knife | Răng Hổ (★ Flip Knife | Tiger Tooth)

★ Flip Knife | Răng Hổ

MW - Trầy ít

5.552.290 ₫11.596.752 ₫
★ Stiletto Knife | Tôi Cứng (★ Stiletto Knife | Case Hardened)

★ Stiletto Knife | Tôi Cứng

FT - Qua thực chiến

5.562.139 ₫6.453.180 ₫
★ Stiletto Knife | Mạng Nhện Đỏ Thẫm (★ Stiletto Knife | Crimson Web)

★ Stiletto Knife | Mạng Nhện Đỏ Thẫm

FT - Qua thực chiến

5.701.315 ₫6.614.127 ₫
★ Bayonet | Tôi Cứng (★ Bayonet | Case Hardened)

★ Bayonet | Tôi Cứng

FT - Qua thực chiến

5.707.795 ₫6.434.001 ₫
★ Talon Knife | Lớp Gỉ Sét (★ Talon Knife | Rust Coat)

★ Talon Knife | Lớp Gỉ Sét

WW - Khá mòn

5.708.572 ₫7.985.418 ₫
★ Huntsman Knife | Marble Fade

★ Huntsman Knife | Marble Fade

MW - Trầy ít

5.788.916 ₫7.684.776 ₫
★ Talon Knife | Tia Cực Tím (★ Talon Knife | Ultraviolet)

★ Talon Knife | Tia Cực Tím

FT - Qua thực chiến

5.798.765 ₫7.245.994 ₫
★ Falchion Knife | Fade

★ Falchion Knife | Fade

MW - Trầy ít

5.814.056 ₫17.561.648 ₫
★ Flip Knife | Tàn Sát (★ Flip Knife | Slaughter)

★ Flip Knife | Tàn Sát

FT - Qua thực chiến

5.883.256 ₫7.215.671 ₫
★ Bowie Knife | Fade

★ Bowie Knife | Fade

MW - Trầy ít

5.938.719 ₫7.301.716 ₫
★ Skeleton Knife | Mạng Nhện Đỏ Thẫm (★ Skeleton Knife | Crimson Web)

★ Skeleton Knife | Mạng Nhện Đỏ Thẫm

FT - Qua thực chiến

6.123.769 ₫7.639.939 ₫
★ M9 Bayonet | Lưới Safari (★ M9 Bayonet | Safari Mesh)

★ M9 Bayonet | Lưới Safari

FT - Qua thực chiến

6.253.097 ₫7.456.962 ₫
★ Talon Knife | Thép Damascus (★ Talon Knife | Damascus Steel)

★ Talon Knife | Thép Damascus

FT - Qua thực chiến

6.436.852 ₫7.985.677 ₫
★ M9 Bayonet | Rừng Phương Bắc (★ M9 Bayonet | Boreal Forest)

★ M9 Bayonet | Rừng Phương Bắc

FT - Qua thực chiến

6.455.253 ₫7.491.950 ₫
★ Talon Knife

★ Talon Knife

Talon Knife

6.584.063 ₫8.254.959 ₫
★ Bayonet | Tàn Sát (★ Bayonet | Slaughter)

★ Bayonet | Tàn Sát

FT - Qua thực chiến

6.617.237 ₫7.696.439 ₫
★ M9 Bayonet | Cháy Xém (★ M9 Bayonet | Scorched)

★ M9 Bayonet | Cháy Xém

FT - Qua thực chiến

6.726.090 ₫7.882.526 ₫
★ M9 Bayonet | Rừng DDPAT (★ M9 Bayonet | Forest DDPAT)

★ M9 Bayonet | Rừng DDPAT

FT - Qua thực chiến

6.762.893 ₫7.564.260 ₫
★ Ursus Knife | Fade

★ Ursus Knife | Fade

MW - Trầy ít

6.943.278 ₫9.555.755 ₫
★ M9 Bayonet | Ngụy Trang Đô Thị (★ M9 Bayonet | Urban Masked)

★ M9 Bayonet | Ngụy Trang Đô Thị

FT - Qua thực chiến

7.023.882 ₫7.998.636 ₫
★ Talon Knife | Nhuốm Màu (★ Talon Knife | Stained)

★ Talon Knife | Nhuốm Màu

FT - Qua thực chiến

7.035.026 ₫8.078.203 ₫
★ Nomad Knife | Marble Fade

★ Nomad Knife | Marble Fade

MW - Trầy ít

7.152.432 ₫8.315.606 ₫
★ Classic Knife | Fade

★ Classic Knife | Fade

MW - Trầy ít

7.356.402 ₫8.759.312 ₫
★ Nomad Knife | Fade

★ Nomad Knife | Fade

MW - Trầy ít

7.393.464 ₫9.671.347 ₫
★ Talon Knife | Mạng Nhện Đỏ Thẫm (★ Talon Knife | Crimson Web)

★ Talon Knife | Mạng Nhện Đỏ Thẫm

FT - Qua thực chiến

7.503.613 ₫8.862.464 ₫
★ Stiletto Knife | Răng Hổ (★ Stiletto Knife | Tiger Tooth)

★ Stiletto Knife | Răng Hổ

MW - Trầy ít

7.529.531 ₫11.779.729 ₫
★ M9 Bayonet | Đêm (★ M9 Bayonet | Night)

★ M9 Bayonet | Đêm

FT - Qua thực chiến

7.537.824 ₫10.169.220 ₫
★ Stiletto Knife | Marble Fade

★ Stiletto Knife | Marble Fade

MW - Trầy ít

7.592.251 ₫10.475.046 ₫
★ M9 Bayonet | Nước Trong (★ M9 Bayonet | Bright Water)

★ M9 Bayonet | Nước Trong

FT - Qua thực chiến

7.665.597 ₫9.044.145 ₫
★ Stiletto Knife | Tàn Sát (★ Stiletto Knife | Slaughter)

★ Stiletto Knife | Tàn Sát

FT - Qua thực chiến

7.676.223 ₫9.077.060 ₫
★ M9 Bayonet | Vẽ Tay (★ M9 Bayonet | Freehand)

★ M9 Bayonet | Vẽ Tay

FT - Qua thực chiến

7.808.402 ₫9.336.753 ₫
★ M9 Bayonet | Tia Cực Tím (★ M9 Bayonet | Ultraviolet)

★ M9 Bayonet | Tia Cực Tím

FT - Qua thực chiến

7.889.264 ₫9.395.326 ₫
★ Skeleton Knife | Răng Hổ (★ Skeleton Knife | Tiger Tooth)

★ Skeleton Knife | Răng Hổ

MW - Trầy ít

8.054.358 ₫12.307.926 ₫
★ Huntsman Knife | Fade

★ Huntsman Knife | Fade

MW - Trầy ít

8.149.216 ₫15.373.440 ₫
★ M9 Bayonet | Lớp Gỉ Sét (★ M9 Bayonet | Rust Coat)

★ M9 Bayonet | Lớp Gỉ Sét

WW - Khá mòn

8.188.870 ₫12.467.059 ₫
★ Skeleton Knife | Tàn Sát (★ Skeleton Knife | Slaughter)

★ Skeleton Knife | Tàn Sát

FT - Qua thực chiến

8.239.409 ₫10.870.028 ₫
★ Flip Knife | Marble Fade

★ Flip Knife | Marble Fade

MW - Trầy ít

8.306.276 ₫10.437.207 ₫
★ Bayonet | Răng Hổ (★ Bayonet | Tiger Tooth)

★ Bayonet | Răng Hổ

MW - Trầy ít

8.319.753 ₫10.456.386 ₫
★ Karambit | Lưới Safari (★ Karambit | Safari Mesh)

★ Karambit | Lưới Safari

FT - Qua thực chiến

8.386.361 ₫10.244.122 ₫
★ Flip Knife | Fade

★ Flip Knife | Fade

MW - Trầy ít

8.563.377 ₫16.226.900 ₫
★ Talon Knife | Thép Xanh (★ Talon Knife | Blue Steel)

★ Talon Knife | Thép Xanh

FT - Qua thực chiến

8.886.567 ₫10.478.156 ₫
★ Karambit | Rừng Phương Bắc (★ Karambit | Boreal Forest)

★ Karambit | Rừng Phương Bắc

FT - Qua thực chiến

9.080.170 ₫10.675.647 ₫
★ Karambit | Rừng DDPAT (★ Karambit | Forest DDPAT)

★ Karambit | Rừng DDPAT

FT - Qua thực chiến

9.157.663 ₫10.603.856 ₫
★ M9 Bayonet | Nhuốm Màu (★ M9 Bayonet | Stained)

★ M9 Bayonet | Nhuốm Màu

FT - Qua thực chiến

9.178.397 ₫11.944.305 ₫
★ Butterfly Knife | Lưới Safari (★ Butterfly Knife | Safari Mesh)

★ Butterfly Knife | Lưới Safari

FT - Qua thực chiến

9.359.301 ₫11.542.326 ₫