Bỏ qua đến nội dung chính

Skin Dao giá rẻ

So sánh giá Dao trên các sàn giao dịch CS2. Giá là giá tham khảo từ các nguồn hiện có. Hãy kiểm tra giá cuối cùng và phí trên chợ giao dịch.

So sánh giá Dao trên các sàn giao dịch CS2. Giá là giá tham khảo từ các nguồn hiện có. Hãy kiểm tra giá cuối cùng và phí trên chợ giao dịch.

★ Bayonet | Rừng Phương Bắc (★ Bayonet | Boreal Forest)

★ Bayonet | Rừng Phương Bắc

FT - Qua thực chiến

2.712.777 ₫3.424.210 ₫
★ Flip Knife | Cháy Xém (★ Flip Knife | Scorched)

★ Flip Knife | Cháy Xém

FT - Qua thực chiến

2.720.552 ₫3.258.598 ₫
★ Ursus Knife | Tôi Cứng (★ Ursus Knife | Case Hardened)

★ Ursus Knife | Tôi Cứng

FT - Qua thực chiến

2.732.733 ₫3.331.426 ₫
★ Ursus Knife | Mạng Nhện Đỏ Thẫm (★ Ursus Knife | Crimson Web)

★ Ursus Knife | Mạng Nhện Đỏ Thẫm

FT - Qua thực chiến

2.783.272 ₫3.226.720 ₫
★ Falchion Knife | Thép Xanh (★ Falchion Knife | Blue Steel)

★ Falchion Knife | Thép Xanh

FT - Qua thực chiến

2.785.605 ₫3.306.027 ₫
★ Survival Knife | Răng Hổ (★ Survival Knife | Tiger Tooth)

★ Survival Knife | Răng Hổ

MW - Trầy ít

2.791.566 ₫4.978.997 ₫
★ Nomad Knife

★ Nomad Knife

Nomad Knife

2.794.417 ₫3.363.304 ₫
★ Bayonet | Lưới Safari (★ Bayonet | Safari Mesh)

★ Bayonet | Lưới Safari

FT - Qua thực chiến

2.798.823 ₫3.433.541 ₫
★ Flip Knife | Lớp Gỉ Sét (★ Flip Knife | Rust Coat)

★ Flip Knife | Lớp Gỉ Sét

WW - Khá mòn

2.824.999 ₫3.421.100 ₫
★ Bowie Knife | Tôi Cứng (★ Bowie Knife | Case Hardened)

★ Bowie Knife | Tôi Cứng

FT - Qua thực chiến

2.865.431 ₫4.070.591 ₫
★ Paracord Knife | Răng Hổ (★ Paracord Knife | Tiger Tooth)

★ Paracord Knife | Răng Hổ

MW - Trầy ít

2.871.651 ₫3.424.469 ₫
★ Stiletto Knife | Lưới Safari (★ Stiletto Knife | Safari Mesh)

★ Stiletto Knife | Lưới Safari

FT - Qua thực chiến

2.892.385 ₫3.616.518 ₫
★ Bayonet | Cháy Xém (★ Bayonet | Scorched)

★ Bayonet | Cháy Xém

FT - Qua thực chiến

2.918.561 ₫3.409.697 ₫
★ Stiletto Knife | Rừng Phương Bắc (★ Stiletto Knife | Boreal Forest)

★ Stiletto Knife | Rừng Phương Bắc

FT - Qua thực chiến

2.932.557 ₫3.355.788 ₫
★ Bayonet | Rừng DDPAT (★ Bayonet | Forest DDPAT)

★ Bayonet | Rừng DDPAT

FT - Qua thực chiến

2.956.919 ₫3.434.059 ₫
★ Flip Knife | Nước Trong (★ Flip Knife | Bright Water)

★ Flip Knife | Nước Trong

FT - Qua thực chiến

2.988.020 ₫3.365.637 ₫
★ Bayonet | Ngụy Trang Đô Thị (★ Bayonet | Urban Masked)

★ Bayonet | Ngụy Trang Đô Thị

FT - Qua thực chiến

2.995.536 ₫3.672.758 ₫
★ Nomad Knife | Thép Xanh (★ Nomad Knife | Blue Steel)

★ Nomad Knife | Thép Xanh

FT - Qua thực chiến

2.996.832 ₫3.673.018 ₫
★ Flip Knife | Nhuốm Màu (★ Flip Knife | Stained)

★ Flip Knife | Nhuốm Màu

FT - Qua thực chiến

3.010.827 ₫3.687.791 ₫
★ Stiletto Knife | Rừng DDPAT (★ Stiletto Knife | Forest DDPAT)

★ Stiletto Knife | Rừng DDPAT

FT - Qua thực chiến

3.042.187 ₫3.658.504 ₫
★ Skeleton Knife | Ngụy Trang Đô Thị (★ Skeleton Knife | Urban Masked)

★ Skeleton Knife | Ngụy Trang Đô Thị

FT - Qua thực chiến

3.059.034 ₫3.689.346 ₫
★ Skeleton Knife | Cháy Xém (★ Skeleton Knife | Scorched)

★ Skeleton Knife | Cháy Xém

FT - Qua thực chiến

3.088.580 ₫3.444.167 ₫
★ Classic Knife | Tôi Cứng (★ Classic Knife | Case Hardened)

★ Classic Knife | Tôi Cứng

FT - Qua thực chiến

3.091.949 ₫3.775.391 ₫
★ Flip Knife | Đêm (★ Flip Knife | Night)

★ Flip Knife | Đêm

FT - Qua thực chiến

3.123.050 ₫3.491.336 ₫
★ Flip Knife | Vẽ Tay (★ Flip Knife | Freehand)

★ Flip Knife | Vẽ Tay

FT - Qua thực chiến

3.123.309 ₫3.450.387 ₫
★ Flip Knife | Thép Damascus (★ Flip Knife | Damascus Steel)

★ Flip Knife | Thép Damascus

FT - Qua thực chiến

3.127.197 ₫3.474.490 ₫
★ Flip Knife | Sơn Phủ Đen (★ Flip Knife | Black Laminate)

★ Flip Knife | Sơn Phủ Đen

FT - Qua thực chiến

3.131.084 ₫3.541.357 ₫
★ Skeleton Knife | Sọc Đêm (★ Skeleton Knife | Night Stripe)

★ Skeleton Knife | Sọc Đêm

FT - Qua thực chiến

3.152.855 ₫3.841.481 ₫
★ Classic Knife | Mạng Nhện Đỏ Thẫm (★ Classic Knife | Crimson Web)

★ Classic Knife | Mạng Nhện Đỏ Thẫm

FT - Qua thực chiến

3.169.701 ₫4.794.983 ₫
★ Bayonet | Đêm (★ Bayonet | Night)

★ Bayonet | Đêm

FT - Qua thực chiến

3.208.577 ₫3.804.678 ₫
★ Flip Knife | Tia Cực Tím (★ Flip Knife | Ultraviolet)

★ Flip Knife | Tia Cực Tím

FT - Qua thực chiến

3.233.458 ₫3.523.992 ₫
★ Stiletto Knife | Cháy Xém (★ Stiletto Knife | Scorched)

★ Stiletto Knife | Cháy Xém

FT - Qua thực chiến

3.285.293 ₫3.746.105 ₫
★ Bayonet | Tia Cực Tím (★ Bayonet | Ultraviolet)

★ Bayonet | Tia Cực Tím

FT - Qua thực chiến

3.304.990 ₫3.804.937 ₫
★ Stiletto Knife | Sọc Đêm (★ Stiletto Knife | Night Stripe)

★ Stiletto Knife | Sọc Đêm

FT - Qua thực chiến

3.322.096 ₫4.133.570 ₫
★ Bayonet | Nước Trong (★ Bayonet | Bright Water)

★ Bayonet | Nước Trong

FT - Qua thực chiến

3.347.495 ₫3.830.336 ₫
★ Nomad Knife | Mạng Nhện Đỏ Thẫm (★ Nomad Knife | Crimson Web)

★ Nomad Knife | Mạng Nhện Đỏ Thẫm

FT - Qua thực chiến

3.380.151 ₫4.667.988 ₫
★ Bayonet | Sơn Phủ Đen (★ Bayonet | Black Laminate)

★ Bayonet | Sơn Phủ Đen

FT - Qua thực chiến

3.398.811 ₫4.175.297 ₫
★ Nomad Knife | Tôi Cứng (★ Nomad Knife | Case Hardened)

★ Nomad Knife | Tôi Cứng

FT - Qua thực chiến

3.413.066 ₫4.437.063 ₫
★ Navaja Knife | Fade

★ Navaja Knife | Fade

MW - Trầy ít

3.435.873 ₫7.885.118 ₫
★ Stiletto Knife | Lớp Gỉ Sét (★ Stiletto Knife | Rust Coat)

★ Stiletto Knife | Lớp Gỉ Sét

WW - Khá mòn

3.442.093 ₫4.236.981 ₫
★ Survival Knife | Marble Fade

★ Survival Knife | Marble Fade

MW - Trầy ít

3.449.350 ₫5.353.504 ₫
★ Huntsman Knife | Tôi Cứng (★ Huntsman Knife | Case Hardened)

★ Huntsman Knife | Tôi Cứng

FT - Qua thực chiến

3.456.607 ₫4.329.506 ₫
★ Huntsman Knife | Răng Hổ (★ Huntsman Knife | Tiger Tooth)

★ Huntsman Knife | Răng Hổ

MW - Trầy ít

3.470.603 ₫5.072.559 ₫
★ Survival Knife | Fade

★ Survival Knife | Fade

MW - Trầy ít

3.473.713 ₫5.174.673 ₫
★ Falchion Knife | Tôi Cứng (★ Falchion Knife | Case Hardened)

★ Falchion Knife | Tôi Cứng

FT - Qua thực chiến

3.475.268 ₫4.041.045 ₫
★ Bowie Knife | Răng Hổ (★ Bowie Knife | Tiger Tooth)

★ Bowie Knife | Răng Hổ

MW - Trầy ít

3.498.593 ₫6.954.164 ₫
★ Flip Knife | Truyền Thuyết (★ Flip Knife | Lore)

★ Flip Knife | Truyền Thuyết

FT - Qua thực chiến

3.535.655 ₫4.360.866 ₫
★ Bayonet | Nhuốm Màu (★ Bayonet | Stained)

★ Bayonet | Nhuốm Màu

FT - Qua thực chiến

3.547.059 ₫4.095.731 ₫